14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Kyrgios
Moutet
00
6
00
3
Shymanovich
Tararudee
15
6
1
15
7
0
Altmaier
Tiafoe
6
6
4
7
4
6
Piros
Santillan
00
7
6
15
6
5
Jimenez Kasintseva
Pieri
40
3
40
0
McCabe
Bergs
Sắp
Griekspoor
Van de Zandschulp
Sắp
15
live
Tất cả
(183)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
10:59:25
18°C
1988
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
San Jose 1988 • ATP 250
26 tháng 9 — 2 tháng 10
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
26 Tháng 9 — 2 Tháng 10 1988
6 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
San Jose
USA
HP Pavillon
297,500 $
Bảng giải thưởng
www.sapopentennis.com
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2013
Raonic M
−
Haas T
64 63
2012
Raonic M
−
Istomin D
76 62
2011
Raonic M
−
Verdasco F
76 76
2010
Verdasco F
−
Roddick A
36 64 64
2009
Stepanek R
−
Fish M
36 64 62
2008
Roddick A
−
Stepanek R
64 75
2007
Murray A
−
Karlovic I
67 64 76
2006
Murray A
−
Hewitt L
26 61 76
2005
Roddick A
−
Saulnier C
60 64
2004
Roddick A
−
Fish M
76 64
2003
Agassi A
−
Sanguinetti D
63 61
2002
Hewitt L
−
Agassi A
46 76 76
2001
Rusedski G
−
Agassi A
63 64
2000
Philippoussis M
−
Tillstrom M
75 46 63
1999
Philippoussis M
−
Mamiit C
63 62
1998
Agassi A
−
Sampras P
62 64
1997
Sampras P
−
Rusedski G
36 50 ab
1996
Sampras P
−
Agassi A
62 63
1995
Agassi A
−
Chang M
62 16 63
1994
Furlan R
−
Chang M
36 63 75
1993
Agassi A
−
Gilbert B
62 67 62
1992
Parun O
−
Fairlie B
62 63 46 63
1991
Cahill D
−
Gilbert B
62 36 64
1990
Agassi A
−
Witsken T
61 63
1989
Gilbert B
−
Jarryd A
75 62
1988
Chang M
−
Kriek J
62 63
1987
Lundgren P
−
Pugh J
61 75
1986
McEnroe J
−
Connors J
76 63
1985
Edberg S
−
Kriek J
64 62
1984
McEnroe J
−
Gilbert B
64 64
1983
Lendl I
−
McEnroe J
36 76 64
1982
McEnroe J
−
Connors J
61 63
1981
Teltscher E
−
Teacher B
63 76
1980
Mayer G
−
Teltscher E
62 26 61
1979
McEnroe J
−
Fleming P
46 75 62
1978
McEnroe J
−
Stockton D
26 76 62
1977
Walts B
−
Gottfried B
46 63 75
1976
Tanner R
−
Gottfried B
46 75 61
1975
Ashe A
−
Vilas G
60 76
1974
Case R
−
Ashe A
63 57 64
1973
Emerson R
−
Borg B
57 61 64
1972
Connors J
−
Tanner R
62 76
1971
Laver R
−
Rosewall K
64 64 76
1970
Ashe A
−
Richey C
64 62 64
Têtes de séries
1
Krickstein A
Vòng 1
2
Curren K
Tứ kết
3
McEnroe J
Bán kết
4
Pernfors M
Tứ kết
5
Pate D
Vòng 2
6
Goldie D
Vòng 2
7
Rostagno D
Vòng 1
8
Woodforde M
Vòng 1
Tin tức khác
Video - Serena Williams nhận tràng pháo tay nồng nhiệt khi trở lại thi đấu
Clément Gehl
09/06/2026, 17:03
Fognini nói về Cobolli: 'Tôi thấy chính mình trong cậu ấy'
Clément Gehl
09/06/2026, 16:52
Thiem chúc mừng Zverev: 'Rất ít tay vợt xứng đáng với khoảnh khắc này như anh'
Clément Gehl
09/06/2026, 16:41
Jack Draper lại dính chấn thương, rút lui khỏi Queen’s và gây lo ngại trước Wimbledon
Clément Gehl
09/06/2026, 15:52
Quảng cáo