9
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Chwalinska
Andreeva
13:00
Draxl
Shick
6
6
2
3
Mikrut
Moeller
40
5
7
3
30
7
5
2
Noha Akugue
Sorribes Tormo
15
0
15
6
Pedone
Bronzetti
00
0
00
2
Rapolu
Brace
15
0
30
6
Eala
Sawangkaew
6
6
3
2
9
live
Tất cả
(70)
9
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:23:21
19°C
1997
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
Stuttgart 1997 • ATP 250
14 — 20 tháng 7
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
14 — 20 Tháng 7 1997
6 ngày
Cỏ
Stuttgart
Germany
Tennis Club Weissenhof
915,000 $
Bảng giải thưởng
www.mercedescup.de
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2025
Fritz T
−
Zverev A
63 76
2024
Draper J
−
Berrettini M
36 76 64
2023
Tiafoe F
−
Struff J
46 76 76
2022
Berrettini M
−
Murray A
64 57 63
2021
Cilic M
−
Auger-Aliassime F
76 63
2019
Berrettini M
−
Auger-Aliassime F
64 76
2018
Federer R
−
Raonic M
64 76
2017
Pouille L
−
Lopez F
46 76 64
2016
Thiem D
−
Kohlschreiber P
67 64 64
2015
Nadal R
−
Troicki V
76 63
2014
Bautista Agut R
−
Rosol L
63 46 62
2013
Fognini F
−
Kohlschreiber P
57 64 64
2012
Tipsarevic J
−
Monaco J
64 57 63
2011
Ferrero J
−
Andujar P
64 60
2010
Montanes A
−
Monfils G
62 12 ab
2009
Chardy J
−
Hanescu V
16 63 64
2008
Del Potro J
−
Gasquet R
64 75
2007
Nadal R
−
Wawrinka S
64 75
2006
Ferrer D
−
Acasuso J
64 36 67 75 64
2005
Nadal R
−
Gaudio G
63 63 64
2004
Canas G
−
Gaudio G
57 62 60 16 63
2003
Coria G
−
Robredo T
62 62 61
2002
Youzhny M
−
Canas G
63 36 36 64 64
2001
Kuerten G
−
Canas G
63 62 64
2000
Squillari F
−
Gaudio G
62 36 46 64 62
1999
Norman M
−
Haas T
67 46 76 60 63
1998
Kuerten G
−
Kucera K
46 62 64
1997
Corretja A
−
Kucera K
62 75
1996
Muster T
−
Kafelnikov Y
62 62 64
1995
Muster T
−
Apell J
62 62
1994
Berasategui A
−
Gaudenzi A
75 63 76
1993
Gustafsson M
−
Stich M
63 64 36 46 64
1992
Medvedev A
−
Ferreira W
61 64 67 26 61
1991
Stich M
−
Mancini A
16 76 64 62
1990
Ivanisevic G
−
Perez-Roldan G
67 61 64 76
1989
Jaite M
−
Prpic G
63 62
1988
Agassi A
−
Gomez A
64 62
1987
Mecir Sr. M
−
Gunnarsson J
60 62
1986
Jaite M
−
Svensson J
75 62
1985
Lendl I
−
Gilbert B
64 60
1984
Leconte H
−
Mayer G
76 60 16 61
1983
Higueras J
−
Gunthardt H
61 61 76
1982
Krishnan R
−
Mayer S
57 63 63 76
1981
Borg B
−
Lendl I
16 76 62 64
1980
Gerulaitis V
−
Fibak W
62 75 62
1979
Smid T
−
Pinner U
64 60 62
1978
Pinner U
−
Warwick K
62 62 76
Têtes de séries
1
Muster T
Vòng 2
2
Kafelnikov Y
Tứ kết
3
Corretja A
4
Bruguera S
Tứ kết
5
Rios M
Vòng 3
6
Moya C
Vòng 2
7
Becker B
Vòng 3
8
Kuerten G
Vòng 3
Tin tức khác
Benoît Paire chưa từ bỏ: Hy vọng trở lại thi đấu trước khi giải nghệ
Jules Hypolite
05/06/2026, 18:05
'Anh là tấm gương': Cobolli dành lời tri ân xúc động cho Arnaldi sau khi bỏ cuộc
Jules Hypolite
05/06/2026, 17:39
Matteo Arnaldi tiết lộ lý do bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Tôi đã nôn từ 1 giờ sáng'
Jules Hypolite
05/06/2026, 17:25
Arnaldi ốm, bỏ cuộc, Cobolli ở bên: cảnh tượng bất ngờ tại họp báo Roland-Garros
Jules Hypolite
05/06/2026, 17:17
Quảng cáo