13
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bergs
Samuel
7
4
7
5
6
6
Ruse
Muchova
Sắp
Marozsan
Davidovich Fokina
15:30
Draper
Humbert
Sắp
Maria
Keys
11:00
Nagal
Cretu
15
6
4
4
00
3
6
1
Soto
Villanueva
00
6
3
1
30
4
6
0
14
live
Tất cả
(56)
13
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:14:00
2000
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris 2000 • ATP Masters 1000
13 — 19 tháng 11
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP Masters 1000
13 — 19 Tháng 11 2000
6 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
Paris
France
Accor Arena
2,450,000 $
Bảng giải thưởng
www.bnpparibasmasters.com/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2025
Sinner J
−
Auger-Aliassime F
64 76
2024
Zverev A
−
Humbert U
62 62
2023
Djokovic N
−
Dimitrov G
64 63
2022
Rune H
−
Djokovic N
36 63 75
2021
Djokovic N
−
Medvedev D
46 63 63
2020
Medvedev D
−
Zverev A
57 64 61
2019
Djokovic N
−
Shapovalov D
63 64
2018
Khachanov K
−
Djokovic N
75 64
2017
Sock J
−
Krajinovic F
57 64 61
2016
Murray A
−
Isner J
63 67 64
2015
Djokovic N
−
Murray A
62 64
2014
Djokovic N
−
Raonic M
62 63
2013
Djokovic N
−
Ferrer D
75 75
2012
Ferrer D
−
Janowicz J
64 63
2011
Federer R
−
Tsonga J
61 76
2010
Soderling R
−
Monfils G
61 76
2009
Djokovic N
−
Monfils G
62 57 76
2008
Tsonga J
−
Nalbandian D
63 46 64
2007
Nalbandian D
−
Nadal R
64 60
2006
Davydenko N
−
Hrbaty D
61 62 62
2005
Berdych T
−
Ljubicic I
63 64 36 46 64
2004
Safin M
−
Stepanek R
63 76 63
2003
Henman T
−
Pavel A
62 76 76
2002
Safin M
−
Hewitt L
76 60 64
2001
Grosjean S
−
Kafelnikov Y
76 61 67 64
2000
Safin M
−
Philippoussis M
36 76 64 36 76
1999
Agassi A
−
Safin M
76 62 46 64
1998
Rusedski G
−
Sampras P
64 76 63
1997
Sampras P
−
Bjorkman J
63 46 63 61
1996
Enqvist T
−
Kafelnikov Y
62 64 75
1995
Sampras P
−
Becker B
76 64 64
1994
Agassi A
−
Rosset M
63 63 46 75
1993
Ivanisevic G
−
Medvedev A
64 62 76
1992
Becker B
−
Forget G
76 63 36 63
1991
Forget G
−
Sampras P
76 46 57 64 64
1990
Edberg S
−
Becker B
33 ab
1989
Becker B
−
Edberg S
64 63 63
1988
Mansdorf A
−
Gilbert B
63 62 63
1987
Mayotte T
−
Gilbert B
26 63 75 67 63
1986
Becker B
−
Casal S
64 63 76
Têtes de séries
1
Kuerten G
Bán kết
2
Safin M
3
Norman M
Vòng 2
4
Kafelnikov Y
Vòng 3
7
Enqvist T
Vòng 2
8
Corretja A
Tứ kết
9
Henman T
Vòng 2
10
Ferreira W
Vòng 3
Tin tức khác
Wimbledon: Holger Rune chỉ ra ứng cử viên số một, và không ai ngạc nhiên
Arthur Millot
26/06/2026, 14:51
Coco Gauff sản xuất 2 phim tài liệu quần vợt: Thời trang, văn hóa và di sản
Arthur Millot
26/06/2026, 14:11
Wimbledon 2026: Hé lộ lộ trình của Djokovic và Sinner đến chung kết
Arthur Millot
26/06/2026, 13:54
Kostyuk: 'Tôi không muốn chiến tranh kéo dài suốt sự nghiệp'
Arthur Millot
26/06/2026, 13:39
Quảng cáo