Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Borges
Auger-Aliassime
12:30
Cobolli
Tiafoe
14:00
Schoenhaus
Tien
09:30
Bartunkova
Shnaider
13:30
Paul
Svajda
12:00
Alexandrova
Potapova
13:00
Mpetshi Perricard
Moutet
15:00
0
live
Tất cả
(120)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
15:54:31
Nam
Bendigo 2022 • W 25
— Bảng đấu
8 — 13 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rodionova A.
Raina A.
61
61
Q
Sema E.
WC
Smith T.
64
63
Q
Parnaby A.
Q
Hoedt M.
62
62
WC
Tjandramulia O.
8
Uchijima M.
75
75
4
Perez E.
Bozovic A.
64
63
LL
Sakatsume H.
Kruger Z.
57
76
5
61
Q
Chikaraishi Y.
PR
Yadlapalli P.
76
1
62
Q
Kobori M.
6
Gadecki O.
16
61
76
5
5
Fett J.
Aiava D.
75
75
Okamura K.
Lee Y.
62
64
Muramatsu C.
Q
Kruger I.
62
61
Akita S.
3
Han N.
61
62
7
Fourlis J.
Bains N.
62
62
Q
Bhosale R.
Falkowska W.
60
62
Lu J.
Q
Kuwata H.
61
61
Omae A.
2
Jang S.
61
64
1
Rodionova A.
Q
Sema E.
61
62
Q
Hoedt M.
8
Uchijima M.
60
63
4
Perez E.
LL
Sakatsume H.
76
2
60
PR
Yadlapalli P.
6
Gadecki O.
62
64
Aiava D.
Okamura K.
75
62
Muramatsu C.
3
Han N.
60
62
7
Fourlis J.
Q
Bhosale R.
67
1
62
64
Q
Kuwata H.
2
Jang S.
06
64
63
1
Rodionova A.
8
Uchijima M.
75
61
4
Perez E.
6
Gadecki O.
61
60
Aiava D.
3
Han N.
63
62
7
Fourlis J.
Q
Kuwata H.
62
62
8
Uchijima M.
6
Gadecki O.
62
63
Aiava D.
7
Fourlis J.
61
62
6
Gadecki O.
7
Fourlis J.
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Rodionova A.
Raina A.
Q
Sema E.
WC
Smith T.
Q
Parnaby A.
Q
Hoedt M.
WC
Tjandramulia O.
8
Uchijima M.
4
Perez E.
Bozovic A.
LL
Sakatsume H.
Kruger Z.
Q
Chikaraishi Y.
PR
Yadlapalli P.
Q
Kobori M.
6
Gadecki O.
5
Fett J.
Aiava D.
Okamura K.
Lee Y.
Muramatsu C.
Q
Kruger I.
Akita S.
3
Han N.
7
Fourlis J.
Bains N.
Q
Bhosale R.
Falkowska W.
Lu J.
Q
Kuwata H.
Omae A.
2
Jang S.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Rodionova
61 61
Sema
64 63
Hoedt
62 62
Uchijima
75 75
Perez
64 63
Sakatsume
57 76
5
61
Yadlapalli
76
1
62
Gadecki
16 61 76
5
Aiava
75 75
Okamura
62 64
Muramatsu
62 61
Han
61 62
Fourlis
62 62
Bhosale
60 62
Kuwata
61 61
Jang
61 64
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Rodionova
61 62
Uchijima
60 63
Perez
76
2
60
Gadecki
62 64
Aiava
75 62
Han
60 62
Fourlis
67
1
62 64
Kuwata
06 64 63
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Uchijima
75 61
Gadecki
61 60
Aiava
63 62
Fourlis
62 62
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Gadecki
62 63
Fourlis
61 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Fourlis
63 ab
Japan
x10
Australia
x9
India
x3
South Korea
x2
South Africa
x2
China
x1
Croatia
x1
Great Britain
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Taipei
x1
Japan
x6
Australia
x5
India
x2
South Korea
x2
Netherlands
x1
Australia
x5
Japan
x2
South Korea
x1
Australia
x3
Japan
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Rodionova A
Tứ kết
2
Jang S
Vòng 2
3
Han N
Tứ kết
4
Perez E
Tứ kết
5
Fett J
Vòng 1
6
Gadecki O
Chung kết
7
Fourlis J
8
Uchijima M
Bán kết
Tin tức khác
Được cứu thua rồi vô địch: Donna Vekic lập kỳ tích chỉ sáu tay vợt từng làm được
Jules Hypolite
14/06/2026, 21:10
Djokovic: 'Không nghi ngờ gì về chất lượng tennis của cô ấy' – Động viên Raducanu trước Wimbledon
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:43
“Tôi có thể chơi tốt trên mặt sân này”: Jodar thể hiện tham vọng trước trận ra mắt trên cỏ
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:07
Raducanu thua chung kết Queen's: 'Lọt vào hai trận chung kết mùa này là thành tích đáng tự hào'
Jules Hypolite
14/06/2026, 18:28
Quảng cáo