Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Zverev
Sonego
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Sönmez
Gauff
3
4
6
6
Guerrieri
De Minaur
Sắp
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
1
live
Tất cả
(124)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:22:04
2013
2014
2013
Adelaide 2013 • ATP CH 50
Bảng đấu
4 — 10 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sugita Y.
Eysseric J.
62
63
Reid M.
WC
Bolt A.
76
1
63
Q
Klec I.
Q
Berman S.
36
64
61
Ward J.
7
Duckworth J.
64
63
3
Polansky P.
King-Turner D.
62
62
Jones G.
Feeney A.
61
76
1
Jeong S.
Mitchell B.
63
64
WC
Kyrgios N.
6
Klein B.
64
67
5
61
8
Giannessi A.
Barton M.
43
Saville L.
WC
Propoggia D.
46
76
4
62
Arnaboldi A.
Smith J.
63
76
4
Robert S.
4
Millman J.
36
63
76
3
5
Groth S.
WC
Guccione C.
76
4
21
Vanni L.
Statham R.
63
62
Q
Venus M.
Q
Ebelthite C.
76
3
75
Lobkov A.
2
Moriya H.
63
60
1
Sugita Y.
Reid M.
63
63
Q
Berman S.
Ward J.
63
61
3
Polansky P.
Jones G.
46
61
76
7
Jeong S.
WC
Kyrgios N.
62
60
Barton M.
Saville L.
62
62
Smith J.
Robert S.
76
4
63
5
Groth S.
Statham R.
63
67
5
63
Q
Ebelthite C.
Lobkov A.
67
5
75
62
1
Sugita Y.
Ward J.
62
63
Jones G.
WC
Kyrgios N.
64
75
Barton M.
Robert S.
64
61
5
Groth S.
Lobkov A.
76
6
76
6
Ward J.
WC
Kyrgios N.
64
57
61
Barton M.
Lobkov A.
61
75
Ward J.
Barton M.
62
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Sugita Y.
Eysseric J.
Reid M.
WC
Bolt A.
Q
Klec I.
Q
Berman S.
Ward J.
7
Duckworth J.
3
Polansky P.
King-Turner D.
Jones G.
Feeney A.
Jeong S.
Mitchell B.
WC
Kyrgios N.
6
Klein B.
8
Giannessi A.
Barton M.
Saville L.
WC
Propoggia D.
Arnaboldi A.
Smith J.
Robert S.
4
Millman J.
5
Groth S.
WC
Guccione C.
Vanni L.
Statham R.
Q
Venus M.
Q
Ebelthite C.
Lobkov A.
2
Moriya H.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Sugita
62 63
Reid
76
1
63
Berman
36 64 61
Ward
64 63
Polansky
62 62
Jones
61 76
1
Jeong
63 64
Kyrgios
64 67
5
61
Barton
43 ab
Saville
46 76
4
62
Smith
63 76
4
Robert
36 63 76
3
Groth
76
4
21 ab
Statham
63 62
Ebelthite
76
3
75
Lobkov
63 60
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Sugita
63 63
Ward
63 61
Jones
46 61 76
7
Kyrgios
62 60
Barton
62 62
Robert
76
4
63
Groth
63 67
5
63
Lobkov
67
5
75 62
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Ward
62 63
Kyrgios
64 75
Barton
64 61
Lobkov
76
6
76
6
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Ward
64 57 61
Barton
61 75
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Barton
62 63
Úc
x15
Ý
x3
New Zealand
x3
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Nhật Bản
x2
Canada
x1
Hàn Quốc
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x8
Canada
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
New Zealand
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x4
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Úc
x2
Vương quốc Anh
x1
Nga
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Sugita Y
Tứ kết
2
Moriya H
Vòng 1
3
Polansky P
Vòng 2
4
Millman J
Vòng 1
5
Groth S
Tứ kết
6
Klein B
Vòng 1
7
Duckworth J
Vòng 1
8
Giannessi A
Vòng 1
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38