Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shnaider
Swiatek
23:00
Jódar
Fils
22:00
Alexandrova
Svitolina
00:30
Darderi
Nakashima
23:30
Cecchinato
Hardt
00
3
00
2
Brancaccio
Jianu
30
6
3
15
3
2
Petkovic
McDonald
00
2
00
0
4
live
Tất cả
(41)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
1986
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
Amersfoort 1986 • ATP 250
28 tháng 7 — 3 tháng 8
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
28 Tháng 7 — 3 Tháng 8 1986
6 ngày
Đất nện
Amersfoort
Hà Lan
100,000 $
Bảng giải thưởng
www.dutchopentennis.nl/english/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2008
Montanes A
−
Darcis S
16 75 63
2007
Darcis S
−
Eschauer W
61 76
2006
Djokovic N
−
Massu N
76 64
2005
Gonzalez F
−
Calleri A
75 63
2004
Verkerk M
−
Gonzalez F
76 46 64
2003
Massu N
−
Sluiter R
64 76 62
2002
Chela J
−
Costa A
61 76
2001
Corretja A
−
El Aynaoui Y
63 57 76 36 64
2000
Gustafsson M
−
Sluiter R
67 63 76 61
1999
El Aynaoui Y
−
Zabaleta M
60 63
1998
Norman M
−
Fromberg R
63 63 26 64
1997
Dosedel S
−
Moya C
76 76 67 62
1996
Clavet F
−
El Aynaoui Y
75 61 61
1995
Rios M
−
Siemerink J
64 75 64
1994
Novacek K
−
Fromberg R
75 64 76
1993
Costa C
−
Gustafsson M
61 62 63
1992
Novacek K
−
Arrese J
62 63 26 75
1991
Gustafsson M
−
Arrese J
57 76 26 61 60
1990
Clavet F
−
Masso E
36 64 62 60
1989
Novacek K
−
Sanchez E
62 64
1988
Sanchez E
−
Perez-Roldan G
63 61 36 63
1987
Mecir Sr. M
−
Perez-Roldan G
64 16 63 62
1986
Muster T
−
Hlasek J
61 63 63
1985
Osterthun R
−
Carlsson K
46 46 64 62 63
1984
Jarryd A
−
Smid T
63 63 26 62
1983
Smid T
−
Taroczy B
64 64
1982
Taroczy B
−
Mottram B
76 67 63 76
1981
Taroczy B
−
Gunthardt H
63 67 64
1980
Taroczy B
−
Ismail H
63 62 61
1979
Taroczy B
−
Smid T
62 62 61
1978
Taroczy B
−
Okker T
26 61 62 64
1977
Proisy P
−
Alvarez E
60 62 60
1976
Taroczy B
−
Cano R
67 26 61 63 64
1975
Vilas G
−
Franulovic Z
64 67 62 63
1974
Vilas G
−
Phillips-Moore B
64 62 16 63
1973
Okker T
−
Gimeno A
26 64 64 67 63
1972
Cooper J
−
Kary H
61 36 1210 36 62
1971
Battrick G
−
Case R
63 64 97
1970
Okker T
−
Taylor R
46 60 61 63
1969
Okker T
−
Taylor R
108 79 64 64
Têtes de séries
1
Mecir Sr. M
Tứ kết
2
Sanchez E
Bán kết
3
Hlasek J
Chung kết
3
Smid T
Vòng 1
5
Cane P
Tứ kết
6
Schapers M
Vòng 2
7
Muster T
8
Vajda M
Tứ kết
Tin tức khác
« Anh ấy có thể đã mắc chứng trầm cảm » : quan chức Italy gây sốc với phát biểu về Alcaraz
Jules Hypolite
10/08/2026, 16:07
95 tuần số 1 WTA: Sabalenka vượt Steffi Graf, Rybakina bám đuổi
Jules Hypolite
10/08/2026, 15:11
Rafael Nadal: Tiết lộ bất ngờ về nguồn gốc thực sự của vấn đề chân
Jules Hypolite
10/08/2026, 14:41
Quảng cáo