Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
De Minaur
Nakashima
30
6
4
30
7
3
Cocciaretto
Osaka
00
6
4
00
4
6
Tabilo
Shelton
00:00
Fritz
Michelsen
Sắp
Jodar
Musetti
22:00
Eala
Svitolina
22:30
Gaubas
Monteiro
30
3
40
2
5
live
Tất cả
(96)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
22:48:35
2025
2026
2025
Antalya 2025 • WTA 125
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Danilovic O.
WC
Lachinova A.
61
63
Fett J.
WC
Gureva A.
61
61
Q
Prozorova T.
Waltert S.
63
61
Bejlek S.
7
Martic P.
63
62
3
Rakhimova K.
Chwalinska M.
75
64
Q
Noha Akugue N.
Selekhmeteva O.
64
75
Galfi D.
Jacquemot E.
60
75
Semenistaja D.
LL
Zidansek T.
76
2
62
5
Carle M.
Romero Gormaz L.
26
64
75
WC
Oz I.
Bogdan A.
57
63
64
Gao X.
Naef C.
60
61
Erjavec V.
4
Teichmann J.
62
64
8
Wei S.
Q
Kraus S.
41
Jimenez Kasintseva V.
WC
Buyukakcay C.
63
63
Q
Pridankina E.
Seidel E.
26
61
64
Udvardy P.
2
Bouzas Maneiro J.
63
36
64
1
Danilovic O.
Fett J.
60
Waltert S.
Bejlek S.
46
20
3
Rakhimova K.
Selekhmeteva O.
63
36
60
Galfi D.
LL
Zidansek T.
64
64
5
Carle M.
Bogdan A.
62
63
Gao X.
Erjavec V.
75
76
5
Q
Kraus S.
Jimenez Kasintseva V.
60
06
76
4
Q
Pridankina E.
2
Bouzas Maneiro J.
26
64
63
1
Danilovic O.
Waltert S.
62
62
Selekhmeteva O.
LL
Zidansek T.
75
63
5
Carle M.
Erjavec V.
16
76
8
62
Jimenez Kasintseva V.
2
Bouzas Maneiro J.
64
75
1
Danilovic O.
Selekhmeteva O.
60
62
Erjavec V.
Jimenez Kasintseva V.
64
63
1
Danilovic O.
Jimenez Kasintseva V.
62
63
Nhà vô địch
125 Điểm
•
15,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,200 $
1
Danilovic O.
WC
Lachinova A.
Fett J.
WC
Gureva A.
Q
Prozorova T.
Waltert S.
Bejlek S.
7
Martic P.
3
Rakhimova K.
Chwalinska M.
Q
Noha Akugue N.
Selekhmeteva O.
Galfi D.
Jacquemot E.
Semenistaja D.
LL
Zidansek T.
5
Carle M.
Romero Gormaz L.
WC
Oz I.
Bogdan A.
Gao X.
Naef C.
Erjavec V.
4
Teichmann J.
8
Wei S.
Q
Kraus S.
Jimenez Kasintseva V.
WC
Buyukakcay C.
Q
Pridankina E.
Seidel E.
Udvardy P.
2
Bouzas Maneiro J.
Vòng 1/8
15 Điểm • 2,000 $
Danilovic
61 63
Fett
61 61
Waltert
63 61
Bejlek
63 62
Rakhimova
75 64
Selekhmeteva
64 75
Galfi
60 75
Zidansek
76
2
62
Carle
26 64 75
Bogdan
57 63 64
Gao
60 61
Erjavec
62 64
Kraus
41 ab
Jimenez Kasintseva
63 63
Pridankina
26 61 64
Bouzas Maneiro
63 36 64
Tứ kết
27 Điểm • 3,450 $
Danilovic
60 ab
Waltert
46 20 ab
Selekhmeteva
63 36 60
Zidansek
64 64
Carle
62 63
Erjavec
75 76
5
Jimenez Kasintseva
60 06 76
4
Bouzas Maneiro
26 64 63
Bán kết
49 Điểm • 5,300 $
Danilovic
62 62
Selekhmeteva
75 63
Erjavec
16 76
8
62
Jimenez Kasintseva
64 75
Chung kết
81 Điểm • 8,400 $
Danilovic
60 62
Jimenez Kasintseva
64 63
Nhà vô địch
125 Điểm • 15,500 $
Danilovic
62 63
Tây Ban Nha
x3
Nga
x3
Thụy Sĩ
x3
Trung Quốc
x2
Croatia
x2
Đức
x2
Hungary
x2
Latvia
x2
Slovenia
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Andorra
x1
Argentina
x1
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x2
Slovenia
x2
Andorra
x1
Argentina
x1
Áo
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Romania
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x2
Slovenia
x2
Andorra
x1
Argentina
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Andorra
x1
Tây Ban Nha
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Andorra
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
15,500 $
Chung kết
81 Điểm
8,400 $
Bán kết
49 Điểm
5,300 $
Tứ kết
27 Điểm
3,450 $
Vòng 2
15 Điểm
2,000 $
Vòng 1
1 Điểm
1,200 $
Têtes de séries
1
Danilovic O
2
Bouzas Maneiro J
Tứ kết
3
Rakhimova K
Vòng 2
4
Teichmann J
Vòng 1
5
Carle M
Tứ kết
7
Martic P
Vòng 1
8
Wei S
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Curufin
25
Điểm
2
Fred Sureda
20
Điểm
3
Ринат М.
20
Điểm
4
AnthonyF
18
Điểm
5
jules
17
Điểm
Tin tức khác
16 tuổi, Kristina Liutova tạo nên kỳ tích lịch sử tại WTA 250 Memphis
Jules Hypolite
31/07/2026, 18:27
Patrick Rafter: 'Đây là giai đoạn trầm lắng' của quần vợt Úc sau 22 năm chờ Grand Slam
Jules Hypolite
31/07/2026, 18:10
Monfils và Wawrinka nhận suất đặc cách lần cuối dự Cincinnati
Jules Hypolite
31/07/2026, 17:43
Báo cáo ITIA vén màn lý do Vondrousova bị cấm thi đấu 4 năm
Jules Hypolite
31/07/2026, 17:29