Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
Kudermetova
Sakkari
16:30
6
live
Tất cả
(68)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:13:53
2018
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Astana 2018 • ATP CH 125
— Bảng đấu
16 — 22 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Youzhny M.
Gonzalez A.
63
26
75
Q
Myneni S.
Setkic A.
76
5
46
64
Ehara H.
Gakhov I.
63
76
5
Brands D.
8
Ilkel C.
60
64
4
Moriya H.
Janvier M.
64
62
Yevseyev D.
Safiullin R.
46
63
64
Mertens Y.
Rodionov J.
75
60
Guez D.
5
Gerasimov E.
76
6
63
7
Nedelko I.
WC
Nedovyesov A.
76
2
57
63
LL
Kadhe A.
LL
Zhyrmont D.
62
33
WC
Dustov F.
Q
Sultanov K.
64
62
WC
Khabibulin T.
3
Ofner S.
75
61
6
Lee D.
WC
Ayap S.
64
62
Ortega-Olmedo R.
Q
Kotov P.
76
8
46
75
Jankovits Y.
Q
Grenier H.
63
76
4
Popyrin A.
2
Bublik A.
57
63
64
1
Youzhny M.
Q
Myneni S.
36
64
63
Gakhov I.
Brands D.
67
3
63
63
Janvier M.
Yevseyev D.
46
75
63
Rodionov J.
5
Gerasimov E.
75
62
WC
Nedovyesov A.
LL
Kadhe A.
63
67
4
64
Q
Sultanov K.
3
Ofner S.
63
63
6
Lee D.
Q
Kotov P.
57
76
4
75
Jankovits Y.
Popyrin A.
76
6
75
Q
Myneni S.
Brands D.
64
67
10
75
Janvier M.
Rodionov J.
67
3
64
64
WC
Nedovyesov A.
3
Ofner S.
75
16
61
Q
Kotov P.
Popyrin A.
61
64
Brands D.
Rodionov J.
64
36
75
3
Ofner S.
Popyrin A.
63
63
Brands D.
3
Ofner S.
76
5
63
Nhà vô địch
100 Điểm
•
18,000 $
Vòng 1
1,300 $
1
Youzhny M.
Gonzalez A.
Q
Myneni S.
Setkic A.
Ehara H.
Gakhov I.
Brands D.
8
Ilkel C.
4
Moriya H.
Janvier M.
Yevseyev D.
Safiullin R.
Mertens Y.
Rodionov J.
Guez D.
5
Gerasimov E.
7
Nedelko I.
WC
Nedovyesov A.
LL
Kadhe A.
LL
Zhyrmont D.
WC
Dustov F.
Q
Sultanov K.
WC
Khabibulin T.
3
Ofner S.
6
Lee D.
WC
Ayap S.
Ortega-Olmedo R.
Q
Kotov P.
Jankovits Y.
Q
Grenier H.
Popyrin A.
2
Bublik A.
Vòng 1/8
8 Điểm • 2,150 $
Youzhny
63 26 75
Myneni
76
5
46 64
Gakhov
63 76
5
Brands
60 64
Janvier
64 62
Yevseyev
46 63 64
Rodionov
75 60
Gerasimov
76
6
63
Nedovyesov
76
2
57 63
Kadhe
62 33 ab
Sultanov
64 62
Ofner
75 61
Lee
64 62
Kotov
76
8
46 75
Jankovits
63 76
4
Popyrin
57 63 64
Tứ kết
18 Điểm • 3,650 $
Myneni
36 64 63
Brands
67
3
63 63
Janvier
46 75 63
Rodionov
75 62
Nedovyesov
63 67
4
64
Ofner
63 63
Kotov
57 76
4
75
Popyrin
76
6
75
Bán kết
35 Điểm • 6,275 $
Brands
64 67
10
75
Rodionov
67
3
64 64
Ofner
75 16 61
Popyrin
61 64
Chung kết
60 Điểm • 10,600 $
Brands
64 36 75
Ofner
63 63
Nhà vô địch
100 Điểm • 18,000 $
Ofner
76
5
63
Kazakhstan
x5
Nga
x5
Pháp
x4
Áo
x2
Belarus
x2
Ấn Độ
x2
Nhật Bản
x2
Uzbekistan
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Colombia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Hàn Quốc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Nga
x3
Áo
x2
Pháp
x2
Ấn Độ
x2
Kazakhstan
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Đức
x1
Hàn Quốc
x1
Uzbekistan
x1
Áo
x2
Úc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Áo
x2
Úc
x1
Đức
x1
Áo
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
18,000 $
Chung kết
60 Điểm
10,600 $
Bán kết
35 Điểm
6,275 $
Tứ kết
18 Điểm
3,650 $
Vòng 2
8 Điểm
2,150 $
Vòng 1
0 Điểm
1,300 $
Têtes de séries
1
Youzhny M
Vòng 2
2
Bublik A
Vòng 1
3
Ofner S
4
Moriya H
Vòng 1
5
Gerasimov E
Vòng 2
6
Lee D
Vòng 2
7
Nedelko I
Vòng 1
8
Ilkel C
Vòng 1
Tin tức khác
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52
Quảng cáo