14
Quần vợt
4
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Molcan
Altmaier
15
6
3
5
30
3
6
4
Bublik
Diaz Acosta
6
7
3
5
Zheng
Magadan
15
7
2
00
5
2
Charaeva
Kraus
5
7
7
7
5
5
Korpatsch
Stusek
00
6
3
2
00
0
6
1
Tabilo
Torres
Jacquet
Blockx
17:30
36
live
Tất cả
(197)
14
Quần vợt
4
Cộng đồng
10:19:23
2025
2026
2025
2024
2023
Austin 2025 • WTA 250
— Bảng đấu
24 tháng 2 — 2 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pegula J.
Rus A.
63
32
WC
Rapolu M.
Parrizas Diaz N.
62
64
Maria T.
Bondar A.
64
46
61
Blinkova A.
6
Uchijima M.
46
64
60
4
Yuan Y.
Birrell K.
76
5
76
5
Q
Juvan K.
Q
Shibahara E.
26
63
62
WC
Kvitova P.
Burrage J.
36
64
64
WC
Tomljanovic A.
7
Volynets K.
76
3
75
8
Lamens S.
Rakhimova K.
16
63
64
Minnen G.
Q
Wei S.
57
63
62
Q
Zakharova A.
Dolehide C.
62
57
64
Gracheva V.
3
Stearns P.
62
63
5
Kessler M.
LL
Golubic V.
62
75
Q
Bucsa C.
Pera B.
63
64
Cirstea S.
Siegemund L.
63
06
61
Q
Prozorova T.
2
Shnaider D.
06
62
75
1
Pegula J.
Parrizas Diaz N.
61
63
Maria T.
Blinkova A.
62
62
Birrell K.
Q
Shibahara E.
63
46
64
Burrage J.
WC
Tomljanovic A.
46
63
60
8
Lamens S.
Minnen G.
61
60
Dolehide C.
Gracheva V.
57
62
62
5
Kessler M.
Q
Bucsa C.
57
63
76
Cirstea S.
2
Shnaider D.
63
26
64
1
Pegula J.
Blinkova A.
62
62
Q
Shibahara E.
WC
Tomljanovic A.
75
36
76
8
Minnen G.
Dolehide C.
63
75
5
Kessler M.
Cirstea S.
57
64
61
1
Pegula J.
WC
Tomljanovic A.
61
46
63
Minnen G.
5
Kessler M.
75
64
1
Pegula J.
5
Kessler M.
75
62
Nhà vô địch
250 Điểm
•
36,300 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,975 $
1
Pegula J.
Rus A.
WC
Rapolu M.
Parrizas Diaz N.
Maria T.
Bondar A.
Blinkova A.
6
Uchijima M.
4
Yuan Y.
Birrell K.
Q
Juvan K.
Q
Shibahara E.
WC
Kvitova P.
Burrage J.
WC
Tomljanovic A.
7
Volynets K.
8
Lamens S.
Rakhimova K.
Minnen G.
Q
Wei S.
Q
Zakharova A.
Dolehide C.
Gracheva V.
3
Stearns P.
5
Kessler M.
LL
Golubic V.
Q
Bucsa C.
Pera B.
Cirstea S.
Siegemund L.
Q
Prozorova T.
2
Shnaider D.
Vòng 1/8
30 Điểm • 4,160 $
Pegula
63 32 ab
Parrizas Diaz
62 64
Maria
64 46 61
Blinkova
46 64 60
Birrell
76
5
76
5
Shibahara
26 63 62
Burrage
36 64 64
Tomljanovic
76
3
75
Lamens
16 63 64
Minnen
57 63 62
Dolehide
62 57 64
Gracheva
62 63
Kessler
62 75
Bucsa
63 64
Cirstea
63 06 61
Shnaider
06 62 75
Tứ kết
54 Điểm • 6,815 $
Pegula
61 63
Blinkova
62 62
Shibahara
63 46 64
Tomljanovic
46 63 60
Minnen
61 60
Dolehide
57 62 62
Kessler
57 63 76
0
Cirstea
63 26 64
Bán kết
98 Điểm • 11,970 $
Pegula
62 62
Tomljanovic
75 36 76
8
Minnen
63 75
Kessler
57 64 61
Chung kết
163 Điểm • 21,484 $
Pegula
61 46 63
Kessler
75 64
Nhà vô địch
250 Điểm • 36,300 $
Pegula
75 62
Hoa Kỳ
x7
Nga
x4
Úc
x2
Trung Quốc
x2
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Nhật Bản
x2
Hà Lan
x2
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Hoa Kỳ
x3
Úc
x1
Bỉ
x1
Nhật Bản
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Hoa Kỳ
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
36,300 $
Chung kết
163 Điểm
21,484 $
Bán kết
98 Điểm
11,970 $
Tứ kết
54 Điểm
6,815 $
Vòng 2
30 Điểm
4,160 $
Vòng 1
1 Điểm
2,975 $
Têtes de séries
1
Pegula J
2
Shnaider D
Vòng 2
3
Stearns P
Vòng 1
4
Yuan Y
Vòng 1
5
Kessler M
Chung kết
6
Uchijima M
Vòng 1
7
Volynets K
Vòng 1
8
Lamens S
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Football
36
Điểm
2
Chauff
33
Điểm
3
SteffiForEver
31
Điểm
4
galubeho
29
Điểm
5
jack17
28
Điểm
Tin tức khác
Cựu Bộ trưởng Thể thao Pháp chỉ trích chính sách xét nghiệm SRY của WTA: 'Xâm phạm, thiếu bao dung'
Clément Gehl
22/07/2026, 15:43
Roland-Garros tiên phong: Đề xuất chia sẻ doanh thu với tay vợt, bước ngoặt lịch sử?
Clément Gehl
22/07/2026, 15:12
Jannik Sinner chạm mốc 7.950 điểm, sánh ngang các mùa giải huyền thoại
Clément Gehl
22/07/2026, 14:25