Quảng cáo
Australian Open 2018Bảng đấu
15 — 27 tháng 1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
2,000 Điểm
3,850,000 $
Chung kết
1,300 Điểm
1,900,000 $
Bán kết
780 Điểm
800,000 $
Tứ kết
430 Điểm
400,000 $
Vòng 4
240 Điểm
200,000 $
Vòng 3
130 Điểm
97,500 $
Vòng 2
70 Điểm
60,000 $
Vòng 1
10 Điểm
34,500 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo