Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Duckworth
Fery
30
1
30
0
Parry
Li
00
1
00
2
Selekhmeteva
Volynets
A
3
40
6
Buse
Bonzi
6
4
6
2
6
1
Pacheco Mendez
Andrade
00
3
6
4
00
6
3
5
Bartunkova
Mertens
01:00
Broom
Loffhagen
11:30
4
live
Tất cả
(24)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:19:17
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Bastad 2010 • WTA 250
Bảng đấu
5 — 11 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pennetta F.
WC
Brazhnikova A.
62
60
Brianti A.
WC
Stephens S.
62
64
Craybas J.
De Los Rios R.
63
63
Groenefeld A.
7
Arvidsson S.
62
64
4
Dulko G.
WC
Allgurin E.
61
63
Maria T.
Rodionova A.
57
63
61
Q
Siegemund L.
Rus A.
62
63
Q
Vrljić A.
6
Kerber A.
57
75
30
8
Strycova B.
Feltsan Kučová Z.
63
60
Amanmuradova A.
Duque-Mariño M.
67
5
64
60
Sprem K.
Camerin M.
75
62
Q
Wörle K.
3
Safarova L.
62
60
5
Parra Santonja A.
Kanepi K.
64
75
Zec-Peskiric M.
Q
Llagostera Vives N.
60
75
Larsson J.
Voracova R.
63
26
64
Osterloh L.
2
Rezai A.
64
62
1
Pennetta F.
WC
Stephens S.
61
61
Craybas J.
Groenefeld A.
36
60
64
4
Dulko G.
Maria T.
62
16
76
1
Rus A.
Q
Vrljić A.
75
57
64
8
Strycova B.
Amanmuradova A.
36
64
60
Sprem K.
3
Safarova L.
26
75
63
5
Parra Santonja A.
Q
Llagostera Vives N.
64
63
Voracova R.
2
Rezai A.
64
62
1
Pennetta F.
Craybas J.
64
64
4
Dulko G.
Q
Vrljić A.
50
8
Strycova B.
3
Safarova L.
64
76
4
5
Parra Santonja A.
2
Rezai A.
61
64
1
Pennetta F.
4
Dulko G.
63
61
3
Safarova L.
2
Rezai A.
63
63
4
Dulko G.
2
Rezai A.
63
46
64
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Pennetta F.
WC
Brazhnikova A.
Brianti A.
WC
Stephens S.
Craybas J.
De Los Rios R.
Groenefeld A.
7
Arvidsson S.
4
Dulko G.
WC
Allgurin E.
Maria T.
Rodionova A.
Q
Siegemund L.
Rus A.
Q
Vrljić A.
6
Kerber A.
8
Strycova B.
Feltsan Kučová Z.
Amanmuradova A.
Duque-Mariño M.
Sprem K.
Camerin M.
Q
Wörle K.
3
Safarova L.
5
Parra Santonja A.
Kanepi K.
Zec-Peskiric M.
Q
Llagostera Vives N.
Larsson J.
Voracova R.
Osterloh L.
2
Rezai A.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Pennetta
62 60
Stephens
62 64
Craybas
63 63
Groenefeld
62 64
Dulko
61 63
Maria
57 63 61
Rus
62 63
Vrljić
57 75 30 ab
Strycova
63 60
Amanmuradova
67
5
64 60
Sprem
75 62
Safarova
62 60
Parra Santonja
64 75
Llagostera Vives
60 75
Voracova
63 26 64
Rezai
64 62
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Pennetta
61 61
Craybas
36 60 64
Dulko
62 16 76
1
Vrljić
75 57 64
Strycova
36 64 60
Safarova
26 75 63
Parra Santonja
64 63
Rezai
64 62
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Pennetta
64 64
Dulko
50 ab
Safarova
64 76
4
Rezai
61 64
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Dulko
63 61
Rezai
63 63
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Rezai
63 46 64
Đức
x5
Thụy Điển
x4
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Hoa Kỳ
x3
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Colombia
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Paraguay
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Uzbekistan
x1
Cộng hòa Séc
x3
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Uzbekistan
x1
Cộng hòa Séc
x2
Argentina
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Hoa Kỳ
x1
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Argentina
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Pennetta F
Bán kết
2
Rezai A
3
Safarova L
Bán kết
4
Dulko G
Chung kết
5
Parra Santonja A
Tứ kết
6
Kerber A
Vòng 1
7
Arvidsson S
Vòng 1
8
Strycova B
Tứ kết
Tin tức khác
US Open: Chốt xong vòng 1 – Medvedev đụng Gaston, Zheng so tài Liutova
Jules Hypolite
28/08/2026, 21:12
Sabalenka đáp trả chỉ trích trước US Open: 'Tôi chưa chơi ở đẳng cấp tốt nhất'
Jules Hypolite
28/08/2026, 20:02
Sinner rút lui khỏi US Open: Alcaraz tiếc nuối, 'sẽ không gặp lại nhau trong 6-7 tháng'
Jules Hypolite
28/08/2026, 19:16