Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bartunkova
Mertens
15
6
4
15
1
3
Fery
Buse
20:00
Dellavedova
Samrej
40
2
40
1
Castelnuovo
Chen
00
3
00
3
Volynets
Valentová
18:00
Mayo
Andrade
23:00
Broom
Loffhagen
11:30
3
live
Tất cả
(27)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:43:09
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Bogota 2010 • WTA 250
Bảng đấu
15 — 21 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Dulko G.
Johansson M.
64
64
Gallovits-Hall E.
Dominguez Lino L.
62
61
Cetkovska P.
WC
Botto B.
64
75
Panova A.
6
Zahlavova S.
63
62
4
Hercog P.
WC
Castaño C.
75
62
Parmentier P.
Q
Dentoni C.
63
62
De Los Rios R.
Zec-Peskiric M.
64
61
Fichman S.
5
Kerber A.
63
36
64
8
Parra Santonja A.
Savchuk O.
67
6
64
62
WC
Zabala P.
Mayr-Achleitner P.
61
63
Soler-Espinosa S.
Wienerova L.
36
64
62
Yakimova A.
3
Errani S.
60
64
7
Koukalova K.
Albanese L.
46
76
2
61
Q
Pous-Tio L.
Koryttseva M.
63
16
61
Q
Arn G.
Duque-Mariño M.
26
60
63
Q
Antoniychuk K.
2
Suarez Navarro C.
61
64
1
Dulko G.
Gallovits-Hall E.
62
75
Cetkovska P.
6
Zahlavova S.
62
62
WC
Castaño C.
Parmentier P.
62
64
De Los Rios R.
5
Kerber A.
76
2
64
8
Parra Santonja A.
Mayr-Achleitner P.
57
76
5
64
Soler-Espinosa S.
3
Errani S.
63
61
7
Koukalova K.
Koryttseva M.
16
63
64
Duque-Mariño M.
Q
Antoniychuk K.
76
3
76
10
1
Dulko G.
6
Zahlavova S.
62
63
Parmentier P.
5
Kerber A.
61
64
8
Parra Santonja A.
3
Errani S.
75
62
7
Koukalova K.
Duque-Mariño M.
60
76
4
1
Dulko G.
5
Kerber A.
75
63
8
Parra Santonja A.
Duque-Mariño M.
64
75
5
Kerber A.
Duque-Mariño M.
64
63
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Dulko G.
Johansson M.
Gallovits-Hall E.
Dominguez Lino L.
Cetkovska P.
WC
Botto B.
Panova A.
6
Zahlavova S.
4
Hercog P.
WC
Castaño C.
Parmentier P.
Q
Dentoni C.
De Los Rios R.
Zec-Peskiric M.
Fichman S.
5
Kerber A.
8
Parra Santonja A.
Savchuk O.
WC
Zabala P.
Mayr-Achleitner P.
Soler-Espinosa S.
Wienerova L.
Yakimova A.
3
Errani S.
7
Koukalova K.
Albanese L.
Q
Pous-Tio L.
Koryttseva M.
Q
Arn G.
Duque-Mariño M.
Q
Antoniychuk K.
2
Suarez Navarro C.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Dulko
64 64
Gallovits-Hall
62 61
Cetkovska
64 75
Zahlavova
63 62
Castaño
75 62
Parmentier
63 62
De Los Rios
64 61
Kerber
63 36 64
Parra Santonja
67
6
64 62
Mayr-Achleitner
61 63
Soler-Espinosa
36 64 62
Errani
60 64
Koukalova
46 76
2
61
Koryttseva
63 16 61
Duque-Mariño
26 60 63
Antoniychuk
61 64
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Dulko
62 75
Zahlavova
62 62
Parmentier
62 64
Kerber
76
2
64
Parra Santonja
57 76
5
64
Errani
63 61
Koukalova
16 63 64
Duque-Mariño
76
3
76
10
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Dulko
62 63
Kerber
61 64
Parra Santonja
75 62
Duque-Mariño
60 76
4
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Kerber
75 63
Duque-Mariño
64 75
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Duque-Mariño
64 63
Tây Ban Nha
x5
Colombia
x3
Cộng hòa Séc
x3
Ukraine
x3
Pháp
x2
Ý
x2
Slovenia
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Paraguay
x1
Peru
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x3
Colombia
x2
Tây Ban Nha
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Paraguay
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Argentina
x1
Colombia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Argentina
x1
Colombia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Colombia
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Dulko G
Bán kết
2
Suarez Navarro C
Vòng 1
3
Errani S
Tứ kết
4
Hercog P
Vòng 1
5
Kerber A
Chung kết
6
Zahlavova S
Tứ kết
7
Koukalova K
Tứ kết
8
Parra Santonja A
Bán kết
Tin tức khác
US Open: Chốt xong vòng 1 – Medvedev đụng Gaston, Zheng so tài Liutova
Jules Hypolite
28/08/2026, 21:12
Sabalenka đáp trả chỉ trích trước US Open: 'Tôi chưa chơi ở đẳng cấp tốt nhất'
Jules Hypolite
28/08/2026, 20:02
Sinner rút lui khỏi US Open: Alcaraz tiếc nuối, 'sẽ không gặp lại nhau trong 6-7 tháng'
Jules Hypolite
28/08/2026, 19:16