Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Ruse
16:00
Medvedev
Gaston
17:30
Kostyuk
Hunter
17:15
Lehečka
Carreno Busta
15:00
Wong
Paul
16:30
Shimabukuro
Rinderknech
15:00
Etcheverry
Kopriva
20:15
0
live
Tất cả
(50)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:37:33
Brasov 2013 • ATP CH 35
Bảng đấu
3 — 8 tháng 9
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Haider-Maurer A.
Q
Dubarenco M.
64
64
Q
Edmund K.
Gombos N.
61
64
Pouille L.
Pospisil J.
63
64
Carballes Baena R.
6
Riba P.
61
76
2
4
Lajovic D.
WC
Mirtea D.
60
36
76
7
LL
Golding O.
Angelinos T.
64
36
64
Diez S.
Q
Bourgue M.
76
2
63
Rola B.
5
Nedovyesov A.
76
4
64
8
Fabbiano T.
Gigounon G.
36
62
64
Q
Craciun T.
Michon A.
76
5
76
5
WC
Mergea F.
Podlipnik-Castillo H.
62
60
Giustino L.
3
Reister J.
64
61
7
Ward J.
Reuter Y.
36
63
76
5
Lopez Perez E.
Melzer G.
64
21
WC
Patrui A.
WC
Ciorcila P.
62
64
Crivoi V.
2
Ungur A.
16
53
1
Haider-Maurer A.
Q
Edmund K.
Pouille L.
Carballes Baena R.
76
5
46
64
4
Lajovic D.
LL
Golding O.
61
62
Diez S.
5
Nedovyesov A.
61
63
8
Fabbiano T.
Q
Craciun T.
75
76
5
WC
Mergea F.
3
Reister J.
75
62
7
Ward J.
Melzer G.
64
62
WC
Ciorcila P.
2
Ungur A.
76
5
63
1
Haider-Maurer A.
Pouille L.
64
62
4
Lajovic D.
5
Nedovyesov A.
63
64
8
Fabbiano T.
3
Reister J.
75
64
Melzer G.
WC
Ciorcila P.
64
64
1
Haider-Maurer A.
4
Lajovic D.
64
76
6
3
Reister J.
Melzer G.
62
64
1
Haider-Maurer A.
Melzer G.
67
9
64
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
4,300 €
Vòng 1
310 €
1
Haider-Maurer A.
Q
Dubarenco M.
Q
Edmund K.
Gombos N.
Pouille L.
Pospisil J.
Carballes Baena R.
6
Riba P.
4
Lajovic D.
WC
Mirtea D.
LL
Golding O.
Angelinos T.
Diez S.
Q
Bourgue M.
Rola B.
5
Nedovyesov A.
8
Fabbiano T.
Gigounon G.
Q
Craciun T.
Michon A.
WC
Mergea F.
Podlipnik-Castillo H.
Giustino L.
3
Reister J.
7
Ward J.
Reuter Y.
Lopez Perez E.
Melzer G.
WC
Patrui A.
WC
Ciorcila P.
Crivoi V.
2
Ungur A.
Vòng 1/8
6 Điểm • 530 €
Haider-Maurer
64 64
Edmund
61 64
Pouille
63 64
Carballes Baena
61 76
2
Lajovic
60 36 76
7
Golding
64 36 64
Diez
76
2
63
Nedovyesov
76
4
64
Fabbiano
36 62 64
Craciun
76
5
76
5
Mergea
62 60
Reister
64 61
Ward
36 63 76
5
Melzer
64 21 ab
Ciorcila
62 64
Ungur
16 53 ab
Tứ kết
15 Điểm • 875 €
Haider-Maurer
Forfait
Pouille
76
5
46 64
Lajovic
61 62
Nedovyesov
61 63
Fabbiano
75 76
5
Reister
75 62
Melzer
64 62
Ciorcila
76
5
63
Bán kết
29 Điểm • 1,500 €
Haider-Maurer
64 62
Lajovic
63 64
Reister
75 64
Melzer
64 64
Chung kết
48 Điểm • 2,500 €
Haider-Maurer
64 76
6
Melzer
62 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 4,300 €
Haider-Maurer
67
9
64 62
Romania
x7
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Vương quốc Anh
x3
Áo
x2
Bỉ
x2
Ý
x2
Belarus
x1
Canada
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Romania
x4
Vương quốc Anh
x3
Áo
x2
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Serbia
x1
Áo
x2
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Áo
x2
Đức
x1
Serbia
x1
Áo
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
4,300 €
Chung kết
48 Điểm
2,500 €
Bán kết
29 Điểm
1,500 €
Tứ kết
15 Điểm
875 €
Vòng 2
6 Điểm
530 €
Vòng 1
0 Điểm
310 €
Têtes de séries
1
Haider-Maurer A
2
Ungur A
Vòng 2
3
Reister J
Bán kết
4
Lajovic D
Bán kết
5
Nedovyesov A
Tứ kết
6
Riba P
Vòng 1
7
Ward J
Vòng 2
8
Fabbiano T
Tứ kết
Tin tức khác
US Open: Iga Swiatek thừa nhận 'mùa giải khó khăn nhất' trong sự nghiệp
Jules Hypolite
29/08/2026, 21:02
US Open: Elena Rybakina trấn an sau chấn thương 'rất đau đớn'
Jules Hypolite
29/08/2026, 20:30
'Tôi tưởng đó là kết thúc sự nghiệp Grand Slam' – Wawrinka kể về tấm vé đặc cách bất ngờ ở US Open
Jules Hypolite
29/08/2026, 20:12