Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Hsu
Friend
00
3
00
0
Noguchi
Shick
40
5
00
5
Altmaier
Collignon
13:30
Struff
Shevchenko
09:00
Michelsen
Gea
21:00
Fruhvirtova
Krejčíková
13:30
Borges
Luz
12:30
3
live
Tất cả
(140)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
01:35:12
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Bratislava 2016 • ATP CH 100
— Bảng đấu
7 — 13 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Mayer F.
Ignatik U.
36
76
3
76
2
Gerasimov E.
Q
Fabian P.
63
63
WC
Klein L.
Copil M.
76
4
63
Kudryavtsev A.
5
Rosol L.
76
6
26
63
3
Pavlasek A.
Martin A.
62
76
4
Safwat M.
Ilhan M.
76
6
76
3
Q
Michnev P.
Setkic A.
67
5
63
76
1
Q
Horansky F.
6
Medvedev D.
63
63
7
Lacko L.
Stakhovsky S.
75
76
4
Istomin D.
WC
Liska T.
76
3
61
Q
Ofner S.
Nedovyesov A.
64
64
WC
Molcan A.
4
Struff J.
63
62
8
Kovalik J.
Gombos N.
67
2
76
5
64
PR
Stebe C.
Fabbiano T.
63
75
Satral J.
Pospisil V.
76
9
67
5
76
2
WC
Nema P.
2
Marchenko I.
62
75
Ignatik U.
Gerasimov E.
63
62
Copil M.
Kudryavtsev A.
64
64
3
Pavlasek A.
Safwat M.
64
62
Q
Michnev P.
6
Medvedev D.
76
8
63
Stakhovsky S.
Istomin D.
76
4
63
Nedovyesov A.
4
Struff J.
63
36
76
3
Gombos N.
PR
Stebe C.
76
3
57
64
Pospisil V.
2
Marchenko I.
76
3
64
Gerasimov E.
Copil M.
76
4
76
5
3
Pavlasek A.
6
Medvedev D.
63
63
Stakhovsky S.
Nedovyesov A.
76
4
46
76
7
Gombos N.
Pospisil V.
64
63
Copil M.
6
Medvedev D.
76
8
76
5
Stakhovsky S.
Gombos N.
64
76
4
Copil M.
Gombos N.
76
8
46
63
Nhà vô địch
110 Điểm
•
12,250 €
Vòng 1
885 €
1
Mayer F.
Ignatik U.
Gerasimov E.
Q
Fabian P.
WC
Klein L.
Copil M.
Kudryavtsev A.
5
Rosol L.
3
Pavlasek A.
Martin A.
Safwat M.
Ilhan M.
Q
Michnev P.
Setkic A.
Q
Horansky F.
6
Medvedev D.
7
Lacko L.
Stakhovsky S.
Istomin D.
WC
Liska T.
Q
Ofner S.
Nedovyesov A.
WC
Molcan A.
4
Struff J.
8
Kovalik J.
Gombos N.
PR
Stebe C.
Fabbiano T.
Satral J.
Pospisil V.
WC
Nema P.
2
Marchenko I.
Vòng 1/8
9 Điểm • 1,460 €
Ignatik
36 76
3
76
2
Gerasimov
63 63
Copil
76
4
63
Kudryavtsev
76
6
26 63
Pavlasek
62 76
4
Safwat
76
6
76
3
Michnev
67
5
63 76
1
Medvedev
63 63
Stakhovsky
75 76
4
Istomin
76
3
61
Nedovyesov
64 64
Struff
63 62
Gombos
67
2
76
5
64
Stebe
63 75
Pospisil
76
9
67
5
76
2
Marchenko
62 75
Tứ kết
20 Điểm • 2,480 €
Gerasimov
63 62
Copil
64 64
Pavlasek
64 62
Medvedev
76
8
63
Stakhovsky
76
4
63
Nedovyesov
63 36 76
3
Gombos
76
3
57 64
Pospisil
76
3
64
Bán kết
40 Điểm • 4,260 €
Copil
76
4
76
5
Medvedev
63 63
Stakhovsky
76
4
46 76
7
Gombos
64 63
Chung kết
65 Điểm • 7,200 €
Copil
76
8
76
5
Gombos
64 76
4
Nhà vô địch
110 Điểm • 12,250 €
Gombos
76
8
46 63
Slovakia
x10
Cộng hòa Séc
x4
Đức
x3
Belarus
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Ai Cập
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Canada
x1
Ai Cập
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Uzbekistan
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
110 Điểm
12,250 €
Chung kết
65 Điểm
7,200 €
Bán kết
40 Điểm
4,260 €
Tứ kết
20 Điểm
2,480 €
Vòng 2
9 Điểm
1,460 €
Vòng 1
0 Điểm
885 €
Têtes de séries
1
Mayer F
Vòng 1
2
Marchenko I
Vòng 2
3
Pavlasek A
Tứ kết
4
Struff J
Vòng 2
5
Rosol L
Vòng 1
6
Medvedev D
Bán kết
7
Lacko L
Vòng 1
8
Kovalik J
Vòng 1
Tin tức khác
Rafael Nadal mặc áo giả Tây Ban Nha: Fan không thể tin nổi
Jules Hypolite
20/07/2026, 21:04
“Tôi chẳng biết gì cả”: Djokovic tiết lộ những ngày đầu khó khăn
Jules Hypolite
20/07/2026, 20:17
Chấn thương tái phát: Jasmine Paolini rút lui khỏi Washington và Toronto
Jules Hypolite
20/07/2026, 19:46
Carlos Alcaraz 'bé nhỏ' bên Victor Wembanyama: Bức ảnh gây bão
Jules Hypolite
20/07/2026, 18:44
Quảng cáo