Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Droguet
Ugo Carabelli
00
4
15
0
Quevedo
Kalinina
15
1
00
4
Diaz Acosta
Cina
15
00
Parks
Havlickova
40
0
40
1
Schwaerzler
Rodionov
40
1
A
0
Seyboth Wild
Kolar
00
3
00
3
Kopriva
Buse
13:30
11
live
Tất cả
(87)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
15:02:06
2019
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
Bratislava 2019 • ATP CH 125
— Bảng đấu
4 — 10 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kukushkin M.
Bye
WC
Valkusz M.
Coppejans K.
63
62
WC
Klein L.
Safwat M.
62
63
Bye
14
Vesely J.
10
Hoang A.
Bye
Ruusuvuori E.
Cressy M.
63
36
64
WC
Lacko L.
Troicki V.
75
76
6
Bye
5
Dzumhur D.
4
Majchrzak K.
Bye
Q
Marchenko I.
Nedovyesov A.
75
76
2
Lestienne C.
Q
Kolar Z.
63
46
63
Bye
15
Mager G.
12
Maden Y.
Bye
Otte O.
Alt
Sasikumar M.
61
62
Bourgue M.
Rosol L.
64
76
1
Bye
8
Harris L.
6
Popyrin A.
Bye
Novak D.
Ofner S.
76
9
62
Stebe C.
Baldi F.
75
75
Bye
11
Gombos N.
16
Ymer E.
Bye
Marcora R.
Viola M.
36
63
76
3
Balazs A.
Stakhovsky S.
64
64
Bye
3
Travaglia S.
7
Caruso S.
Bye
Gaio F.
Bemelmans R.
16
64
63
Horansky F.
WC
Glvac A.
64
63
Bye
9
Gerasimov E.
13
Gojowczyk P.
Bye
Milojevic N.
WC
Molcan A.
63
64
Ivashka I.
Benchetrit E.
61
76
5
Bye
2
Fucsovics M.
1
Kukushkin M.
Coppejans K.
60
62
WC
Klein L.
14
Vesely J.
46
76
5
62
10
Hoang A.
Ruusuvuori E.
64
62
WC
Lacko L.
5
Dzumhur D.
64
36
61
4
Majchrzak K.
Q
Marchenko I.
76
4
60
Q
Kolar Z.
15
Mager G.
76
5
64
12
Maden Y.
Otte O.
64
26
64
Rosol L.
8
Harris L.
76
5
76
5
6
Popyrin A.
Novak D.
64
57
64
Stebe C.
11
Gombos N.
62
60
16
Ymer E.
Marcora R.
16
76
7
63
Stakhovsky S.
3
Travaglia S.
64
75
7
Caruso S.
Gaio F.
64
64
Horansky F.
9
Gerasimov E.
63
75
13
Gojowczyk P.
WC
Molcan A.
36
76
4
64
Ivashka I.
2
Fucsovics M.
36
76
5
76
7
1
Kukushkin M.
WC
Klein L.
63
67
4
64
Ruusuvuori E.
5
Dzumhur D.
64
61
4
Majchrzak K.
Q
Kolar Z.
64
64
12
Maden Y.
8
Harris L.
16
63
63
Novak D.
11
Gombos N.
75
62
Marcora R.
3
Travaglia S.
64
75
7
Caruso S.
9
Gerasimov E.
63
64
13
Gojowczyk P.
Ivashka I.
62
46
60
1
Kukushkin M.
5
Dzumhur D.
63
11
Q
Kolar Z.
8
Harris L.
67
5
76
7
64
Novak D.
3
Travaglia S.
64
26
76
5
9
Gerasimov E.
Ivashka I.
75
36
64
5
Dzumhur D.
Q
Kolar Z.
76
4
63
Novak D.
9
Gerasimov E.
64
76
2
5
Dzumhur D.
Novak D.
61
61
Nhà vô địch
110 Điểm
•
15,270 €
Vòng 1
550 €
1
Kukushkin M.
BYE
WC
Valkusz M.
Coppejans K.
WC
Klein L.
Safwat M.
BYE
14
Vesely J.
10
Hoang A.
BYE
Ruusuvuori E.
Cressy M.
WC
Lacko L.
Troicki V.
BYE
5
Dzumhur D.
4
Majchrzak K.
BYE
Q
Marchenko I.
Nedovyesov A.
Lestienne C.
Q
Kolar Z.
BYE
15
Mager G.
12
Maden Y.
BYE
Otte O.
Alt
Sasikumar M.
Bourgue M.
Rosol L.
BYE
8
Harris L.
6
Popyrin A.
BYE
Novak D.
Ofner S.
Stebe C.
Baldi F.
BYE
11
Gombos N.
16
Ymer E.
BYE
Marcora R.
Viola M.
Balazs A.
Stakhovsky S.
BYE
3
Travaglia S.
7
Caruso S.
BYE
Gaio F.
Bemelmans R.
Horansky F.
WC
Glvac A.
BYE
9
Gerasimov E.
13
Gojowczyk P.
BYE
Milojevic N.
WC
Molcan A.
Ivashka I.
Benchetrit E.
BYE
2
Fucsovics M.
Vòng 2
5 Điểm • 1,100 €
Kukushkin
Coppejans
63 62
Klein
62 63
Vesely
Hoang
Ruusuvuori
63 36 64
Lacko
75 76
6
Dzumhur
Majchrzak
Marchenko
75 76
2
Kolar
63 46 63
Mager
Maden
Otte
61 62
Rosol
64 76
1
Harris
Popyrin
Novak
76
9
62
Stebe
75 75
Gombos
Ymer
Marcora
36 63 76
3
Stakhovsky
64 64
Travaglia
Caruso
Gaio
16 64 63
Horansky
64 63
Gerasimov
Gojowczyk
Molcan
63 64
Ivashka
61 76
5
Fucsovics
Vòng 1/8
9 Điểm • 1,820 €
Kukushkin
60 62
Klein
46 76
5
62
Ruusuvuori
64 62
Dzumhur
64 36 61
Majchrzak
76
4
60
Kolar
76
5
64
Maden
64 26 64
Harris
76
5
76
5
Novak
64 57 64
Gombos
62 60
Marcora
16 76
7
63
Travaglia
64 75
Caruso
64 64
Gerasimov
63 75
Gojowczyk
36 76
4
64
Ivashka
36 76
5
76
7
Tứ kết
20 Điểm • 3,090 €
Kukushkin
63 67
4
64
Dzumhur
64 61
Kolar
64 64
Harris
16 63 63
Novak
75 62
Travaglia
64 75
Gerasimov
63 64
Ivashka
62 46 60
Bán kết
40 Điểm • 5,320 €
Dzumhur
63 11 ab
Kolar
67
5
76
7
64
Novak
64 26 76
5
Gerasimov
75 36 64
Chung kết
65 Điểm • 8,990 €
Dzumhur
76
4
63
Novak
64 76
2
Nhà vô địch
110 Điểm • 15,270 €
Novak
61 61
Ý
x7
Slovakia
x6
Đức
x4
Cộng hòa Séc
x3
Pháp
x3
Hungary
x3
Áo
x2
Bỉ
x2
Belarus
x2
Kazakhstan
x2
Serbia
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ai Cập
x1
Phần Lan
x1
Ấn Độ
x1
Ma-rốc
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x5
Slovakia
x5
Đức
x4
Cộng hòa Séc
x3
Belarus
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Thụy Điển
x1
Ý
x3
Belarus
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Belarus
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Nam Phi
x1
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
110 Điểm
15,270 €
Chung kết
65 Điểm
8,990 €
Bán kết
40 Điểm
5,320 €
Tứ kết
20 Điểm
3,090 €
Vòng 3
9 Điểm
1,820 €
Vòng 2
5 Điểm
1,100 €
Vòng 1
0 Điểm
550 €
Têtes de séries
1
Kukushkin M
Tứ kết
2
Fucsovics M
Vòng 2
3
Travaglia S
Tứ kết
4
Majchrzak K
Vòng 3
5
Dzumhur D
Chung kết
6
Popyrin A
Vòng 2
7
Caruso S
Vòng 3
8
Harris L
Tứ kết
Tin tức khác
Aryna Sabalenka đi vào lịch sử: 100 tuần thống trị ngôi số 1 thế giới
Clément Gehl
20/07/2026, 12:48
Trên WTA, dẫn đầu Race chưa chắc giàu nhất: Khoảng cách giữa điểm và tiền thưởng gây bất ngờ ngay cả ở các tay vợt hàng đầu.
Clément Gehl
20/07/2026, 11:26
Kitzbühel: Alexandre Müller sụp đổ sau khởi đầu tốt trước Navone
Clément Gehl
20/07/2026, 10:54
Carlos Alcaraz và Tây Ban Nha: Sự trùng hợp lịch sử với Rafael Nadal và năm 2010
Clément Gehl
20/07/2026, 10:08
Quảng cáo