Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kalieva
Valdmannova
40
5
6
4
A
7
4
2
Yuan
Stoiana
3
6
4
6
4
6
Buse
Bonzi
Sắp
Duckworth
Fery
22:30
Bartunkova
Mertens
01:00
Parry
Li
23:00
Valentová
Grabher
Sắp
2
live
Tất cả
(79)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:06:04
2014
2017
2016
2015
2014
Brescia 2014 • ATP CH 50
Bảng đấu
10 — 16 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sijsling I.
Berrer M.
57
63
64
WC
Baldi F.
WC
Mager G.
57
64
64
Hernych J.
Q
Kravchuk K.
64
64
WC
Caruso S.
8
Wang J.
61
46
76
5
3
Kavcic B.
Dustov F.
64
36
76
5
Q
Artunedo Martinavarro A.
Travaglia S.
64
62
WC
Licciardi P.
Marti Y.
75
76
4
Q
Matsukevich D.
7
Beck A.
6
Gimeno-Traver D.
Delic M.
61
76
3
Arnaboldi A.
Krajicek A.
64
36
63
Marchenko I.
Mecir M.
76
2
64
Vanni L.
4
Krajinovic F.
76
5
67
5
75
5
Troicki V.
Ungur A.
61
64
Copil M.
PR
Bubka S.
60
76
4
Ignatik U.
Molchanov D.
62
62
Q
Basic M.
2
Brown D.
67
5
63
76
9
Berrer M.
WC
Baldi F.
64
53
Hernych J.
WC
Caruso S.
63
36
63
Dustov F.
Q
Artunedo Martinavarro A.
63
63
Marti Y.
Q
Matsukevich D.
36
63
62
Delic M.
Krajicek A.
76
3
76
2
Marchenko I.
4
Krajinovic F.
46
63
64
5
Troicki V.
Copil M.
63
64
Ignatik U.
2
Brown D.
76
7
64
Berrer M.
Hernych J.
76
3
64
Dustov F.
Q
Matsukevich D.
63
76
3
Krajicek A.
Marchenko I.
75
63
5
Troicki V.
2
Brown D.
76
4
67
5
76
5
Berrer M.
Dustov F.
76
5
46
63
Marchenko I.
2
Brown D.
61
64
Dustov F.
Marchenko I.
64
57
62
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Sijsling I.
Berrer M.
WC
Baldi F.
WC
Mager G.
Hernych J.
Q
Kravchuk K.
WC
Caruso S.
8
Wang J.
3
Kavcic B.
Dustov F.
Q
Artunedo Martinavarro A.
Travaglia S.
WC
Licciardi P.
Marti Y.
Q
Matsukevich D.
7
Beck A.
6
Gimeno-Traver D.
Delic M.
Arnaboldi A.
Krajicek A.
Marchenko I.
Mecir M.
Vanni L.
4
Krajinovic F.
5
Troicki V.
Ungur A.
Copil M.
PR
Bubka S.
Ignatik U.
Molchanov D.
Q
Basic M.
2
Brown D.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Berrer
57 63 64
Baldi
57 64 64
Hernych
64 64
Caruso
61 46 76
5
Dustov
64 36 76
5
Artunedo Martinavarro
64 62
Marti
75 76
4
Matsukevich
Forfait
Delic
61 76
3
Krajicek
64 36 63
Marchenko
76
2
64
Krajinovic
76
5
67
5
75
Troicki
61 64
Copil
60 76
4
Ignatik
62 62
Brown
67
5
63 76
9
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Berrer
64 53 ab
Hernych
63 36 63
Dustov
63 63
Matsukevich
36 63 62
Krajicek
76
3
76
2
Marchenko
46 63 64
Troicki
63 64
Brown
76
7
64
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Berrer
76
3
64
Dustov
63 76
3
Marchenko
75 63
Brown
76
4
67
5
76
5
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Dustov
76
5
46 63
Marchenko
61 64
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Marchenko
64 57 62
Ý
x7
Ukraine
x3
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Romania
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Jamaica
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Ý
x2
Serbia
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Jamaica
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Jamaica
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x1
Jamaica
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Sijsling I
Vòng 1
2
Brown D
Bán kết
3
Kavcic B
Vòng 1
4
Krajinovic F
Vòng 2
5
Troicki V
Tứ kết
6
Gimeno-Traver D
Vòng 1
7
Beck A
Vòng 1
8
Wang J
Vòng 1
Tin tức khác
Sabalenka đáp trả chỉ trích trước US Open: 'Tôi chưa chơi ở đẳng cấp tốt nhất'
Jules Hypolite
28/08/2026, 20:02
Sinner rút lui khỏi US Open: Alcaraz tiếc nuối, 'sẽ không gặp lại nhau trong 6-7 tháng'
Jules Hypolite
28/08/2026, 19:16
Quảng cáo