Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Majchrzak
Paul
30
7
3
15
5
2
Humbert
Martin
6
7
2
5
Alexandrova
Liutova
15
6
1
30
7
0
Bucsa
Kudermetova
00
7
3
00
5
4
Pareja
Wang
00
6
0
30
7
1
De Minaur
Tsitsipas
22:00
Damm
Shelton
18:30
26
live
Tất cả
(203)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:32:38
2017
2017
2016
2015
2014
Brescia 2017 • ATP CH 50
— Bảng đấu
13 — 19 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Margaroli L.
Alt
Lestienne C.
16
75
75
Ignatik U.
Bega A.
63
64
Galovic V.
Frigerio L.
63
67
7
62
Arnaboldi A.
7
Berankis R.
36
62
62
3
Seppi A.
Q
Uzhylovskyi V.
75
64
PR
Dustov F.
WC
Davidovich Fokina A.
63
64
Q
Matsukevich D.
Jankovits Y.
62
62
Grigelis L.
5
Otte O.
64
76
6
6
Travaglia S.
Donati M.
36
63
64
WC
Baldi F.
WC
Caruana L.
64
36
76
3
LL
Fonio G.
Sonego L.
76
9
26
63
Q
Klein L.
4
Lacko L.
63
76
2
8
Basic M.
Basso A.
76
1
64
Zopp J.
WC
Pellegrino A.
76
4
62
Zapata Miralles B.
De Minaur A.
76
2
63
Q
Bury A.
LL
Nema P.
76
8
76
7
LL
Margaroli L.
Ignatik U.
76
5
36
63
Galovic V.
7
Berankis R.
76
3
64
3
Seppi A.
WC
Davidovich Fokina A.
61
64
Jankovits Y.
Grigelis L.
64
62
6
Travaglia S.
WC
Baldi F.
76
6
63
LL
Fonio G.
4
Lacko L.
64
63
8
Basic M.
Zopp J.
36
63
64
De Minaur A.
LL
Nema P.
67
4
63
62
Ignatik U.
Galovic V.
61
64
3
Seppi A.
Grigelis L.
36
63
64
6
Travaglia S.
4
Lacko L.
61
64
8
Basic M.
De Minaur A.
76
5
76
6
Galovic V.
Grigelis L.
76
4
61
4
Lacko L.
8
Basic M.
67
3
64
76
1
Grigelis L.
4
Lacko L.
61
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
450 €
LL
Margaroli L.
Alt
Lestienne C.
Ignatik U.
Bega A.
Galovic V.
Frigerio L.
Arnaboldi A.
7
Berankis R.
3
Seppi A.
Q
Uzhylovskyi V.
PR
Dustov F.
WC
Davidovich Fokina A.
Q
Matsukevich D.
Jankovits Y.
Grigelis L.
5
Otte O.
6
Travaglia S.
Donati M.
WC
Baldi F.
WC
Caruana L.
LL
Fonio G.
Sonego L.
Q
Klein L.
4
Lacko L.
8
Basic M.
Basso A.
Zopp J.
WC
Pellegrino A.
Zapata Miralles B.
De Minaur A.
Q
Bury A.
LL
Nema P.
Vòng 1/8
6 Điểm • 730 €
Margaroli
16 75 75
Ignatik
63 64
Galovic
63 67
7
62
Berankis
36 62 62
Seppi
75 64
Davidovich Fokina
63 64
Jankovits
62 62
Grigelis
64 76
6
Travaglia
36 63 64
Baldi
64 36 76
3
Fonio
76
9
26 63
Lacko
63 76
2
Basic
76
1
64
Zopp
76
4
62
De Minaur
76
2
63
Nema
76
8
76
7
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Ignatik
76
5
36 63
Galovic
76
3
64
Seppi
61 64
Grigelis
64 62
Travaglia
76
6
63
Lacko
64 63
Basic
36 63 64
De Minaur
67
4
63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Galovic
61 64
Grigelis
36 63 64
Lacko
61 64
Basic
76
5
76
6
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Grigelis
76
4
61
Lacko
67
3
64 76
1
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Lacko
61 62
Ý
x12
Slovakia
x3
Belarus
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Litva
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Ý
x4
Litva
x2
Slovakia
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x2
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 2
6 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
450 €
Têtes de séries
3
Seppi A
Tứ kết
4
Lacko L
5
Otte O
Vòng 1
6
Travaglia S
Tứ kết
7
Berankis R
Vòng 2
8
Basic M
Bán kết
Tin tức khác
Ajla Tomljanovic rút lui khỏi US Open, Ella Seidel vào thay
Clément Gehl
28/07/2026, 15:25
Wimbledon 2026 lập kỷ lục: 550.151 khán giả và lượng người xem kỷ lục
Clément Gehl
28/07/2026, 15:14
Mouratoglou tiết lộ Top 5 tay giao bóng xuất sắc nhất lịch sử… không có Roddick và Ivanisevic
Clément Gehl
28/07/2026, 15:02
Naomi Osaka: 'Chiến thắng Indian Wells là quan trọng nhất trong sự nghiệp của tôi'
Clément Gehl
28/07/2026, 14:34
Quảng cáo