Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Pegula
23:00
Gauff
Rybakina
00:30
Sekulic
Matsuda
40
6
4
15
2
6
Wang
Ren
00
4
4
30
6
5
Rocha
Rodriguez Taverna
17:30
Dedura
Heide
09:30
Dellien
Dodig
11:30
2
live
Tất cả
(112)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:13:26
2014
2024
2023
2020
2019
2018
2017
2015
2014
2013
Burnie 2014 • ATP CH 50
Bảng đấu
27 tháng 1 — 1 tháng 2
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Kelly D.
WC
Grills J.
64
75
Rudnev V.
WC
Jenkins J.
63
63
Sekiguchi S.
Barton M.
62
62
PR
Vogeli R.
8
Jones G.
63
61
4
Moriya H.
Chazal M.
64
63
Q
Agar R.
Matsui T.
63
60
Takeuchi K.
Bolt A.
60
26
62
Propoggia D.
7
Westerhof B.
76
1
67
1
64
5
Reid M.
Whittington A.
64
61
Klein B.
Udomchoke D.
76
2
36
61
Mitchell B.
Saville L.
61
76
4
Q
Hubble A.
3
Ito T.
64
76
4
6
Smith J.
WC
Mousley B.
76
4
64
Krueger M.
Q
O'Connell C.
62
75
Ito Y.
Q
Bourchier H.
16
63
64
WC
Jasika O.
2
Duckworth J.
60
64
WC
Grills J.
WC
Jenkins J.
61
46
62
Barton M.
8
Jones G.
46
63
76
4
4
Moriya H.
Matsui T.
64
75
Bolt A.
7
Westerhof B.
76
4
67
4
75
5
Reid M.
Udomchoke D.
67
5
75
64
Mitchell B.
3
Ito T.
46
64
62
6
Smith J.
Q
O'Connell C.
62
36
62
Ito Y.
2
Duckworth J.
64
36
63
WC
Jenkins J.
Barton M.
62
67
7
76
13
4
Moriya H.
Bolt A.
64
64
5
Reid M.
Mitchell B.
64
31
Q
O'Connell C.
Ito Y.
76
3
61
WC
Jenkins J.
4
Moriya H.
64
64
5
Reid M.
Ito Y.
62
61
4
Moriya H.
5
Reid M.
63
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
LL
Kelly D.
WC
Grills J.
Rudnev V.
WC
Jenkins J.
Sekiguchi S.
Barton M.
PR
Vogeli R.
8
Jones G.
4
Moriya H.
Chazal M.
Q
Agar R.
Matsui T.
Takeuchi K.
Bolt A.
Propoggia D.
7
Westerhof B.
5
Reid M.
Whittington A.
Klein B.
Udomchoke D.
Mitchell B.
Saville L.
Q
Hubble A.
3
Ito T.
6
Smith J.
WC
Mousley B.
Krueger M.
Q
O'Connell C.
Ito Y.
Q
Bourchier H.
WC
Jasika O.
2
Duckworth J.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Grills
64 75
Jenkins
63 63
Barton
62 62
Jones
63 61
Moriya
64 63
Matsui
63 60
Bolt
60 26 62
Westerhof
76
1
67
1
64
Reid
64 61
Udomchoke
76
2
36 61
Mitchell
61 76
4
Ito
64 76
4
Smith
76
4
64
O'Connell
62 75
Ito
16 63 64
Duckworth
60 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Jenkins
61 46 62
Barton
46 63 76
4
Moriya
64 75
Bolt
76
4
67
4
75
Reid
67
5
75 64
Mitchell
46 64 62
O'Connell
62 36 62
Ito
64 36 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Jenkins
62 67
7
76
13
Moriya
64 64
Reid
64 31 ab
Ito
76
3
61
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Moriya
64 64
Reid
62 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Reid
63 62
Úc
x18
Nhật Bản
x6
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Thái Lan
x1
Úc
x9
Nhật Bản
x4
Hà Lan
x1
Thái Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x5
Nhật Bản
x2
Hoa Kỳ
x1
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
2
Duckworth J
Vòng 2
3
Ito T
Vòng 2
4
Moriya H
Chung kết
5
Reid M
6
Smith J
Vòng 2
7
Westerhof B
Vòng 2
8
Jones G
Vòng 2
Tin tức khác
Andreeva tiếc nuối sau khi bỏ lỡ 2 điểm match trước Gauff: 'Tôi lẽ ra nên mạo hiểm hơn'
Jules Hypolite
09/09/2026, 22:15
US Open: Bốn hạt giống hàng đầu nữ cùng góp mặt ở bán kết, sự kiện chưa từng có suốt 17 năm
Jules Hypolite
09/09/2026, 21:47
Coco Gauff cứu 2 match-point, lội ngược dòng Andreeva: 'Tôi nghĩ về màn comeback của Tiafoe'
Jules Hypolite
09/09/2026, 21:27
US Open: Gauff cứu hai match point trước Andreeva, giành vé bán kết
Jules Hypolite
09/09/2026, 20:46