Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Majchrzak
Paul
3
7
6
3
5
6
Alexandrova
Liutova
00
6
6
00
7
4
Michelsen
McDonald
40
2
40
4
Bucsa
Kudermetova
30
7
6
0
15
5
7
3
Pareja
Wang
6
3
7
6
De Minaur
Tsitsipas
22:00
Damm
Shelton
18:30
22
live
Tất cả
(203)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:13:00
2020
2024
2023
2020
2019
2018
2017
2015
2014
2013
Burnie 2020 • ATP CH 50
— Bảng đấu
27 tháng 1 — 2 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Daniel T.
Bye
Galovic V.
Shimizu Y.
61
76
5
Song E.
Peliwo F.
62
76
7
Bye
13
Wu T.
11
Safwat M.
Bye
Gojo B.
Descotte M.
61
63
Banes M.
Bourchier H.
63
76
6
Bye
8
Coppejans K.
4
Bolt A.
Bye
Q
Niki T.
Alt
Caruana L.
75
63
Mott B.
King E.
62
64
Bye
14
Lee D.
9
Harris A.
Bye
Altmaier D.
WC
Crnokrak A.
57
64
64
Klein B.
WC
Romios M.
63
46
62
Bye
6
Clarke J.
5
Giustino L.
Bye
Vavassori A.
WC
Sweeny D.
75
46
60
Kelly D.
Grills J.
62
67
4
64
Bye
12
Li Z.
16
Lenz J.
Bye
Doumbia S.
Kavcic B.
62
75
Kubler J.
WC
Ellis B.
64
64
Bye
3
Diez S.
7
Milojevic N.
Bye
Lock B.
Q
Tsitsipas P.
46
62
62
Santillan A.
WC
Schoolkate T.
64
63
Bye
10
Hanfmann Y.
15
Broady L.
Bye
Pervolarakis M.
Simon T.
63
64
Fancutt T.
Noguchi R.
64
76
4
Bye
2
Maden Y.
1
Daniel T.
Shimizu Y.
76
4
76
5
Song E.
13
Wu T.
60
63
11
Safwat M.
Gojo B.
36
75
63
Bourchier H.
8
Coppejans K.
57
63
64
4
Bolt A.
Alt
Caruana L.
75
75
King E.
14
Lee D.
64
63
9
Harris A.
Altmaier D.
63
64
Klein B.
6
Clarke J.
16
63
64
5
Giustino L.
Vavassori A.
63
63
Grills J.
12
Li Z.
61
60
16
Lenz J.
Kavcic B.
64
64
Kubler J.
3
Diez S.
46
63
62
7
Milojevic N.
Lock B.
61
64
WC
Schoolkate T.
10
Hanfmann Y.
62
63
15
Broady L.
Pervolarakis M.
60
36
76
1
Noguchi R.
2
Maden Y.
62
62
1
Daniel T.
13
Wu T.
64
64
11
Safwat M.
8
Coppejans K.
36
63
64
4
Bolt A.
14
Lee D.
63
62
Altmaier D.
6
Clarke J.
61
67
5
64
5
Giustino L.
12
Li Z.
64
62
Kavcic B.
Kubler J.
67
7
64
64
7
Milojevic N.
10
Hanfmann Y.
64
64
Pervolarakis M.
2
Maden Y.
61
60
1
Daniel T.
11
Safwat M.
63
62
4
Bolt A.
6
Clarke J.
46
75
62
12
Li Z.
Kubler J.
76
6
46
62
10
Hanfmann Y.
Pervolarakis M.
64
61
1
Daniel T.
6
Clarke J.
63
61
Kubler J.
10
Hanfmann Y.
64
61
1
Daniel T.
10
Hanfmann Y.
62
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Daniel T.
BYE
Galovic V.
Shimizu Y.
Song E.
Peliwo F.
BYE
13
Wu T.
11
Safwat M.
BYE
Gojo B.
Descotte M.
Banes M.
Bourchier H.
BYE
8
Coppejans K.
4
Bolt A.
BYE
Q
Niki T.
Alt
Caruana L.
Mott B.
King E.
BYE
14
Lee D.
9
Harris A.
BYE
Altmaier D.
WC
Crnokrak A.
Klein B.
WC
Romios M.
BYE
6
Clarke J.
5
Giustino L.
BYE
Vavassori A.
WC
Sweeny D.
Kelly D.
Grills J.
BYE
12
Li Z.
16
Lenz J.
BYE
Doumbia S.
Kavcic B.
Kubler J.
WC
Ellis B.
BYE
3
Diez S.
7
Milojevic N.
BYE
Lock B.
Q
Tsitsipas P.
Santillan A.
WC
Schoolkate T.
BYE
10
Hanfmann Y.
15
Broady L.
BYE
Pervolarakis M.
Simon T.
Fancutt T.
Noguchi R.
BYE
2
Maden Y.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Daniel
Shimizu
61 76
5
Song
62 76
7
Wu
Safwat
Gojo
61 63
Bourchier
63 76
6
Coppejans
Bolt
Caruana
75 63
King
62 64
Lee
Harris
Altmaier
57 64 64
Klein
63 46 62
Clarke
Giustino
Vavassori
75 46 60
Grills
62 67
4
64
Li
Lenz
Kavcic
62 75
Kubler
64 64
Diez
Milojevic
Lock
46 62 62
Schoolkate
64 63
Hanfmann
Broady
Pervolarakis
63 64
Noguchi
64 76
4
Maden
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Daniel
76
4
76
5
Wu
60 63
Safwat
36 75 63
Coppejans
57 63 64
Bolt
75 75
Lee
64 63
Altmaier
63 64
Clarke
16 63 64
Giustino
63 63
Li
61 60
Kavcic
64 64
Kubler
46 63 62
Milojevic
61 64
Hanfmann
62 63
Pervolarakis
60 36 76
1
Maden
62 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Daniel
64 64
Safwat
36 63 64
Bolt
63 62
Clarke
61 67
5
64
Li
64 62
Kubler
67
7
64 64
Hanfmann
64 64
Pervolarakis
61 60
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Daniel
63 62
Clarke
46 75 62
Kubler
76
6
46 62
Hanfmann
64 61
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Daniel
63 61
Hanfmann
64 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Daniel
62 62
Úc
x14
Đức
x5
Nhật Bản
x5
Vương quốc Anh
x3
Ý
x3
Croatia
x2
Hy Lạp
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Hàn Quốc
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Zimbabwe
x1
Úc
x6
Đức
x4
Vương quốc Anh
x3
Ý
x3
Nhật Bản
x3
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Ai Cập
x1
Hy Lạp
x1
Hàn Quốc
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Zimbabwe
x1
Đức
x3
Úc
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x2
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Daniel T
2
Maden Y
Vòng 3
3
Diez S
Vòng 2
4
Bolt A
Tứ kết
5
Giustino L
Vòng 3
6
Clarke J
Bán kết
7
Milojevic N
Vòng 3
8
Coppejans K
Vòng 3
Tin tức khác
Zverev – người chạy marathon của làng banh nỉ: Ai dành nhiều thời gian trên sân nhất năm 2026?
Clément Gehl
28/07/2026, 16:50
Humbert khởi đầu hoàn hảo tại Washington: mưa, lo lắng… và chiến thắng sau hai set
Clément Gehl
28/07/2026, 16:37
Ajla Tomljanovic rút lui khỏi US Open, Ella Seidel vào thay
Clément Gehl
28/07/2026, 15:25
Wimbledon 2026 lập kỷ lục: 550.151 khán giả và lượng người xem kỷ lục
Clément Gehl
28/07/2026, 15:14
Quảng cáo