Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fery
Buse
20:00
Parry
Mertens
23:30
Volynets
Valentová
18:00
Mayo
Andrade
23:00
Broom
Loffhagen
11:30
Mena
Cretu
11:00
Michalski
Mashtakov
09:00
0
live
Tất cả
(28)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:34:44
2019
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Canberra 2019 • ATP CH 50
Bảng đấu
6 — 12 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Carballes Baena R.
Bye
He Y.
Bourchier H.
64
26
61
Verbeek S.
Gao X.
16
76
7
63
Bye
14
Olivo R.
9
Brkic T.
Bye
Q
Vuradin L.
Nys H.
63
61
Doumbia S.
Sinclair C.
63
64
Bye
5
Polmans M.
4
Ivashka I.
Bye
Alt
Barclay D.
WC
Frawley J.
64
67
7
62
Barrios Vera T.
Grills J.
63
63
Bye
13
Smith R.
10
Wu D.
Bye
Harris A.
Zhurbin A.
75
36
63
Fancutt T.
Xia Z.
63
62
Bye
7
Benchetrit E.
6
Chung Y.
Bye
Klein B.
Kelly D.
64
64
Alt
Chazal M.
WC
Addison A.
64
63
Bye
12
Mousley B.
16
Grenier H.
Bye
WC
Evans T.
Simon T.
63
62
Bortolotti M.
WC
Bosancic T.
62
62
Bye
3
Vesely J.
8
Li Z.
Bye
Lo C.
Huesler M.
75
62
Blancaneaux G.
Look M.
64
63
Bye
11
Lamasine T.
15
Wang T.
Bye
Alt
Romios M.
Gille S.
63
76
7
Q
Martin F.
Tseng C.
63
76
5
Bye
2
Hurkacz H.
1
Carballes Baena R.
Bourchier H.
76
4
16
63
Verbeek S.
14
Olivo R.
46
64
76
4
9
Brkic T.
Nys H.
62
46
75
Doumbia S.
5
Polmans M.
63
64
4
Ivashka I.
WC
Frawley J.
46
61
76
4
Barrios Vera T.
13
Smith R.
76
3
63
10
Wu D.
Harris A.
64
75
Fancutt T.
7
Benchetrit E.
76
2
76
4
6
Chung Y.
Klein B.
76
2
67
5
60
Alt
Chazal M.
12
Mousley B.
57
76
4
76
1
16
Grenier H.
Simon T.
64
67
6
64
Bortolotti M.
3
Vesely J.
63
63
8
Li Z.
Huesler M.
62
76
7
Look M.
11
Lamasine T.
62
62
15
Wang T.
Alt
Romios M.
76
5
60
Tseng C.
2
Hurkacz H.
64
64
Bourchier H.
14
Olivo R.
61
75
9
Brkic T.
Doumbia S.
62
61
4
Ivashka I.
Barrios Vera T.
61
62
Harris A.
7
Benchetrit E.
76
3
76
5
Klein B.
12
Mousley B.
64
67
11
75
16
Grenier H.
3
Vesely J.
75
62
8
Li Z.
11
Lamasine T.
63
64
15
Wang T.
2
Hurkacz H.
76
5
64
14
Olivo R.
Doumbia S.
63
36
63
4
Ivashka I.
7
Benchetrit E.
60
64
12
Mousley B.
3
Vesely J.
76
3
63
11
Lamasine T.
2
Hurkacz H.
76
2
64
14
Olivo R.
4
Ivashka I.
61
63
3
Vesely J.
2
Hurkacz H.
63
61
4
Ivashka I.
2
Hurkacz H.
64
46
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Carballes Baena R.
BYE
He Y.
Bourchier H.
Verbeek S.
Gao X.
BYE
14
Olivo R.
9
Brkic T.
BYE
Q
Vuradin L.
Nys H.
Doumbia S.
Sinclair C.
BYE
5
Polmans M.
4
Ivashka I.
BYE
Alt
Barclay D.
WC
Frawley J.
Barrios Vera T.
Grills J.
BYE
13
Smith R.
10
Wu D.
BYE
Harris A.
Zhurbin A.
Fancutt T.
Xia Z.
BYE
7
Benchetrit E.
6
Chung Y.
BYE
Klein B.
Kelly D.
Alt
Chazal M.
WC
Addison A.
BYE
12
Mousley B.
16
Grenier H.
BYE
WC
Evans T.
Simon T.
Bortolotti M.
WC
Bosancic T.
BYE
3
Vesely J.
8
Li Z.
BYE
Lo C.
Huesler M.
Blancaneaux G.
Look M.
BYE
11
Lamasine T.
15
Wang T.
BYE
Alt
Romios M.
Gille S.
Q
Martin F.
Tseng C.
BYE
2
Hurkacz H.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Carballes Baena
Bourchier
64 26 61
Verbeek
16 76
7
63
Olivo
Brkic
Nys
63 61
Doumbia
63 64
Polmans
Ivashka
Frawley
64 67
7
62
Barrios Vera
63 63
Smith
Wu
Harris
75 36 63
Fancutt
63 62
Benchetrit
Chung
Klein
64 64
Chazal
64 63
Mousley
Grenier
Simon
63 62
Bortolotti
62 62
Vesely
Li
Huesler
75 62
Look
64 63
Lamasine
Wang
Romios
63 76
7
Tseng
63 76
5
Hurkacz
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Bourchier
76
4
16 63
Olivo
46 64 76
4
Brkic
62 46 75
Doumbia
63 64
Ivashka
46 61 76
4
Barrios Vera
76
3
63
Harris
64 75
Benchetrit
76
2
76
4
Klein
76
2
67
5
60
Mousley
57 76
4
76
1
Grenier
64 67
6
64
Vesely
63 63
Li
62 76
7
Lamasine
62 62
Wang
76
5
60
Hurkacz
64 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Olivo
61 75
Doumbia
62 61
Ivashka
61 62
Benchetrit
76
3
76
5
Mousley
64 67
11
75
Vesely
75 62
Lamasine
63 64
Hurkacz
76
5
64
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Olivo
63 36 63
Ivashka
60 64
Vesely
76
3
63
Hurkacz
76
2
64
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Ivashka
61 63
Hurkacz
63 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Hurkacz
64 46 62
Úc
x15
Pháp
x7
Trung Quốc
x5
Đài Bắc
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Ma-rốc
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Quần đảo Bắc Mariana
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x8
Pháp
x5
Trung Quốc
x2
Argentina
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Ma-rốc
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x4
Úc
x3
Argentina
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Ma-rốc
x1
Ba Lan
x1
Pháp
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ma-rốc
x1
Ba Lan
x1
Argentina
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ba Lan
x1
Belarus
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Carballes Baena R
Vòng 2
2
Hurkacz H
3
Vesely J
Bán kết
4
Ivashka I
Chung kết
5
Polmans M
Vòng 2
6
Chung Y
Vòng 2
7
Benchetrit E
Tứ kết
8
Li Z
Vòng 3
Tin tức khác
US Open: Chốt xong vòng 1 – Medvedev đụng Gaston, Zheng so tài Liutova
Jules Hypolite
28/08/2026, 21:12
Sabalenka đáp trả chỉ trích trước US Open: 'Tôi chưa chơi ở đẳng cấp tốt nhất'
Jules Hypolite
28/08/2026, 20:02
Sinner rút lui khỏi US Open: Alcaraz tiếc nuối, 'sẽ không gặp lại nhau trong 6-7 tháng'
Jules Hypolite
28/08/2026, 19:16