Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Swiatek
Kasatkina
00
5
6
2
00
7
1
0
O'Connell
Norrie
30
7
3
15
6
1
Zheng
Rybakina
Sắp
Fritz
Nakashima
01:00
Popyrin
Auger-Aliassime
18:30
Hurkacz
Bublik
7
6
5
6
7
7
Michelsen
Davidovich Fokina
19:40
11
live
Tất cả
• 148
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
2014
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Cherbourg 2014 • ATP CH 70
From 24 Tháng 2 to 2 Tháng 3
17:31:14
7°C
view_headline
Order of play / Results
view_headline
Draw
info_outline
Thông tin
comment
Analyses
Thông tin
Official name
Challenger La Manche
Thành phố
Cherbourg, France
Nơi
Complexe Bagatelle
Category
ATP CH 70
Loại mặt sân
Sân cứng (Trong nhà)
Ngày
From 24 Tháng 2 to 2 Tháng 3 2014 (7 days)
Tiền thưởng
64,000 €
Website
www.challengerdecherbourg.fr/
Prize list
2025
Herbert P
d.
Sels J
63 64
2024
Piros Z
d.
Martineau M
63 64
2023
Zeppieri G
d.
Droguet T
75 76
4
2022
Bonzi B
d.
Lestienne C
64 26 64
2021
Bemelmans R
d.
Rosol L
64 64
2020
Safiullin R
d.
Marcora R
64 62
2019
Humbert U
d.
Darcis S
67
6
63 63
2018
Marterer M
d.
Lestienne C
64 75
2017
Bourgue M
d.
Marterer M
63 76
3
2016
Thompson J
d.
Pavlasek A
46 64 61
2015
Gombos N
d.
Paire B
61 76
4
2014
De Schepper K
d.
Gombos N
36 62 63
2013
Huta Galung J
d.
Millot V
61 63
Tiền thưởng
Người thắng
90 Points
9,200 €
Chung kết
55 Points
5,400 €
Bán kết
33 Points
3,250 €
Tứ kết
17 Points
1,850 €
Vòng 2
8 Points
1,100 €
Vòng 1
0 Points
660 €
Tin tức khác
Herbert chiến thắng trên sân nhà và giành danh hiệu Challenger thứ 6
Arthur Millot
17/03/2025 à 14h30
Herbert đã giành chiến thắng trước Ruusuvuori tại Challenger Cherbourg và sẽ thi đấu giành suất vào chung kết vào thứ Bảy này.
Arthur Millot
15/03/2025 à 15h31
Gaston bute sur Rosol en demies à Cherbourg
Guillaume Nonque
13/02/2021 à 20h59
Ugo Humbert, 20 ans, a remporté à Cherbourg son 4e titre en challenger en moins de 7 mois
AFP
20/02/2019 à 11h14
Quảng cáo
Share
Top seeds
1
De Schepper K
2
Brown D
Tứ kết
3
Evans D
Vòng 1
4
Gicquel M
Vòng 1
5
Herbert P
Vòng 2
6
Berankis R
Bán kết
7
Cecchinato M
Vòng 2
8
Millot V
Vòng 2