Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Duckworth
De Minaur
00
2
4
00
6
3
Tiafoe
Cilic
30
5
6
40
7
2
Sabalenka
Uchijima
6
6
3
3
Zverev
Griekspoor
18:00
Kasatkina
Rybakina
16:30
Droguet
Auger-Aliassime
23:00
Pegula
Frech
16:30
4
live
Tất cả
(194)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:51:05
2016
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Eckental 2016 • ATP CH 35
— Bảng đấu
31 tháng 10 — 6 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Mayer F.
Setkic A.
64
76
4
WC
Hanfmann Y.
Stakhovsky S.
57
64
64
Gojowczyk P.
Skugor F.
63
63
LL
Pichler D.
7
Gabashvili T.
75
63
Q
Otte O.
Gaio F.
64
62
De Schepper K.
Q
De Minaur A.
63
75
WC
Melzer J.
Basic M.
64
60
Tipsarevic J.
8
Kamke T.
64
63
5
Darcis S.
Djere L.
62
63
Ignatik U.
Marterer M.
64
62
Safwat M.
PR
Olivetti A.
76
9
62
WC
Bachinger M.
4
Martin A.
63
64
6
Lacko L.
LL
Krawietz K.
57
75
64
Copil M.
Q
Puetz T.
76
5
46
64
Q
Vatutin A.
Tepavac M.
64
76
4
Ivashka I.
2
Medvedev D.
46
63
75
1
Mayer F.
WC
Hanfmann Y.
63
16
63
Skugor F.
LL
Pichler D.
61
75
Gaio F.
Q
De Minaur A.
63
63
WC
Melzer J.
8
Kamke T.
63
76
6
5
Darcis S.
Marterer M.
67
5
64
64
Safwat M.
WC
Bachinger M.
64
60
LL
Krawietz K.
Copil M.
42
Q
Vatutin A.
2
Medvedev D.
76
6
62
1
Mayer F.
Skugor F.
62
26
63
Q
De Minaur A.
WC
Melzer J.
46
76
3
64
5
Darcis S.
WC
Bachinger M.
64
62
LL
Krawietz K.
2
Medvedev D.
36
63
64
Skugor F.
Q
De Minaur A.
76
5
76
1
5
Darcis S.
LL
Krawietz K.
63
61
Q
De Minaur A.
5
Darcis S.
64
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
5,035 €
Vòng 1
365 €
1
Mayer F.
Setkic A.
WC
Hanfmann Y.
Stakhovsky S.
Gojowczyk P.
Skugor F.
LL
Pichler D.
7
Gabashvili T.
Q
Otte O.
Gaio F.
De Schepper K.
Q
De Minaur A.
WC
Melzer J.
Basic M.
Tipsarevic J.
8
Kamke T.
5
Darcis S.
Djere L.
Ignatik U.
Marterer M.
Safwat M.
PR
Olivetti A.
WC
Bachinger M.
4
Martin A.
6
Lacko L.
LL
Krawietz K.
Copil M.
Q
Puetz T.
Q
Vatutin A.
Tepavac M.
Ivashka I.
2
Medvedev D.
Vòng 1/8
6 Điểm • 600 €
Mayer
64 76
4
Hanfmann
57 64 64
Skugor
63 63
Pichler
75 63
Gaio
64 62
De Minaur
63 75
Melzer
64 60
Kamke
64 63
Darcis
62 63
Marterer
64 62
Safwat
76
9
62
Bachinger
63 64
Krawietz
57 75 64
Copil
76
5
46 64
Vatutin
64 76
4
Medvedev
46 63 75
Tứ kết
15 Điểm • 1,020 €
Mayer
63 16 63
Skugor
61 75
De Minaur
63 63
Melzer
63 76
6
Darcis
67
5
64 64
Bachinger
64 60
Krawietz
42 ab
Medvedev
76
6
62
Bán kết
29 Điểm • 1,760 €
Skugor
62 26 63
De Minaur
46 76
3
64
Darcis
64 62
Krawietz
36 63 64
Chung kết
48 Điểm • 2,975 €
De Minaur
76
5
76
1
Darcis
63 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 5,035 €
Darcis
64 62
Đức
x9
Nga
x3
Serbia
x3
Áo
x2
Bosnia và Herzegovina
x2
Belarus
x2
Pháp
x2
Slovakia
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Ai Cập
x1
Ý
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Đức
x6
Áo
x2
Nga
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Ai Cập
x1
Ý
x1
Romania
x1
Đức
x3
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Nga
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
5,035 €
Chung kết
48 Điểm
2,975 €
Bán kết
29 Điểm
1,760 €
Tứ kết
15 Điểm
1,020 €
Vòng 2
6 Điểm
600 €
Vòng 1
0 Điểm
365 €
Têtes de séries
1
Mayer F
Tứ kết
2
Medvedev D
Tứ kết
4
Martin A
Vòng 1
5
Darcis S
6
Lacko L
Vòng 1
7
Gabashvili T
Vòng 1
8
Kamke T
Vòng 2
Tin tức khác
Iga Swiatek thay đổi lối chơi dưới thời HLV Francisco Roig: Kiên nhẫn hơn, không vội thắng điểm
Clément Gehl
04/08/2026, 20:30
Eala làm cháy vé tại Toronto: Ngôi sao Philippines được lên sân trung tâm
Clément Gehl
04/08/2026, 18:58
Arthur Fils biết đối thủ đầu tiên tại Montreal: Svajda, kẻ tận dụng sự bỏ cuộc của Shapovalov
Clément Gehl
04/08/2026, 18:51
Quảng cáo