Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Lehecka
Kopriva
30
5
15
4
Shang
Rublev
15
7
4
5
00
5
6
6
Sabalenka
Uchijima
23:00
Zverev
Griekspoor
18:00
Kasatkina
Rybakina
16:30
Pegula
Frech
16:30
Medvedev
Van de Zandschulp
22:00
10
live
Tất cả
(192)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:56:15
1994
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1988
1987
Estoril 1994 • ATP 250
28 tháng 3 — 3 tháng 4
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 250
28 Tháng 3 — 3 Tháng 4 1994
6 ngày
Đất nện
Estoril
Bồ Đào Nha
Clube de Ténis do Estoril
500,000 $
Bảng giải thưởng
www.millenniumestorilopen.com/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2026
Van Assche L
−
Blockx A
64 46 75
2025
Michelsen A
−
Pellegrino A
64 64
2024
Hurkacz H
−
Martinez P
63 64
2023
Ruud C
−
Kecmanovic M
62 76
2022
Baez S
−
Tiafoe F
63 62
2021
Ramos-Vinolas A
−
Norrie C
46 63 76
2019
Tsitsipas S
−
Cuevas P
63 76
2018
Sousa J
−
Tiafoe F
64 64
2017
Carreno Busta P
−
Muller G
62 76
2016
Almagro N
−
Carreno Busta P
67 76 63
2015
Gasquet R
−
Kyrgios N
63 62
2012
Del Potro J
−
Gasquet R
64 62
2011
Del Potro J
−
Verdasco F
62 62
2010
Montanes A
−
Gil F
62 67 75
2009
Montanes A
−
Blake J
57 76 60
2008
Federer R
−
Davydenko N
76 12 ab
2007
Djokovic N
−
Gasquet R
76 06 61
2006
Nalbandian D
−
Davydenko N
63 64
2005
Gaudio G
−
Robredo T
61 26 61
2004
Chela J
−
Safin M
67 63 63
2003
Davydenko N
−
Calleri A
64 63
2002
Nalbandian D
−
Nieminen J
64 76
2001
Ferrero J
−
Mantilla F
76 46 63
2000
Moya C
−
Clavet F
63 62
1999
Costa A
−
Martin T
76 26 63
1998
Berasategui A
−
Muster T
36 61 63
1997
Corretja A
−
Clavet F
63 75
1996
Muster T
−
Gaudenzi A
76 64
1995
Muster T
−
Costa A
64 62
1994
Costa C
−
Medvedev A
46 75 64
1993
Medvedev A
−
Novacek K
64 62
1992
Costa C
−
Bruguera S
46 62 62
1991
Bruguera S
−
Novacek K
76 61
1990
Sanchez E
−
Davin F
63 61
1988
Sanchez J
−
Pozzi G
46 63 62
1987
Bloom G
−
Dickson M
76 63
Têtes de séries
1
Bruguera S
Tứ kết
2
Medvedev A
Chung kết
3
Costa C
4
Goellner M
Vòng 2
5
Sanchez J
Bán kết
6
Kafelnikov Y
Vòng 1
7
Furlan R
Vòng 2
8
Svensson J
Vòng 1
Tin tức khác
Iga Swiatek thay đổi lối chơi dưới thời HLV Francisco Roig: Kiên nhẫn hơn, không vội thắng điểm
Clément Gehl
04/08/2026, 20:30
Eala làm cháy vé tại Toronto: Ngôi sao Philippines được lên sân trung tâm
Clément Gehl
04/08/2026, 18:58
Arthur Fils biết đối thủ đầu tiên tại Montreal: Svajda, kẻ tận dụng sự bỏ cuộc của Shapovalov
Clément Gehl
04/08/2026, 18:51