Roland Garros 2006Bảng đấu
28 tháng 5 — 11 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Phápx17
- Ngax13
- Hoa Kỳx12
- Ýx9
- Cộng hòa Sécx8
- Tây Ban Nhax7
- Trung Quốcx6
- Ukrainex6
- Úcx4
- Đứcx4
- Nhật Bảnx4
- Argentinax3
- Bỉx3
- Croatiax3
- Thụy Sĩx3
- Belarusx2
- Estoniax2
- Israelx2
- Serbiax2
- Slovakiax2
- Áox1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Kazakhstanx1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Puerto Ricox1
- Romaniax1
- Sloveniax1
- Thụy Điểnx1
- Đài Bắcx1
- Venezuelax1
- Ngax8
- Phápx7
- Trung Quốcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Ýx4
- Hoa Kỳx4
- Bỉx3
- Thụy Sĩx3
- Ukrainex3
- Úcx2
- Croatiax2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Nhật Bảnx2
- Serbiax2
- Argentinax1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Estoniax1
- Phần Lanx1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Romaniax1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Ngax6
- Phápx3
- Ýx3
- Bỉx2
- Croatiax2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Trung Quốcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Israelx1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Ngax4
- Bỉx2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Israelx1
- Ýx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Bỉx2
- Ngax2
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Bỉx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ngax1
- Bỉx1
- Ngax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau