Roland Garros 2019Bảng đấu
26 tháng 5 — 8 tháng 6
Vòng 110 Điểm • 46,000 €
Vòng 270 Điểm • 87,000 €
Vòng 3130 Điểm • 143,000 €
Vòng 1/8240 Điểm • 243,000 €
Tứ kết430 Điểm • 415,000 €
Bán kết780 Điểm • 590,000 €
Chung kết1,300 Điểm • 1,180,000 €
- Hoa Kỳx17
- Phápx12
- Ngax10
- Úcx7
- Cộng hòa Sécx7
- Đứcx7
- Trung Quốcx5
- Slovakiax5
- Belarusx4
- Tây Ban Nhax4
- Romaniax4
- Sloveniax4
- Ukrainex4
- Bỉx3
- Nhật Bảnx3
- Kazakhstanx3
- Canadax2
- Croatiax2
- Estoniax2
- Ýx2
- Latviax2
- Ba Lanx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Luxembourgx1
- Hà Lanx1
- Puerto Ricox1
- Thái Lanx1
- Đài Bắcx1
- Tunisiax1
- Hoa Kỳx9
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Tây Ban Nhax4
- Phápx4
- Romaniax3
- Ukrainex3
- Belarusx2
- Trung Quốcx2
- Croatiax2
- Đứcx2
- Nhật Bảnx2
- Ba Lanx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Bỉx1
- Canadax1
- Estoniax1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Kazakhstanx1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Hà Lanx1
- Puerto Ricox1
- Sloveniax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Đài Bắcx1
- Hoa Kỳx5
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Croatiax2
- Romaniax2
- Ngax2
- Ukrainex2
- Úcx1
- Bỉx1
- Estoniax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Ba Lanx1
- Puerto Ricox1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx4
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Úcx1
- Estoniax1
- Vương quốc Anhx1
- Latviax1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx3
- Úcx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Romaniax1
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
2,000 Điểm
2,300,000 €
Chung kết
1,300 Điểm
1,180,000 €
Bán kết
780 Điểm
590,000 €
Tứ kết
430 Điểm
415,000 €
Vòng 4
240 Điểm
243,000 €
Vòng 3
130 Điểm
143,000 €
Vòng 2
70 Điểm
87,000 €
Vòng 1
10 Điểm
46,000 €