14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rinderknech
Tsitsipas
30
3
30
5
Parks
Sakkari
40
00
Burruchaga
Merida Aguilar
40
0
15
1
Udvardy
Badosa
00
4
2
00
6
1
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Gentzsch
Houkes
30
3
1
15
6
0
17
live
Tất cả
(105)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:45:18
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
French Open 2020
— Vòng loại
27 tháng 9 — 10 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Li A.
De Vroome I.
76
6
64
Bolkvadze M.
Rakhimova K.
62
62
Stevanovic N.
Schoofs B.
62
57
63
Buyukakcay C.
13
Tsurenko L.
62
57
61
2
Kostyuk M.
Shinikova I.
61
36
60
Paar L.
WC
Yerolymos M.
16
62
62
Raina A.
Jovic J.
64
46
64
WC
Droguet A.
22
Nara K.
76
3
36
62
3
Mcnally C.
Ozgen P.
57
63
75
Osorio C.
Sherif M.
64
60
Gatto-Monticone G.
WC
Janicijevic S.
64
62
WC
Monnet C.
23
Osuigwe W.
63
61
4
Martincova T.
Savinykh V.
63
75
Wickmayer Y.
Pattinama Kerkhove L.
64
75
Guerrero Alvarez E.
Ponchet J.
64
64
Gorgodze E.
24
Errani S.
62
62
5
Buzarnescu M.
Dart H.
63
60
Bara I.
Mrdeza T.
62
62
Bucsa C.
Sramkova R.
46
63
64
Hogenkamp R.
14
Kucova K.
61
63
6
Cocciaretto E.
Komardina A.
64
62
Tauson C.
Lee G.
76
4
16
62
Arruabarrena L.
Jorovic I.
64
63
Hibi M.
15
Dolehide C.
36
75
75
7
Golubic V.
Kalinina A.
61
63
You X.
Lepchenko V.
61
61
Fett J.
Galfi D.
60
26
64
Di Giuseppe M.
18
Arconada U.
62
64
8
Podoroska N.
Frech M.
62
62
Cepelova J.
Cristian J.
62
76
4
WC
Andrianjafitrimo T.
Parrizas Diaz N.
36
75
63
Anderson R.
20
Wang X.
64
62
9
Sharma A.
WC
Ramialison I.
64
64
WC
Hesse A.
Naito Y.
57
64
62
WC
Albie A.
Muhammad A.
63
64
Trevisan M.
21
Vickery S.
46
62
63
10
Di Lorenzo F.
Melnikova M.
64
60
Ruse E.
Kan V.
75
60
Kiick A.
Grabher J.
62
61
Snigur D.
17
Haas B.
60
57
75
11
Vikhlyantseva N.
Zvonareva V.
61
62
Rodionova A.
Murray Sharan S.
63
76
1
Kostova E.
Ce G.
75
36
62
Muramatsu C.
16
Niculescu M.
62
75
12
Tomova V.
Jani R.
75
64
Zarazua R.
Danilovic O.
36
64
63
Seguel D.
Lottner A.
75
62
Jakupovic D.
19
Kung L.
75
63
1
Li A.
Rakhimova K.
67
12
76
4
64
Stevanovic N.
Buyukakcay C.
63
26
62
2
Kostyuk M.
Paar L.
62
62
Raina A.
22
Nara K.
63
62
3
Mcnally C.
Sherif M.
62
64
Gatto-Monticone G.
WC
Monnet C.
46
63
61
4
Martincova T.
Pattinama Kerkhove L.
62
62
Guerrero Alvarez E.
24
Errani S.
64
61
Dart H.
Bara I.
75
62
Sramkova R.
Hogenkamp R.
46
61
61
6
Cocciaretto E.
Tauson C.
61
62
Jorovic I.
Hibi M.
46
62
61
Kalinina A.
Lepchenko V.
62
75
Galfi D.
Di Giuseppe M.
62
63
8
Podoroska N.
Cristian J.
60
64
WC
Andrianjafitrimo T.
20
Wang X.
64
67
4
61
9
Sharma A.
Naito Y.
64
64
Muhammad A.
Trevisan M.
63
64
10
Di Lorenzo F.
Ruse E.
62
75
Grabher J.
17
Haas B.
63
63
Zvonareva V.
Rodionova A.
60
64
Kostova E.
16
Niculescu M.
60
67
1
63
12
Tomova V.
Zarazua R.
63
64
Seguel D.
19
Kung L.
46
64
63
Rakhimova K.
Stevanovic N.
75
63
Rakhimova K.
2
Kostyuk M.
22
Nara K.
60
16
62
Kostyuk M.
2
Sherif M.
Gatto-Monticone G.
61
63
Sherif M.
4
Martincova T.
24
Errani S.
63
75
Errani S.
24
Bara I.
Hogenkamp R.
62
76
4
Bara I.
Tauson C.
Jorovic I.
76
5
64
Tauson C.
Lepchenko V.
Galfi D.
63
64
Lepchenko V.
8
Podoroska N.
20
Wang X.
62
64
Podoroska N.
8
9
Sharma A.
Trevisan M.
61
61
Trevisan M.
Ruse E.
17
Haas B.
64
75
Haas B.
17
Zvonareva V.
16
Niculescu M.
60
36
63
Niculescu M.
16
Zarazua R.
Seguel D.
63
63
Zarazua R.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
46,000 €
Q vòng 3
30 Điểm
24,000 €
Q vòng 2
20 Điểm
12,250 €
Q vòng 1
2 Điểm
7,000 €
Têtes de séries
1
Halep S
Vòng 4
2
Pliskova K
Vòng 2
3
Svitolina E
Tứ kết
4
Kenin S
Chung kết
5
Bertens K
Vòng 4
6
Williams S
Vòng 2
7
Kvitova P
Bán kết
8
Sabalenka A
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Lucky84
69
Điểm
2
bounty75
66
Điểm
3
tib_os
65
Điểm
4
RafaelWilliams
64
Điểm
5
Inso
60
Điểm
Tin tức khác
Raducanu vắng mặt tại Toronto và Cincinnati vì chấn thương chân
Arthur Millot
17/07/2026, 15:50
ATP thử nghiệm thay bóng thường xuyên hơn tại Challenger để bảo vệ tay vợt
Arthur Millot
17/07/2026, 15:36