10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tsitsipas
Collignon
40
3
15
2
Rublev
Darderi
12:00
Grabher
Kraus
30
30
Hon
Lee
00
5
00
7
Avdeeva
Niemeier
00
4
15
1
Gao
Fruhvirtova
15
6
0
30
2
2
Krejcikova
Sakkari
17:00
13
live
Tất cả
(85)
10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:00:42
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Granby 2019 • ATP CH 100
— Bảng đấu
22 — 28 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gombos N.
Bye
Hoyt E.
Mansouri S.
64
36
76
5
WC
Baadi T.
Sigouin B.
67
7
64
62
Bye
13
Moriya H.
12
Santillan A.
Bye
Neuchrist M.
Novikov D.
64
76
4
Gojo B.
WC
Boulais J.
62
62
Bye
Alt
Goransson A.
4
Pospisil V.
Bye
Peck J.
Simon T.
64
64
Escobedo E.
Alt
Verbeek S.
63
36
62
Bye
14
Uchida K.
11
Watanuki Y.
Bye
Lebedev A.
Sakharov G.
63
16
60
Zhu E.
Nys H.
64
57
63
Bye
6
Couacaud E.
5
Janvier M.
Bye
Ilkel C.
Grills J.
61
60
Okamura I.
Garanganga T.
64
64
Bye
10
Li Z.
16
Petrovic D.
Bye
Sarkissian A.
WC
Muamba N.
75
62
Krainik P.
Sanchez M.
36
76
6
60
Bye
3
Uchiyama Y.
7
Harris A.
Bye
Mertens Y.
Q
Ghasemi K.
62
60
WC
Holt B.
Draxl L.
64
64
Bye
9
Diez S.
15
Banes M.
Bye
Galarneau A.
Q
Reese H.
62
76
2
Klein B.
Arconada J.
76
8
75
Bye
2
Polansky P.
1
Gombos N.
Mansouri S.
64
75
Sigouin B.
13
Moriya H.
63
67
5
63
12
Santillan A.
Neuchrist M.
60
67
5
64
Gojo B.
Alt
Goransson A.
64
63
4
Pospisil V.
Peck J.
63
63
Escobedo E.
14
Uchida K.
75
63
11
Watanuki Y.
Sakharov G.
64
75
Zhu E.
6
Couacaud E.
64
36
63
5
Janvier M.
Ilkel C.
75
63
Garanganga T.
10
Li Z.
76
3
76
6
16
Petrovic D.
Sarkissian A.
76
5
64
Sanchez M.
3
Uchiyama Y.
64
41
7
Harris A.
Mertens Y.
61
61
WC
Holt B.
9
Diez S.
62
64
15
Banes M.
Galarneau A.
63
62
Arconada J.
2
Polansky P.
61
46
62
1
Gombos N.
13
Moriya H.
63
76
5
Neuchrist M.
Gojo B.
63
30
4
Pospisil V.
Escobedo E.
46
62
63
Sakharov G.
6
Couacaud E.
61
64
Ilkel C.
10
Li Z.
46
76
3
75
16
Petrovic D.
3
Uchiyama Y.
64
64
7
Harris A.
9
Diez S.
64
62
Galarneau A.
2
Polansky P.
75
62
13
Moriya H.
Gojo B.
76
2
64
Escobedo E.
6
Couacaud E.
75
75
10
Li Z.
3
Uchiyama Y.
67
3
64
61
9
Diez S.
2
Polansky P.
63
76
4
Gojo B.
Escobedo E.
67
3
76
3
62
3
Uchiyama Y.
2
Polansky P.
76
7
64
Escobedo E.
3
Uchiyama Y.
76
5
64
Nhà vô địch
90 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
390 $
1
Gombos N.
BYE
Hoyt E.
Mansouri S.
WC
Baadi T.
Sigouin B.
BYE
13
Moriya H.
12
Santillan A.
BYE
Neuchrist M.
Novikov D.
Gojo B.
WC
Boulais J.
BYE
Alt
Goransson A.
4
Pospisil V.
BYE
Peck J.
Simon T.
Escobedo E.
Alt
Verbeek S.
BYE
14
Uchida K.
11
Watanuki Y.
BYE
Lebedev A.
Sakharov G.
Zhu E.
Nys H.
BYE
6
Couacaud E.
5
Janvier M.
BYE
Ilkel C.
Grills J.
Okamura I.
Garanganga T.
BYE
10
Li Z.
16
Petrovic D.
BYE
Sarkissian A.
WC
Muamba N.
Krainik P.
Sanchez M.
BYE
3
Uchiyama Y.
7
Harris A.
BYE
Mertens Y.
Q
Ghasemi K.
WC
Holt B.
Draxl L.
BYE
9
Diez S.
15
Banes M.
BYE
Galarneau A.
Q
Reese H.
Klein B.
Arconada J.
BYE
2
Polansky P.
Vòng 2
5 Điểm • 780 $
Gombos
Mansouri
64 36 76
5
Sigouin
67
7
64 62
Moriya
Santillan
Neuchrist
64 76
4
Gojo
62 62
Goransson
Pospisil
Peck
64 64
Escobedo
63 36 62
Uchida
Watanuki
Sakharov
63 16 60
Zhu
64 57 63
Couacaud
Janvier
Ilkel
61 60
Garanganga
64 64
Li
Petrovic
Sarkissian
75 62
Sanchez
36 76
6
60
Uchiyama
Harris
Mertens
62 60
Holt
64 64
Diez
Banes
Galarneau
62 76
2
Arconada
76
8
75
Polansky
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,290 $
Gombos
64 75
Moriya
63 67
5
63
Neuchrist
60 67
5
64
Gojo
64 63
Pospisil
63 63
Escobedo
75 63
Sakharov
64 75
Couacaud
64 36 63
Ilkel
75 63
Li
76
3
76
6
Petrovic
76
5
64
Uchiyama
64 41 ab
Harris
61 61
Diez
62 64
Galarneau
63 62
Polansky
61 46 62
Tứ kết
17 Điểm • 2,190 $
Moriya
63 76
5
Gojo
63 30 ab
Escobedo
46 62 63
Couacaud
61 64
Li
46 76
3
75
Uchiyama
64 64
Diez
64 62
Polansky
75 62
Bán kết
33 Điểm • 3,765 $
Gojo
76
2
64
Escobedo
75 75
Uchiyama
67
3
64 61
Polansky
63 76
4
Chung kết
55 Điểm • 6,360 $
Escobedo
67
3
76
3
62
Uchiyama
76
7
64
Nhà vô địch
90 Điểm • 10,800 $
Escobedo
76
5
64
Canada
x11
Hoa Kỳ
x7
Nhật Bản
x6
Úc
x3
Pháp
x3
Vương quốc Anh
x2
Mexico
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Ma-rốc
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Zimbabwe
x1
Canada
x6
Nhật Bản
x5
Hoa Kỳ
x4
Pháp
x3
Úc
x2
Mexico
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Zimbabwe
x1
Canada
x4
Pháp
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Áo
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Mexico
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Canada
x2
Nhật Bản
x2
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Mexico
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
10,800 $
Chung kết
55 Điểm
6,360 $
Bán kết
33 Điểm
3,765 $
Tứ kết
17 Điểm
2,190 $
Vòng 3
8 Điểm
1,290 $
Vòng 2
5 Điểm
780 $
Vòng 1
0 Điểm
390 $
Têtes de séries
1
Gombos N
Vòng 3
2
Polansky P
Bán kết
3
Uchiyama Y
Chung kết
4
Pospisil V
Vòng 3
5
Janvier M
Vòng 2
6
Couacaud E
Tứ kết
7
Harris A
Vòng 3
9
Diez S
Tứ kết
Tin tức khác
Sinner che giấu mọi thứ, Lorenzi tiết lộ sự thật: 'Anh ấy chịu đựng, nhưng không ai hay biết'
Clément Gehl
19/07/2026, 08:13
Fabio Fognini: 'Vừa may mắn vừa xui xẻo khi đối đầu Nadal và Federer'
Clément Gehl
19/07/2026, 07:58
Darderi thừa nhận áp lực trước chung kết Bastad gặp Rublev: 'Đấu dưới áp lực không bao giờ dễ dàng'
Clément Gehl
19/07/2026, 07:02