Hambourg 1975 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
19 — 19 tháng 5
- Hoa Kỳx11
- Đứcx8
- Cộng hòa Sécx5
- Tây Ban Nhax5
- Úcx4
- Vương quốc Anhx4
- Argentinax3
- Ýx3
- Chilex2
- Mexicox2
- Nam Phix2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Bỉx1
- Colombiax1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx5
- Úcx3
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Argentinax2
- Chilex2
- Vương quốc Anhx2
- Áox1
- Hungaryx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Romaniax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1