Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shnaider
Swiatek
23:00
Jódar
Fils
22:00
Alexandrova
Svitolina
00:30
Darderi
Nakashima
23:30
Barton
Lechno-Wasiutynski
6
6
6
4
7
7
Kumstat
Zeuch
3
7
6
6
6
3
Ratti
Sach
00
3
00
2
3
live
Tất cả
(41)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:03:35
2014
2014
2013
Heilbronn 2014 • ATP CH 125
Bảng đấu
20 — 26 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sijsling I.
Kravchuk K.
76
1
64
WC
Langer N.
Donskoy E.
64
64
LL
Fischer M.
Q
Arnaboldi A.
63
36
63
Q
Panfil G.
5
Kavcic B.
61
64
4
De Schepper K.
Struff J.
63
76
4
Cecchinato M.
PR
Muller G.
64
32
Bachinger M.
Martin A.
76
8
61
WC
Beck A.
6
Huta Galung J.
26
63
62
8
Hajek J.
Mathieu P.
75
62
Haider-Maurer A.
WC
Kern R.
67
3
64
62
Copil M.
Ungur A.
67
4
64
61
Bemelmans R.
3
Vesely J.
67
5
76
6
61
7
Brown D.
Gojowczyk P.
76
5
63
Kuznetsov A.
Q
Basic M.
46
76
2
63
Q
Mertl J.
Berrer M.
67
4
76
3
63
Chiudinelli M.
2
Becker B.
64
64
1
Sijsling I.
Donskoy E.
64
64
Q
Arnaboldi A.
5
Kavcic B.
75
76
5
Struff J.
PR
Muller G.
46
63
64
Martin A.
6
Huta Galung J.
63
26
63
8
Hajek J.
Haider-Maurer A.
62
75
Ungur A.
3
Vesely J.
63
76
4
Gojowczyk P.
Q
Basic M.
76
6
61
Berrer M.
2
Becker B.
64
61
1
Sijsling I.
Q
Arnaboldi A.
64
75
Struff J.
6
Huta Galung J.
75
76
3
Haider-Maurer A.
3
Vesely J.
64
76
6
Gojowczyk P.
Berrer M.
64
64
1
Sijsling I.
6
Huta Galung J.
31
3
Vesely J.
Gojowczyk P.
63
64
1
Sijsling I.
Gojowczyk P.
64
75
Nhà vô địch
125 Điểm
•
15,300 €
Vòng 1
1,110 €
1
Sijsling I.
Kravchuk K.
WC
Langer N.
Donskoy E.
LL
Fischer M.
Q
Arnaboldi A.
Q
Panfil G.
5
Kavcic B.
4
De Schepper K.
Struff J.
Cecchinato M.
PR
Muller G.
Bachinger M.
Martin A.
WC
Beck A.
6
Huta Galung J.
8
Hajek J.
Mathieu P.
Haider-Maurer A.
WC
Kern R.
Copil M.
Ungur A.
Bemelmans R.
3
Vesely J.
7
Brown D.
Gojowczyk P.
Kuznetsov A.
Q
Basic M.
Q
Mertl J.
Berrer M.
Chiudinelli M.
2
Becker B.
Vòng 1/8
10 Điểm • 1,830 €
Sijsling
76
1
64
Donskoy
64 64
Arnaboldi
63 36 63
Kavcic
61 64
Struff
63 76
4
Muller
64 32 ab
Martin
76
8
61
Huta Galung
26 63 62
Hajek
75 62
Haider-Maurer
67
3
64 62
Ungur
67
4
64 61
Vesely
67
5
76
6
61
Gojowczyk
76
5
63
Basic
46 76
2
63
Berrer
67
4
76
3
63
Becker
64 64
Tứ kết
25 Điểm • 3,100 €
Sijsling
64 64
Arnaboldi
75 76
5
Struff
46 63 64
Huta Galung
63 26 63
Haider-Maurer
62 75
Vesely
63 76
4
Gojowczyk
76
6
61
Berrer
64 61
Bán kết
45 Điểm • 5,375 €
Sijsling
64 75
Huta Galung
75 76
3
Vesely
64 76
6
Gojowczyk
64 64
Chung kết
75 Điểm • 9,000 €
Sijsling
31 ab
Gojowczyk
63 64
Nhà vô địch
125 Điểm • 15,300 €
Gojowczyk
64 75
Đức
x8
Cộng hòa Séc
x3
Nga
x3
Áo
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Hà Lan
x2
Romania
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Jamaica
x1
Luxembourg
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Đức
x4
Cộng hòa Séc
x2
Hà Lan
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ý
x1
Luxembourg
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Đức
x3
Hà Lan
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Hà Lan
x2
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
15,300 €
Chung kết
75 Điểm
9,000 €
Bán kết
45 Điểm
5,375 €
Tứ kết
25 Điểm
3,100 €
Vòng 2
10 Điểm
1,830 €
Vòng 1
0 Điểm
1,110 €
Têtes de séries
1
Sijsling I
Chung kết
2
Becker B
Vòng 2
3
Vesely J
Bán kết
4
De Schepper K
Vòng 1
5
Kavcic B
Vòng 2
6
Huta Galung J
Bán kết
7
Brown D
Vòng 1
8
Hajek J
Vòng 2
Tin tức khác
Belinda Bencic bất bại trước tay vợt thuận tay trái: 11 trận thắng liên tiếp
Clément Gehl
10/08/2026, 09:19
Cori Gauff: 'Bất kỳ ai cũng có thể thắng bất kỳ ngày nào' – Ấn tượng với trình độ WTA
Clément Gehl
10/08/2026, 08:18
Rybakina chỉ còn cách ngôi số 1 WTA 4 điểm: 'Tôi không nghĩ về bảng xếp hạng'
Clément Gehl
10/08/2026, 08:03
Roger Federer: 'Không có Ljubicic, tôi không thể thành công như ngày hôm nay'
Clément Gehl
10/08/2026, 07:36