14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kopriva
Buse
15
5
7
0
00
7
6
1
Ferreira Silva
Van Assche
00
5
3
00
7
1
Altmaier
Collignon
13:30
Struff
Shevchenko
09:00
Fruhvirtova
Krejčíková
13:30
Borges
Luz
12:30
Cerundolo
Trungelliti
09:00
16
live
Tất cả
(87)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:42:01
2012
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2014
2013
2012
Helsinki 2012 • ATP CH 125
— Bảng đấu
12 — 18 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nieminen J.
WC
Heliovaara H.
63
61
Goodall J.
Kunitsyn I.
63
62
Alves T.
WC
Donskoy E.
64
61
Hernych J.
5
Sela D.
63
36
63
4
Berankis R.
Q
Juska A.
63
46
62
Wang J.
Marchenko I.
63
75
Struff J.
Delbonis F.
26
64
61
Bemelmans R.
7
Bachinger M.
63
62
8
Hajek J.
Q
Puetz T.
75
64
Berrer M.
Tursunov D.
64
63
LL
Korolev E.
Mannarino A.
62
62
Sergeyev I.
3
Becker B.
76
2
75
6
Petzschner P.
Brown D.
76
4
61
Q
Zhyrmont D.
Beck K.
62
64
WC
Rumyantsev A.
Ignatik U.
64
64
Q
Vinciguerra A.
2
Lacko L.
36
76
5
64
1
Nieminen J.
Kunitsyn I.
62
61
WC
Donskoy E.
5
Sela D.
64
75
4
Berankis R.
Marchenko I.
76
3
64
Struff J.
7
Bachinger M.
26
63
62
Q
Puetz T.
Tursunov D.
64
75
Mannarino A.
3
Becker B.
75
64
Brown D.
Q
Zhyrmont D.
46
64
75
Ignatik U.
2
Lacko L.
64
64
1
Nieminen J.
5
Sela D.
64
62
4
Berankis R.
Struff J.
76
2
63
Q
Puetz T.
3
Becker B.
75
64
Q
Zhyrmont D.
2
Lacko L.
61
62
1
Nieminen J.
Struff J.
67
4
64
62
3
Becker B.
2
Lacko L.
63
67
5
64
1
Nieminen J.
2
Lacko L.
63
64
Nhà vô địch
125 Điểm
•
15,300 €
Vòng 1
1,110 €
1
Nieminen J.
WC
Heliovaara H.
Goodall J.
Kunitsyn I.
Alves T.
WC
Donskoy E.
Hernych J.
5
Sela D.
4
Berankis R.
Q
Juska A.
Wang J.
Marchenko I.
Struff J.
Delbonis F.
Bemelmans R.
7
Bachinger M.
8
Hajek J.
Q
Puetz T.
Berrer M.
Tursunov D.
LL
Korolev E.
Mannarino A.
Sergeyev I.
3
Becker B.
6
Petzschner P.
Brown D.
Q
Zhyrmont D.
Beck K.
WC
Rumyantsev A.
Ignatik U.
Q
Vinciguerra A.
2
Lacko L.
Vòng 1/8
10 Điểm • 1,830 €
Nieminen
63 61
Kunitsyn
63 62
Donskoy
64 61
Sela
63 36 63
Berankis
63 46 62
Marchenko
63 75
Struff
26 64 61
Bachinger
63 62
Puetz
75 64
Tursunov
64 63
Mannarino
62 62
Becker
76
2
75
Brown
76
4
61
Zhyrmont
62 64
Ignatik
64 64
Lacko
36 76
5
64
Tứ kết
25 Điểm • 3,100 €
Nieminen
62 61
Sela
64 75
Berankis
76
3
64
Struff
26 63 62
Puetz
64 75
Becker
75 64
Zhyrmont
46 64 75
Lacko
64 64
Bán kết
45 Điểm • 5,375 €
Nieminen
64 62
Struff
76
2
63
Becker
75 64
Lacko
61 62
Chung kết
75 Điểm • 9,000 €
Nieminen
67
4
64 62
Lacko
63 67
5
64
Nhà vô địch
125 Điểm • 15,300 €
Lacko
63 64
Đức
x6
Nga
x4
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Phần Lan
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Israel
x1
Jamaica
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Litva
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Đức
x4
Nga
x3
Belarus
x2
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Israel
x1
Jamaica
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Đức
x3
Belarus
x1
Phần Lan
x1
Israel
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Đức
x2
Phần Lan
x1
Slovakia
x1
Phần Lan
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
15,300 €
Chung kết
75 Điểm
9,000 €
Bán kết
45 Điểm
5,375 €
Tứ kết
25 Điểm
3,100 €
Vòng 2
10 Điểm
1,830 €
Vòng 1
0 Điểm
1,110 €
Têtes de séries
1
Nieminen J
Chung kết
2
Lacko L
3
Becker B
Bán kết
4
Berankis R
Tứ kết
5
Sela D
Tứ kết
6
Petzschner P
Vòng 1
7
Bachinger M
Vòng 2
8
Hajek J
Vòng 1
Tin tức khác
Ruusuvuori remporte à Helsinki face à Safwat un quatrième Challenger cette année, pour cinq finales jouées
AFP
17/11/2019, 18:55
Arthur Fils đến Washington, khởi động chuẩn bị cho US Open
Jules Hypolite
20/07/2026, 16:05
Quảng cáo