14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kopriva
Buse
40
5
5
A
7
3
Ferreira Silva
Van Assche
00
5
00
5
Ruzic
Salkova
40
6
3
40
7
3
Faurel
Rincon
30
6
6
4
30
7
4
5
Altmaier
Collignon
13:30
Struff
Shevchenko
09:00
Fruhvirtova
Krejčíková
13:30
16
live
Tất cả
(87)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:07:25
2013
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2014
2013
2012
Helsinki 2013 • ATP CH 50
— Bảng đấu
11 — 17 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nieminen J.
Kravchuk K.
64
61
Q
Adaktusson J.
Pouille L.
62
62
Kuznetsov A.
Q
Matsukevich D.
63
63
Ilhan M.
6
Golubev A.
75
64
3
Lacko L.
Cox D.
61
64
Bachinger M.
WC
Khachanov K.
62
64
Fucsovics M.
Q
Pavic A.
63
64
Crivoi V.
5
Struff J.
61
61
8
Brown D.
Laaksonen H.
76
4
57
61
Albot R.
Phau B.
62
64
WC
Pollanen H.
WC
Kontinen M.
76
4
36
64
Marchenko I.
4
Donskoy E.
76
4
63
7
Haider-Maurer A.
Zhyrmont D.
63
64
Q
Gerasimov E.
Berrer M.
76
7
75
Berankis R.
Dancevic F.
63
62
Desein N.
2
Kubot L.
75
62
1
Nieminen J.
Pouille L.
64
63
Kuznetsov A.
Ilhan M.
75
76
2
3
Lacko L.
Bachinger M.
76
4
76
6
Q
Pavic A.
5
Struff J.
63
62
Laaksonen H.
Albot R.
63
76
6
WC
Kontinen M.
Marchenko I.
64
62
7
Haider-Maurer A.
Q
Gerasimov E.
75
61
Berankis R.
Desein N.
63
64
1
Nieminen J.
Kuznetsov A.
63
60
3
Lacko L.
5
Struff J.
61
31
Laaksonen H.
Marchenko I.
62
76
5
Q
Gerasimov E.
Berankis R.
62
36
62
1
Nieminen J.
5
Struff J.
75
26
76
5
Laaksonen H.
Berankis R.
64
64
1
Nieminen J.
Berankis R.
63
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Nieminen J.
Kravchuk K.
Q
Adaktusson J.
Pouille L.
Kuznetsov A.
Q
Matsukevich D.
Ilhan M.
6
Golubev A.
3
Lacko L.
Cox D.
Bachinger M.
WC
Khachanov K.
Fucsovics M.
Q
Pavic A.
Crivoi V.
5
Struff J.
8
Brown D.
Laaksonen H.
Albot R.
Phau B.
WC
Pollanen H.
WC
Kontinen M.
Marchenko I.
4
Donskoy E.
7
Haider-Maurer A.
Zhyrmont D.
Q
Gerasimov E.
Berrer M.
Berankis R.
Dancevic F.
Desein N.
2
Kubot L.
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Nieminen
64 61
Pouille
62 62
Kuznetsov
63 63
Ilhan
75 64
Lacko
61 64
Bachinger
62 64
Pavic
63 64
Struff
61 61
Laaksonen
76
4
57 61
Albot
62 64
Kontinen
76
4
36 64
Marchenko
76
4
63
Haider-Maurer
63 64
Gerasimov
76
7
75
Berankis
63 62
Desein
75 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,245 €
Nieminen
64 63
Kuznetsov
75 76
2
Lacko
76
4
76
6
Struff
63 62
Laaksonen
63 76
6
Marchenko
64 62
Gerasimov
75 61
Berankis
63 64
Bán kết
29 Điểm • 2,130 €
Nieminen
63 60
Struff
61 31 ab
Laaksonen
62 76
5
Berankis
62 36 62
Chung kết
48 Điểm • 3,600 €
Nieminen
75 26 76
5
Berankis
64 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,150 €
Nieminen
63 61
Nga
x5
Đức
x4
Phần Lan
x3
Belarus
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Jamaica
x1
Kazakhstan
x1
Litva
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Phần Lan
x2
Đức
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Litva
x1
Moldova
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Litva
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Phần Lan
x1
Litva
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,150 €
Chung kết
48 Điểm
3,600 €
Bán kết
29 Điểm
2,130 €
Tứ kết
15 Điểm
1,245 €
Vòng 2
7 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Nieminen J
2
Kubot L
Vòng 1
3
Lacko L
Tứ kết
4
Donskoy E
Vòng 1
5
Struff J
Bán kết
6
Golubev A
Vòng 1
7
Haider-Maurer A
Vòng 2
8
Brown D
Vòng 1
Tin tức khác
Tsitsipas: 'Tennis sẽ dừng lại một ngày' - Ngôi sao thổ lộ niềm đam mê nhiếp ảnh
Jules Hypolite
20/07/2026, 15:34
Craig Tiley chính thức nhậm chức chủ tịch USTA: Kỷ nguyên mới cho quần vợt Mỹ
Jules Hypolite
20/07/2026, 15:03
Andy Murray: 'Trở thành số 1 thế giới khó hơn vô địch Grand Slam'
Jules Hypolite
20/07/2026, 14:34
Quảng cáo