Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
De Minaur
Tsitsipas
22:00
Damm
Shelton
18:30
Mannarino
Tien
16:30
Svajda
Mensik
19:30
Gaubas
Pavlovic
00
6
1
00
1
1
Majchrzak
Paul
Sắp
Fils
Jodar
16:30
19
live
Tất cả
(203)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:03:22
2013
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2014
2013
2012
Helsinki 2013 • ATP CH 50
— Bảng đấu
11 — 17 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nieminen J.
Kravchuk K.
64
61
Q
Adaktusson J.
Pouille L.
62
62
Kuznetsov A.
Q
Matsukevich D.
63
63
Ilhan M.
6
Golubev A.
75
64
3
Lacko L.
Cox D.
61
64
Bachinger M.
WC
Khachanov K.
62
64
Fucsovics M.
Q
Pavic A.
63
64
Crivoi V.
5
Struff J.
61
61
8
Brown D.
Laaksonen H.
76
4
57
61
Albot R.
Phau B.
62
64
WC
Pollanen H.
WC
Kontinen M.
76
4
36
64
Marchenko I.
4
Donskoy E.
76
4
63
7
Haider-Maurer A.
Zhyrmont D.
63
64
Q
Gerasimov E.
Berrer M.
76
7
75
Berankis R.
Dancevic F.
63
62
Desein N.
2
Kubot L.
75
62
1
Nieminen J.
Pouille L.
64
63
Kuznetsov A.
Ilhan M.
75
76
2
3
Lacko L.
Bachinger M.
76
4
76
6
Q
Pavic A.
5
Struff J.
63
62
Laaksonen H.
Albot R.
63
76
6
WC
Kontinen M.
Marchenko I.
64
62
7
Haider-Maurer A.
Q
Gerasimov E.
75
61
Berankis R.
Desein N.
63
64
1
Nieminen J.
Kuznetsov A.
63
60
3
Lacko L.
5
Struff J.
61
31
Laaksonen H.
Marchenko I.
62
76
5
Q
Gerasimov E.
Berankis R.
62
36
62
1
Nieminen J.
5
Struff J.
75
26
76
5
Laaksonen H.
Berankis R.
64
64
1
Nieminen J.
Berankis R.
63
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Nieminen J.
Kravchuk K.
Q
Adaktusson J.
Pouille L.
Kuznetsov A.
Q
Matsukevich D.
Ilhan M.
6
Golubev A.
3
Lacko L.
Cox D.
Bachinger M.
WC
Khachanov K.
Fucsovics M.
Q
Pavic A.
Crivoi V.
5
Struff J.
8
Brown D.
Laaksonen H.
Albot R.
Phau B.
WC
Pollanen H.
WC
Kontinen M.
Marchenko I.
4
Donskoy E.
7
Haider-Maurer A.
Zhyrmont D.
Q
Gerasimov E.
Berrer M.
Berankis R.
Dancevic F.
Desein N.
2
Kubot L.
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Nieminen
64 61
Pouille
62 62
Kuznetsov
63 63
Ilhan
75 64
Lacko
61 64
Bachinger
62 64
Pavic
63 64
Struff
61 61
Laaksonen
76
4
57 61
Albot
62 64
Kontinen
76
4
36 64
Marchenko
76
4
63
Haider-Maurer
63 64
Gerasimov
76
7
75
Berankis
63 62
Desein
75 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,245 €
Nieminen
64 63
Kuznetsov
75 76
2
Lacko
76
4
76
6
Struff
63 62
Laaksonen
63 76
6
Marchenko
64 62
Gerasimov
75 61
Berankis
63 64
Bán kết
29 Điểm • 2,130 €
Nieminen
63 60
Struff
61 31 ab
Laaksonen
62 76
5
Berankis
62 36 62
Chung kết
48 Điểm • 3,600 €
Nieminen
75 26 76
5
Berankis
64 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,150 €
Nieminen
63 61
Nga
x5
Đức
x4
Phần Lan
x3
Belarus
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Jamaica
x1
Kazakhstan
x1
Litva
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Phần Lan
x2
Đức
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Litva
x1
Moldova
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Litva
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Phần Lan
x1
Litva
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,150 €
Chung kết
48 Điểm
3,600 €
Bán kết
29 Điểm
2,130 €
Tứ kết
15 Điểm
1,245 €
Vòng 2
7 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Nieminen J
2
Kubot L
Vòng 1
3
Lacko L
Tứ kết
4
Donskoy E
Vòng 1
5
Struff J
Bán kết
6
Golubev A
Vòng 1
7
Haider-Maurer A
Vòng 2
8
Brown D
Vòng 1
Tin tức khác
Naomi Osaka: 'Chiến thắng Indian Wells là quan trọng nhất trong sự nghiệp của tôi'
Clément Gehl
28/07/2026, 14:34
Shelton: 'Lịch trình ATP quá tải, không khả thi' - Bảo vệ Sinner và Djokovic
Clément Gehl
28/07/2026, 14:25
Kei Nishikori gia nhập nhóm huyền thoại tennis với thành tích 20 mùa thắng ATP
Clément Gehl
28/07/2026, 13:13
Montreal Masters 1000: Zverev hạt giống số 1, ba tay vợt Pháp góp mặt khi vắng Sinner, Alcaraz, Djokovic
Clément Gehl
28/07/2026, 12:58