Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Feldbausch
Kecmanovic
30
1
5
00
6
1
Tabur
Rodionov
30
4
6
30
6
5
Liu
Oz
40
6
3
40
4
1
Sanchez Jover
Daniel
40
A
Romero Gormaz
Kulambayeva
A
6
4
40
1
3
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
10
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
14:42:12
2019
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2014
2013
2012
Helsinki 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
11 — 17 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
17
Karlovskiy E.
Bye
Santanna B.
Grenier H.
64
61
Dubrivnyy A.
WC
Heliovaara H.
63
62
Bye
16
Moriya H.
9
Garcia-Lopez G.
Bye
Muller A.
Durasovic V.
61
62
Smith J.
LL
Lofman A.
62
61
Bye
8
Ivashka I.
4
Gombos N.
Bye
PR
Gomez-Herrera C.
Fatic N.
64
62
Mansouri S.
Molcan A.
76
3
62
Bye
13
Ferreira Silva F.
10
Ruusuvuori E.
Bye
Blancaneaux G.
Kopriva V.
62
46
63
WC
Saatela L.
WC
Virtanen O.
60
63
Bye
5
Fabbiano T.
6
Maden Y.
Bye
Ghedjemis R.
Ornago F.
64
67
2
63
Zverev M.
Vrbensky M.
63
63
Bye
11
Stakhovsky S.
15
Taberner C.
Bye
Kotov P.
Celikbilek A.
75
76
7
Marchenko I.
WC
Niklas-Salminen P.
64
20
Bye
Alt
Poljak D.
7
Ymer E.
Bye
WC
Forejtek J.
Draper J.
36
63
64
Q
Pospisil J.
Sijsling I.
75
62
Bye
12
Milojevic N.
14
Safwat M.
Bye
Q
Mridha J.
Escoffier A.
75
46
76
7
Yevseyev D.
Alt
Petit G.
64
63
Bye
2
Laaksonen H.
17
Karlovskiy E.
Grenier H.
75
62
WC
Heliovaara H.
16
Moriya H.
46
76
7
63
9
Garcia-Lopez G.
Muller A.
63
63
Smith J.
8
Ivashka I.
26
64
64
4
Gombos N.
Fatic N.
62
63
Molcan A.
13
Ferreira Silva F.
64
67
2
61
10
Ruusuvuori E.
Blancaneaux G.
75
62
WC
Virtanen O.
5
Fabbiano T.
16
63
64
6
Maden Y.
Ghedjemis R.
64
57
61
Zverev M.
11
Stakhovsky S.
46
21
15
Taberner C.
Celikbilek A.
36
63
76
4
WC
Niklas-Salminen P.
Alt
Poljak D.
64
46
63
7
Ymer E.
Draper J.
63
36
64
Q
Pospisil J.
12
Milojevic N.
60
46
63
14
Safwat M.
Escoffier A.
64
62
Alt
Petit G.
2
Laaksonen H.
46
64
64
Grenier H.
WC
Heliovaara H.
61
63
Muller A.
8
Ivashka I.
64
63
4
Gombos N.
Molcan A.
64
67
4
63
10
Ruusuvuori E.
WC
Virtanen O.
61
61
Ghedjemis R.
11
Stakhovsky S.
63
57
63
15
Taberner C.
WC
Niklas-Salminen P.
36
63
63
7
Ymer E.
12
Milojevic N.
75
75
14
Safwat M.
Alt
Petit G.
61
63
WC
Heliovaara H.
8
Ivashka I.
36
61
62
Molcan A.
10
Ruusuvuori E.
63
75
11
Stakhovsky S.
15
Taberner C.
76
5
63
7
Ymer E.
14
Safwat M.
63
64
8
Ivashka I.
10
Ruusuvuori E.
76
4
63
15
Taberner C.
14
Safwat M.
61
63
10
Ruusuvuori E.
14
Safwat M.
63
67
4
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
225 €
17
Karlovskiy E.
BYE
Santanna B.
Grenier H.
Dubrivnyy A.
WC
Heliovaara H.
BYE
16
Moriya H.
9
Garcia-Lopez G.
BYE
Muller A.
Durasovic V.
Smith J.
LL
Lofman A.
BYE
8
Ivashka I.
4
Gombos N.
BYE
PR
Gomez-Herrera C.
Fatic N.
Mansouri S.
Molcan A.
BYE
13
Ferreira Silva F.
10
Ruusuvuori E.
BYE
Blancaneaux G.
Kopriva V.
WC
Saatela L.
WC
Virtanen O.
BYE
5
Fabbiano T.
6
Maden Y.
BYE
Ghedjemis R.
Ornago F.
Zverev M.
Vrbensky M.
BYE
11
Stakhovsky S.
15
Taberner C.
BYE
Kotov P.
Celikbilek A.
Marchenko I.
WC
Niklas-Salminen P.
BYE
Alt
Poljak D.
7
Ymer E.
BYE
WC
Forejtek J.
Draper J.
Q
Pospisil J.
Sijsling I.
BYE
12
Milojevic N.
14
Safwat M.
BYE
Q
Mridha J.
Escoffier A.
Yevseyev D.
Alt
Petit G.
BYE
2
Laaksonen H.
Vòng 2
3 Điểm • 450 €
Karlovskiy
Grenier
64 61
Heliovaara
63 62
Moriya
Garcia-Lopez
Muller
61 62
Smith
62 61
Ivashka
Gombos
Fatic
64 62
Molcan
76
3
62
Ferreira Silva
Ruusuvuori
Blancaneaux
62 46 63
Virtanen
60 63
Fabbiano
Maden
Ghedjemis
64 67
2
63
Zverev
63 63
Stakhovsky
Taberner
Celikbilek
75 76
7
Niklas-Salminen
64 20 ab
Poljak
Ymer
Draper
36 63 64
Pospisil
75 62
Milojevic
Safwat
Escoffier
75 46 76
7
Petit
64 63
Laaksonen
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Grenier
75 62
Heliovaara
46 76
7
63
Muller
63 63
Ivashka
26 64 64
Gombos
62 63
Molcan
64 67
2
61
Ruusuvuori
75 62
Virtanen
16 63 64
Ghedjemis
64 57 61
Stakhovsky
46 21 ab
Taberner
36 63 76
4
Niklas-Salminen
64 46 63
Ymer
63 36 64
Milojevic
60 46 63
Safwat
64 62
Petit
46 64 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Heliovaara
61 63
Ivashka
64 63
Molcan
64 67
4
63
Ruusuvuori
61 61
Stakhovsky
63 57 63
Taberner
36 63 63
Ymer
75 75
Safwat
61 63
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Ivashka
36 61 62
Ruusuvuori
63 75
Taberner
76
5
63
Safwat
63 64
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Ruusuvuori
76
4
63
Safwat
61 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Ruusuvuori
63 67
4
62
Phần Lan
x6
Cộng hòa Séc
x5
Pháp
x5
Tây Ban Nha
x3
Nga
x3
Đức
x2
Ý
x2
Slovakia
x2
Thụy Điển
x2
Ukraine
x2
Algeria
x1
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Pháp
x5
Phần Lan
x4
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Algeria
x1
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Phần Lan
x4
Pháp
x3
Slovakia
x2
Algeria
x1
Belarus
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Phần Lan
x2
Belarus
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Ai Cập
x1
Phần Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 3
7 Điểm
730 €
Vòng 2
3 Điểm
450 €
Vòng 1
0 Điểm
225 €
Têtes de séries
2
Laaksonen H
Vòng 2
4
Gombos N
Vòng 3
5
Fabbiano T
Vòng 2
6
Maden Y
Vòng 2
7
Ymer E
Tứ kết
8
Ivashka I
Bán kết
9
Garcia-Lopez G
Vòng 2
10
Ruusuvuori E
Tin tức khác
Greg Rusedski sẽ huấn luyện Auger-Aliassime? Cựu số 4 thế giới lên tiếng, hồi hộp chờ diễn biến
Clément Gehl
13/07/2026, 11:12
Zverev tại Wimbledon: Cựu tay vợt số 12 thế giới nhận định 'Zverev chơi thứ tennis hay nhất sự nghiệp'
Clément Gehl
13/07/2026, 09:59
Sinner vô địch Wimbledon… nhưng HLV vẫn thấy ‘lỗ hổng’ lớn trong lối chơi
Clément Gehl
13/07/2026, 09:35
Darren Cahill tiết lộ lý do chức vô địch Wimbledon của Jannik Sinner đặc biệt hơn
Clément Gehl
13/07/2026, 09:01
Quảng cáo