Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Norrie
00:30
Djokovic
Tirante
16:30
Waltert
Pegula
18:30
Halys
De Minaur
18:00
Kecmanovic
Cobolli
15:00
Jódar
Shapovalov
23:00
Noskova
Boulter
17:00
1
live
Tất cả
(58)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:03:18
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Ilkley 2019 • ATP CH 125
Bảng đấu
17 — 23 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Karlovskiy E.
Bye
Ito T.
Bemelmans R.
67
4
63
64
Lacko L.
Menendez-Maceiras A.
63
64
Bye
13
Hoang A.
10
Majchrzak K.
Bye
Garcia-Lopez G.
Sugita Y.
61
76
5
Fratangelo B.
WC
Peniston R.
75
64
Bye
7
Vesely J.
4
Istomin D.
Bye
Rosol L.
Ofner S.
67
8
63
76
2
WC
Choinski J.
Q
Klein B.
26
75
62
Bye
15
Ymer M.
9
Novak D.
Bye
Kubler J.
Otte O.
64
62
Gerasimov E.
WC
Jubb P.
67
5
63
62
Bye
8
Monteiro T.
6
Granollers M.
Bye
Giron M.
Baldi F.
61
64
Duckworth J.
Horansky F.
61
62
Bye
11
Barrere G.
14
Caruso S.
Bye
Alt
Soeda G.
Q
Galovic V.
76
4
76
8
Krueger M.
Gomez E.
63
76
2
Bye
3
Copil M.
5
Maden Y.
Bye
Polmans M.
Koepfer D.
76
1
63
Donskoy E.
Bolt A.
63
76
11
Bye
12
Jung J.
16
Mager G.
Bye
Kwon S.
WC
Hoyt E.
60
64
WC
Broady L.
Napolitano S.
76
62
Bye
2
Humbert U.
LL
Karlovskiy E.
Bemelmans R.
64
61
Lacko L.
13
Hoang A.
63
75
10
Majchrzak K.
Sugita Y.
76
1
63
Fratangelo B.
7
Vesely J.
61
64
4
Istomin D.
Rosol L.
63
46
64
Q
Klein B.
15
Ymer M.
63
61
9
Novak D.
Kubler J.
76
5
63
WC
Jubb P.
8
Monteiro T.
46
63
62
6
Granollers M.
Giron M.
64
63
Duckworth J.
11
Barrere G.
76
3
63
14
Caruso S.
Alt
Soeda G.
06
61
64
Krueger M.
3
Copil M.
76
5
76
4
5
Maden Y.
Koepfer D.
62
64
Bolt A.
12
Jung J.
76
2
61
16
Mager G.
Kwon S.
46
62
60
Napolitano S.
2
Humbert U.
46
64
60
Bemelmans R.
13
Hoang A.
61
61
10
Majchrzak K.
7
Vesely J.
63
63
Rosol L.
15
Ymer M.
63
76
4
9
Novak D.
WC
Jubb P.
63
62
6
Granollers M.
11
Barrere G.
62
36
75
Alt
Soeda G.
3
Copil M.
76
5
63
Koepfer D.
12
Jung J.
76
6
64
Kwon S.
2
Humbert U.
62
75
13
Hoang A.
10
Majchrzak K.
63
57
64
Rosol L.
9
Novak D.
67
9
63
64
6
Granollers M.
Alt
Soeda G.
75
64
Koepfer D.
2
Humbert U.
64
63
10
Majchrzak K.
9
Novak D.
67
1
76
3
63
Alt
Soeda G.
Koepfer D.
64
61
9
Novak D.
Koepfer D.
36
63
76
5
Vòng 1
1,320 €
LL
Karlovskiy E.
BYE
Ito T.
Bemelmans R.
Lacko L.
Menendez-Maceiras A.
BYE
13
Hoang A.
10
Majchrzak K.
BYE
Garcia-Lopez G.
Sugita Y.
Fratangelo B.
WC
Peniston R.
BYE
7
Vesely J.
4
Istomin D.
BYE
Rosol L.
Ofner S.
WC
Choinski J.
Q
Klein B.
BYE
15
Ymer M.
9
Novak D.
BYE
Kubler J.
Otte O.
Gerasimov E.
WC
Jubb P.
BYE
8
Monteiro T.
6
Granollers M.
BYE
Giron M.
Baldi F.
Duckworth J.
Horansky F.
BYE
11
Barrere G.
14
Caruso S.
BYE
Alt
Soeda G.
Q
Galovic V.
Krueger M.
Gomez E.
BYE
3
Copil M.
5
Maden Y.
BYE
Polmans M.
Koepfer D.
Donskoy E.
Bolt A.
BYE
12
Jung J.
16
Mager G.
BYE
Kwon S.
WC
Hoyt E.
WC
Broady L.
Napolitano S.
BYE
2
Humbert U.
Vòng 2
9 Điểm • 2,180 €
Karlovskiy
Bemelmans
67
4
63 64
Lacko
63 64
Hoang
Majchrzak
Sugita
61 76
5
Fratangelo
75 64
Vesely
Istomin
Rosol
67
8
63 76
2
Klein
26 75 62
Ymer
Novak
Kubler
64 62
Jubb
67
5
63 62
Monteiro
Granollers
Giron
61 64
Duckworth
61 62
Barrere
Caruso
Soeda
76
4
76
8
Krueger
63 76
2
Copil
Maden
Koepfer
76
1
63
Bolt
63 76
11
Jung
Mager
Kwon
60 64
Napolitano
76
0
62
Humbert
Vòng 1/8
20 Điểm • 3,710 €
Bemelmans
64 61
Hoang
63 75
Majchrzak
76
1
63
Vesely
61 64
Rosol
63 46 64
Ymer
63 61
Novak
76
5
63
Jubb
46 63 62
Granollers
64 63
Barrere
76
3
63
Soeda
06 61 64
Copil
76
5
76
4
Koepfer
62 64
Jung
76
2
61
Kwon
46 62 60
Humbert
46 64 60
Tứ kết
40 Điểm • 6,370 €
Hoang
61 61
Majchrzak
63 63
Rosol
63 76
4
Novak
63 62
Granollers
62 36 75
Soeda
76
5
63
Koepfer
76
6
64
Humbert
62 75
Bán kết
65 Điểm • 10,770 €
Majchrzak
63 57 64
Novak
67
9
63 64
Soeda
75 64
Koepfer
64 63
Chung kết
110 Điểm • 18,290 €
Novak
67
1
76
3
63
Koepfer
64 61
Nhà vô địch
Koepfer
36 63 76
5
Vương quốc Anh
x6
Úc
x4
Ý
x4
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Đức
x3
Nhật Bản
x3
Hoa Kỳ
x3
Áo
x2
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Croatia
x1
Ecuador
x1
Hàn Quốc
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Uzbekistan
x1
Úc
x3
Pháp
x3
Ý
x3
Hoa Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Nhật Bản
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Tây Ban Nha
x1
Hàn Quốc
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x3
Cộng hòa Séc
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Pháp
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Áo
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Áo
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
110 Điểm
18,290 €
Bán kết
65 Điểm
10,770 €
Tứ kết
40 Điểm
6,370 €
Vòng 3
20 Điểm
3,710 €
Vòng 2
9 Điểm
2,180 €
Vòng 1
0 Điểm
1,320 €
Têtes de séries
2
Humbert U
Tứ kết
3
Copil M
Vòng 3
4
Istomin D
Vòng 2
5
Maden Y
Vòng 2
6
Granollers M
Tứ kết
7
Vesely J
Vòng 3
8
Monteiro T
Vòng 2
9
Novak D
Chung kết
Tin tức khác
Medvedev thừa nhận khủng hoảng tinh thần: 'Tôi muốn tìm lại ngọn lửa'
Arthur Millot
15/08/2026, 06:04
Tsitsipas thắng Cincinnati, chia sẻ về việc tách cha khỏi vai trò HLV: 'Tôi muốn cha vẫn là cha'
Arthur Millot
15/08/2026, 05:59
Iga Swiatek chưa đầy 24 giờ sau chức vô địch Toronto đã phải bay sang Cincinnati: “Thật điên rồ”
Arthur Millot
15/08/2026, 05:56
Lulu Sun tạm dừng sự nghiệp: 'Áp lực thể chất và tinh thần không ngừng nghỉ'
Clément Gehl
14/08/2026, 20:57