Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tsitsipas
Collignon
15
6
6
4
00
4
7
3
Rublev
Darderi
12:00
Jacquet
Daniel
00
4
1
00
6
0
Pellegrino
Bueno
15
3
30
5
Torres
Senn
30
7
5
15
6
4
Avdeeva
Niemeier
30
5
6
3
40
7
2
2
Krejcikova
Sakkari
17:00
16
live
Tất cả
(109)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:50:48
2025
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Nữ
Ilkley 2025 • ATP CH 125
— Bảng đấu
9 — 15 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Majchrzak K.
Shimabukuro S.
64
64
Trotter J.
Rodesch C.
61
64
WC
Searle H.
Wong C.
63
62
Mayot H.
7
Schoolkate T.
36
75
75
4
Cilic M.
Q
Jubb P.
63
76
6
Alt
Bolt A.
Q
Svajda Z.
67
5
76
5
75
PR
Riedi L.
WC
Clarke J.
63
62
Q
Cassone M.
5
Eubanks C.
64
63
8
Landaluce M.
Habib H.
64
67
3
63
Blanchet U.
PR
Harris L.
62
62
Kukushkin M.
WC
Pinnington Jones J.
62
75
Q
Gojo B.
3
Harris B.
62
63
6
Atmane T.
Q
Monday J.
76
4
63
Mochizuki S.
SE
Smith C.
64
36
62
Brooksby J.
Watanuki Y.
76
5
63
Q
Crawford O.
2
Holt B.
63
67
2
76
5
Shimabukuro S.
Trotter J.
63
46
64
WC
Searle H.
7
Schoolkate T.
26
61
64
4
Cilic M.
Q
Svajda Z.
63
64
PR
Riedi L.
Q
Cassone M.
64
63
8
Landaluce M.
PR
Harris L.
63
60
WC
Pinnington Jones J.
3
Harris B.
76
4
46
63
Q
Monday J.
Mochizuki S.
64
67
5
63
Brooksby J.
Q
Crawford O.
64
75
Shimabukuro S.
7
Schoolkate T.
36
63
76
4
Q
Svajda Z.
PR
Riedi L.
76
8
46
75
8
Landaluce M.
WC
Pinnington Jones J.
75
62
Mochizuki S.
Q
Crawford O.
64
62
7
Schoolkate T.
Q
Svajda Z.
64
76
6
WC
Pinnington Jones J.
Mochizuki S.
76
5
64
7
Schoolkate T.
WC
Pinnington Jones J.
67
8
64
63
Nhà vô địch
125 Điểm
•
25,740 €
Vòng 1
1,890 €
1
Majchrzak K.
Shimabukuro S.
Trotter J.
Rodesch C.
WC
Searle H.
Wong C.
Mayot H.
7
Schoolkate T.
4
Cilic M.
Q
Jubb P.
Alt
Bolt A.
Q
Svajda Z.
PR
Riedi L.
WC
Clarke J.
Q
Cassone M.
5
Eubanks C.
8
Landaluce M.
Habib H.
Blanchet U.
PR
Harris L.
Kukushkin M.
WC
Pinnington Jones J.
Q
Gojo B.
3
Harris B.
6
Atmane T.
Q
Monday J.
Mochizuki S.
SE
Smith C.
Brooksby J.
Watanuki Y.
Q
Crawford O.
2
Holt B.
Vòng 1/8
8 Điểm • 3,055 €
Shimabukuro
64 64
Trotter
61 64
Searle
63 62
Schoolkate
36 75 75
Cilic
63 76
6
Svajda
67
5
76
5
75
Riedi
63 62
Cassone
64 63
Landaluce
64 67
3
63
Harris
62 62
Pinnington Jones
62 75
Harris
62 63
Monday
76
4
63
Mochizuki
64 36 62
Brooksby
76
5
63
Crawford
63 67
2
76
5
Tứ kết
16 Điểm • 5,235 €
Shimabukuro
63 46 64
Schoolkate
26 61 64
Svajda
63 64
Riedi
64 63
Landaluce
63 60
Pinnington Jones
76
4
46 63
Mochizuki
64 67
5
63
Crawford
64 75
Bán kết
35 Điểm • 9,015 €
Schoolkate
36 63 76
4
Svajda
76
8
46 75
Pinnington Jones
75 62
Mochizuki
64 62
Chung kết
64 Điểm • 15,150 €
Schoolkate
64 76
6
Pinnington Jones
76
5
64
Nhà vô địch
125 Điểm • 25,740 €
Schoolkate
67
8
64 63
Vương quốc Anh
x7
Hoa Kỳ
x6
Nhật Bản
x4
Pháp
x3
Úc
x2
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x1
Hồng Kông
x1
Kazakhstan
x1
Lebanon
x1
Luxembourg
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Vương quốc Anh
x5
Nhật Bản
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Vương quốc Anh
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
25,740 €
Chung kết
64 Điểm
15,150 €
Bán kết
35 Điểm
9,015 €
Tứ kết
16 Điểm
5,235 €
Vòng 2
8 Điểm
3,055 €
Vòng 1
0 Điểm
1,890 €
Têtes de séries
1
Majchrzak K
Vòng 1
2
Holt B
Vòng 1
3
Harris B
Vòng 2
4
Cilic M
Vòng 2
5
Eubanks C
Vòng 1
6
Atmane T
Vòng 1
7
Schoolkate T
8
Landaluce M
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
ud1690576
18
Điểm
2
cocosuaudeau
17
Điểm
3
HernanRF20
14
Điểm
4
Aus
14
Điểm
5
Kaltz
14
Điểm
Tin tức khác
Con trai của Jorge, người hùng World Cup 1986, Roman Burruchaga tái ngộ Wawrinka tại Estoril
Arthur Millot
19/07/2026, 11:36
Paula Badosa ném vợt suýt bị truất quyền thi đấu tại Iași
Arthur Millot
19/07/2026, 11:17
Jessika Ponchet phẫu thuật sau Wimbledon: 'Tôi sẽ sớm trở lại'
Clément Gehl
19/07/2026, 10:29
Jessica Pegula: 'Tôi còn chẳng biết mình có chơi tennis trong 5 năm tới không'
Clément Gehl
19/07/2026, 10:15
Quảng cáo