Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
17
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:01:28
2003
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
Indian Wells 2003 • ATP Masters 1000
10 — 16 tháng 3
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP Masters 1000
10 — 16 Tháng 3 2003
6 ngày
Sân cứng
Indian Wells
Hoa Kỳ
Tennis Garden
2,200,000 $
Bảng giải thưởng
www.bnpparibasopen.org
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2026
Sinner J
−
Medvedev D
76 76
2025
Draper J
−
Rune H
62 62
2024
Alcaraz C
−
Medvedev D
76 61
2023
Alcaraz C
−
Medvedev D
63 62
2022
Fritz T
−
Nadal R
63 76
2021
Norrie C
−
Basilashvili N
36 64 61
2019
Thiem D
−
Federer R
36 63 75
2018
Del Potro J
−
Federer R
64 67 76
2017
Federer R
−
Wawrinka S
64 75
2016
Djokovic N
−
Raonic M
62 60
2015
Djokovic N
−
Federer R
63 67 62
2014
Djokovic N
−
Federer R
36 63 76
2013
Nadal R
−
Del Potro J
46 63 64
2012
Federer R
−
Isner J
76 63
2011
Djokovic N
−
Nadal R
46 63 62
2010
Ljubicic I
−
Roddick A
76 76
2009
Nadal R
−
Murray A
61 62
2008
Djokovic N
−
Fish M
62 57 63
2007
Nadal R
−
Djokovic N
62 75
2006
Federer R
−
Blake J
75 63 60
2005
Federer R
−
Hewitt L
62 64 64
2004
Federer R
−
Henman T
63 63
2003
Hewitt L
−
Kuerten G
61 61
2002
Hewitt L
−
Henman T
61 62
2001
Agassi A
−
Sampras P
76 75 61
2000
Corretja A
−
Enqvist T
64 64 63
1999
Philippoussis M
−
Moya C
57 64 64 46 62
1998
Rios M
−
Rusedski G
63 67 76 64
1997
Chang M
−
Ulihrach B
46 63 64 63
1995
Sampras P
−
Agassi A
75 63 75
1994
Sampras P
−
Korda P
46 63 36 63 62
1993
Courier J
−
Ferreira W
63 63 61
1992
Chang M
−
Chesnokov A
63 64 75
1991
Courier J
−
Forget G
46 63 46 63 76
1990
Edberg S
−
Agassi A
64 57 76 76
1989
Mecir Sr. M
−
Noah Y
36 26 61 62 63
1988
Becker B
−
Sanchez E
75 64 26 64
1987
Becker B
−
Edberg S
64 64 75
1986
Nystrom J
−
Noah Y
61 63 62
1985
Stefanki L
−
Pate D
61 64 36 63
1984
Connors J
−
Noah Y
62 67 63
1983
Higueras J
−
Teltscher E
64 62
1982
Noah Y
−
Lendl I
36 62 75
1981
Connors J
−
Lendl I
63 76
1979
Tanner R
−
Gottfried B
64 62
1978
Tanner R
−
Ramirez R
61 76
1977
Gottfried B
−
Vilas G
26 61 63
1976
Connors J
−
Tanner R
64 64
Têtes de séries
1
Hewitt L
3
Ferrero J
Vòng 2
4
Federer R
Vòng 2
5
Moya C
Vòng 3
6
Roddick A
Tứ kết
7
Safin M
Vòng 3
8
Costa A
Vòng 2
9
Novak J
Vòng 2
Tin tức khác
Cú giao bóng thiếu sức mạnh nhưng đáng gờm của Eala: Huyền thoại Roddick phân tích
Arthur Millot
13/08/2026, 12:29
Zverev bị chỉ trích vì 'luôn có cái cớ chết tiệt' sau thất bại ở Montreal
Arthur Millot
13/08/2026, 12:10
Tien lo ngại trước Cincinnati: 'Nếu tôi giao bóng, tôi cảm giác điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:56
Sinner bỏ Cincinnati, nguy cơ bỏ lỡ US Open? Roddick: 'Im lặng là phong cách của anh ấy'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:39
Quảng cáo