Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Paul
Alcaraz
00
4
3
2
00
6
6
3
Medvedev
Tiafoe
00
2
00
2
Michelsen
Etcheverry
00
6
00
5
Osaka
Rybakina
18:30
Pegula
Cîrstea
20:30
Andreeva
Potapova
15:00
Shelton
Tsitsipás
23:00
3
live
Tất cả
(116)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:10:25
2010
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2010
2009
2008
2007
2006
Istanbul 2010 • WTA 250
Bảng đấu
26 tháng 7 — 1 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Schiavone F.
Keothavong A.
40
WC
Buyukakcay C.
Baltacha E.
75
76
4
Q
Makarova (retired) E.
Razzano V.
62
62
WC
Ozgen P.
6
Petkovic A.
62
61
4
Shvedova Y.
Voegele S.
64
76
5
Q
Jovanovski Petrovic B.
Vesnina E.
62
60
Rodionova A.
WC
Eraydin B.
61
63
Maria T.
5
Pironkova T.
76
4
62
8
Schnyder P.
Larsson J.
64
62
Cîrstea S.
Amanmuradova A.
76
4
63
Rybarikova M.
Q
Schruff J.
63
62
Q
Domachowska M.
3
Pavlyuchenkova A.
61
60
7
Koukalova K.
Lapushchenkova A.
57
62
63
Groenefeld A.
Wolfe J.
62
61
Dushevina V.
Martic P.
26
75
63
Sevastova A.
2
Kvitova P.
62
06
64
1
Schiavone F.
Baltacha E.
64
62
Q
Makarova (retired) E.
6
Petkovic A.
76
5
57
63
Voegele S.
Vesnina E.
63
62
Rodionova A.
5
Pironkova T.
61
36
62
Larsson J.
Cîrstea S.
64
64
Rybarikova M.
3
Pavlyuchenkova A.
63
62
Lapushchenkova A.
Wolfe J.
62
63
Dushevina V.
Sevastova A.
63
67
8
62
Baltacha E.
6
Petkovic A.
64
60
Vesnina E.
Rodionova A.
75
61
Cîrstea S.
3
Pavlyuchenkova A.
64
62
Wolfe J.
Dushevina V.
75
62
6
Petkovic A.
Vesnina E.
16
60
76
2
3
Pavlyuchenkova A.
Wolfe J.
76
1
26
75
Vesnina E.
3
Pavlyuchenkova A.
57
75
64
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Schiavone F.
Keothavong A.
WC
Buyukakcay C.
Baltacha E.
Q
Makarova (retired) E.
Razzano V.
WC
Ozgen P.
6
Petkovic A.
4
Shvedova Y.
Voegele S.
Q
Jovanovski Petrovic B.
Vesnina E.
Rodionova A.
WC
Eraydin B.
Maria T.
5
Pironkova T.
8
Schnyder P.
Larsson J.
Cîrstea S.
Amanmuradova A.
Rybarikova M.
Q
Schruff J.
Q
Domachowska M.
3
Pavlyuchenkova A.
7
Koukalova K.
Lapushchenkova A.
Groenefeld A.
Wolfe J.
Dushevina V.
Martic P.
Sevastova A.
2
Kvitova P.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Schiavone
40 ab
Baltacha
75 76
4
Makarova (retired)
62 62
Petkovic
62 61
Voegele
64 76
5
Vesnina
62 60
Rodionova
61 63
Pironkova
76
4
62
Larsson
64 62
Cîrstea
76
4
63
Rybarikova
63 62
Pavlyuchenkova
61 60
Lapushchenkova
57 62 63
Wolfe
62 61
Dushevina
26 75 63
Sevastova
62 06 64
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Baltacha
64 62
Petkovic
76
5
57 63
Vesnina
63 62
Rodionova
61 36 62
Cîrstea
64 64
Pavlyuchenkova
63 62
Wolfe
62 63
Dushevina
63 67
8
62
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Petkovic
64 60
Vesnina
75 61
Pavlyuchenkova
64 62
Wolfe
75 62
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Vesnina
16 60 76
2
Pavlyuchenkova
76
1
26 75
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Pavlyuchenkova
57 75 64
Nga
x5
Đức
x4
Thổ Nhĩ Kỳ
x3
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Vương quốc Anh
x2
Thụy Sĩ
x2
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Uzbekistan
x1
Nga
x5
Úc
x2
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Nga
x3
Úc
x2
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Romania
x1
Nga
x2
Úc
x1
Đức
x1
Nga
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Schiavone F
Vòng 2
2
Kvitova P
Vòng 1
3
Pavlyuchenkova A
4
Shvedova Y
Vòng 1
5
Pironkova T
Vòng 2
6
Petkovic A
Bán kết
7
Koukalova K
Vòng 1
8
Schnyder P
Vòng 1
Tin tức khác
“Anh ấy đủ sức giành Grand Slam”: Andy Roddick tin tuyệt đối vào Arthur Fils
Jules Hypolite
06/09/2026, 18:41
Wilander: Khoảng cách giữa hạng 40 và top 10 không còn lớn như trước
Jules Hypolite
06/09/2026, 18:08
Sabalenka tiến gần cú hat-trick, sánh ngang Serena Williams với trận tứ kết thứ 6 liên tiếp tại US Open
Jules Hypolite
06/09/2026, 17:26