Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kessler
Brace
00
3
15
1
Fritz
Jódar
Sắp
Kalinina
Bondár
00
4
5
00
6
6
Parry
Day
00
6
3
3
40
3
6
1
Boulter
Cross
40
3
40
5
Gibson
Cocciaretto
00
6
00
2
Den Ouden
Muller
7
6
5
2
14
live
Tất cả
(95)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:09:26
2019
2026
2025
2024
2023
2020
2019
2018
2017
Koblenz 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
14 — 20 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ruud C.
Bye
Brancaccio R.
Q
Wessels L.
64
75
PR
Przysiezny M.
Barranco Cosano J.
46
63
62
Bye
14
Griekspoor T.
9
Pavlasek A.
Bye
Wang T.
Masur D.
64
62
Uchida K.
Zapata Miralles B.
06
62
75
Bye
8
De Greef A.
3
Vatutin A.
Bye
Oliveira G.
LL
Presuhn B.
62
62
Q
Torebko P.
WC
Lemstra K.
61
16
61
Bye
16
Ignatik U.
11
Horansky F.
Bye
WC
Härteis J.
Safranek V.
76
3
46
63
Mager G.
Heller P.
64
64
Bye
6
Ward J.
5
Brands D.
Bye
Taberner C.
WC
Lenz J.
64
57
62
Karlovskiy E.
Hernandez-Fernandez J.
76
7
46
75
Bye
12
De Schepper K.
15
De Bakker T.
Bye
Serdarusic N.
WC
Hassan B.
64
62
Grigelis L.
Kotov P.
76
6
63
Bye
4
Arnaboldi A.
7
Ymer M.
Bye
Piros Z.
Griekspoor S.
46
60
62
Safiullin R.
Nagal S.
62
61
Bye
10
Kamke T.
13
Kolar Z.
Bye
WC
Gengel M.
Ortega-Olmedo R.
76
1
63
LL
Bonadio R.
Marcora R.
64
62
Bye
2
Maden Y.
1
Ruud C.
Brancaccio R.
64
46
63
PR
Przysiezny M.
14
Griekspoor T.
60
26
63
9
Pavlasek A.
Wang T.
36
63
64
Uchida K.
8
De Greef A.
76
64
3
Vatutin A.
Oliveira G.
36
76
7
62
Q
Torebko P.
16
Ignatik U.
76
5
63
11
Horansky F.
WC
Härteis J.
76
13
64
Mager G.
6
Ward J.
26
64
64
5
Brands D.
Taberner C.
76
2
75
Hernandez-Fernandez J.
12
De Schepper K.
62
61
15
De Bakker T.
WC
Hassan B.
61
64
Kotov P.
4
Arnaboldi A.
64
75
7
Ymer M.
Piros Z.
46
76
62
Safiullin R.
10
Kamke T.
60
67
4
63
13
Kolar Z.
Ortega-Olmedo R.
62
64
LL
Bonadio R.
2
Maden Y.
62
62
1
Ruud C.
14
Griekspoor T.
36
61
62
9
Pavlasek A.
Uchida K.
62
36
76
3
3
Vatutin A.
16
Ignatik U.
64
67
6
76
6
11
Horansky F.
Mager G.
76
4
63
Taberner C.
12
De Schepper K.
76
5
62
15
De Bakker T.
Kotov P.
62
76
3
7
Ymer M.
Safiullin R.
62
57
64
Ortega-Olmedo R.
2
Maden Y.
64
36
63
14
Griekspoor T.
Uchida K.
63
75
3
Vatutin A.
Mager G.
75
42
Taberner C.
Kotov P.
57
75
61
7
Ymer M.
Ortega-Olmedo R.
67
8
61
63
14
Griekspoor T.
Mager G.
63
26
64
Kotov P.
Ortega-Olmedo R.
75
36
63
Mager G.
Ortega-Olmedo R.
26
76
6
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
225 €
1
Ruud C.
BYE
Brancaccio R.
Q
Wessels L.
PR
Przysiezny M.
Barranco Cosano J.
BYE
14
Griekspoor T.
9
Pavlasek A.
BYE
Wang T.
Masur D.
Uchida K.
Zapata Miralles B.
BYE
8
De Greef A.
3
Vatutin A.
BYE
Oliveira G.
LL
Presuhn B.
Q
Torebko P.
WC
Lemstra K.
BYE
16
Ignatik U.
11
Horansky F.
BYE
WC
Härteis J.
Safranek V.
Mager G.
Heller P.
BYE
6
Ward J.
5
Brands D.
BYE
Taberner C.
WC
Lenz J.
Karlovskiy E.
Hernandez-Fernandez J.
BYE
12
De Schepper K.
15
De Bakker T.
BYE
Serdarusic N.
WC
Hassan B.
Grigelis L.
Kotov P.
BYE
4
Arnaboldi A.
7
Ymer M.
BYE
Piros Z.
Griekspoor S.
Safiullin R.
Nagal S.
BYE
10
Kamke T.
13
Kolar Z.
BYE
WC
Gengel M.
Ortega-Olmedo R.
LL
Bonadio R.
Marcora R.
BYE
2
Maden Y.
Vòng 2
3 Điểm • 450 €
Ruud
Brancaccio
64 75
Przysiezny
46 63 62
Griekspoor
Pavlasek
Wang
64 62
Uchida
06 62 75
De Greef
Vatutin
Oliveira
62 62
Torebko
61 16 61
Ignatik
Horansky
Härteis
76
3
46 63
Mager
64 64
Ward
Brands
Taberner
64 57 62
Hernandez-Fernandez
76
7
46 75
De Schepper
De Bakker
Hassan
64 62
Kotov
76
6
63
Arnaboldi
Ymer
Piros
46 60 62
Safiullin
62 61
Kamke
Kolar
Ortega-Olmedo
76
1
63
Bonadio
64 62
Maden
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Ruud
64 46 63
Griekspoor
60 26 63
Pavlasek
36 63 64
Uchida
76
0
64
Vatutin
36 76
7
62
Ignatik
76
5
63
Horansky
76
13
64
Mager
26 64 64
Taberner
76
2
75
De Schepper
62 61
De Bakker
61 64
Kotov
64 75
Ymer
46 76
0
62
Safiullin
60 67
4
63
Ortega-Olmedo
62 64
Maden
62 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Griekspoor
36 61 62
Uchida
62 36 76
3
Vatutin
64 67
6
76
6
Mager
76
4
63
Taberner
76
5
62
Kotov
62 76
3
Ymer
62 57 64
Ortega-Olmedo
64 36 63
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Griekspoor
63 75
Mager
75 42 ab
Kotov
57 75 61
Ortega-Olmedo
67
8
61 63
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Mager
63 26 64
Ortega-Olmedo
75 36 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Mager
26 76
6
62
Đức
x11
Ý
x5
Cộng hòa Séc
x4
Tây Ban Nha
x4
Nga
x4
Hà Lan
x3
Pháp
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Lebanon
x1
Litva
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Venezuela
x1
Đức
x5
Ý
x4
Nga
x3
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Hà Lan
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Lebanon
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Venezuela
x1
Nga
x3
Tây Ban Nha
x2
Hà Lan
x2
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Na Uy
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 3
7 Điểm
730 €
Vòng 2
3 Điểm
450 €
Vòng 1
0 Điểm
225 €
Têtes de séries
1
Ruud C
Vòng 3
2
Maden Y
Vòng 3
3
Vatutin A
Tứ kết
4
Arnaboldi A
Vòng 2
5
Brands D
Vòng 2
6
Ward J
Vòng 2
7
Ymer M
Tứ kết
8
De Greef A
Vòng 2
Tin tức khác
Sabalenka ủng hộ xét nghiệm giới tính bắt buộc: 'Không công bằng khi thi đấu với nam giới về mặt sinh học'
Jules Hypolite
03/08/2026, 16:05
US Open: Elsa Jacquemot hưởng lợi từ sự rút lui của Begu, chính thức vào vòng chính
Jules Hypolite
03/08/2026, 15:32
Gaël Monfils tiết lộ mục tiêu lớn cuối cùng: 'Tôi hy vọng nhận được suất đặc cách dự US Open'
Jules Hypolite
03/08/2026, 15:07
Arthur Fils xua tan nghi ngờ về chấn thương, tự tin 'sẽ tốt hơn nhiều so với hạng 14' tại Montreal
Jules Hypolite
03/08/2026, 14:43
Quảng cáo