Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pliskova
Shnaider
40
15
Paolini
Stefanini
00
40
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
Sắp
21
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:09:29
2025
2026
2025
Koszalin 2025 • M 25
Bảng đấu
28 tháng 7 — 3 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Vatutin A.
Mashtakov N.
57
64
62
WC
Wazny A.
Orlikowski A.
76
8
63
Juszczak P.
WC
Kokot B.
62
40
Q
Grzegorzewski O.
5
Bielinskyi V.
61
76
4
4
Bondioli F.
Q
Michocki P.
62
62
Kamrowski M.
Q
Lechno-Wasiutynski F.
62
26
76
4
WC
Kosinski F.
Filar K.
64
64
Hallquist Lithen J.
6
Kasnikowski M.
63
64
8
Berkieta T.
Q
Pizzigoni M.
60
62
Ravasio G.
Szajrych J.
10
Sakellaridis D.
Bojarski A.
57
76
6
64
Ahti V.
3
Kolar Z.
63
61
7
Beckley A.
Q
Merre N.
62
61
Larwig N.
Q
Siekanowicz P.
61
61
WC
Juszczak D.
Q
Jedrzejczak J.
63
76
5
Q
Majchrzak A.
2
Molleker R.
76
4
63
1
Vatutin A.
Orlikowski A.
61
63
Juszczak P.
5
Bielinskyi V.
61
62
4
Bondioli F.
Kamrowski M.
76
5
64
Filar K.
6
Kasnikowski M.
64
67
5
61
8
Berkieta T.
Ravasio G.
60
64
Bojarski A.
3
Kolar Z.
62
63
7
Beckley A.
Larwig N.
61
64
WC
Juszczak D.
2
Molleker R.
62
61
1
Vatutin A.
Juszczak P.
61
61
4
Bondioli F.
6
Kasnikowski M.
26
63
62
8
Berkieta T.
3
Kolar Z.
75
75
7
Beckley A.
2
Molleker R.
64
61
1
Vatutin A.
6
Kasnikowski M.
57
64
75
8
Berkieta T.
2
Molleker R.
76
4
63
6
Kasnikowski M.
8
Berkieta T.
61
46
64
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Vatutin A.
Mashtakov N.
WC
Wazny A.
Orlikowski A.
Juszczak P.
WC
Kokot B.
Q
Grzegorzewski O.
5
Bielinskyi V.
4
Bondioli F.
Q
Michocki P.
Kamrowski M.
Q
Lechno-Wasiutynski F.
WC
Kosinski F.
Filar K.
Hallquist Lithen J.
6
Kasnikowski M.
8
Berkieta T.
Q
Pizzigoni M.
Ravasio G.
Szajrych J.
Sakellaridis D.
Bojarski A.
Ahti V.
3
Kolar Z.
7
Beckley A.
Q
Merre N.
Larwig N.
Q
Siekanowicz P.
WC
Juszczak D.
Q
Jedrzejczak J.
Q
Majchrzak A.
2
Molleker R.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Vatutin
57 64 62
Orlikowski
76
8
63
Juszczak
62 40 ab
Bielinskyi
61 76
4
Bondioli
62 62
Kamrowski
62 26 76
4
Filar
64 64
Kasnikowski
63 64
Berkieta
60 62
Ravasio
10 ab
Bojarski
57 76
6
64
Kolar
63 61
Beckley
62 61
Larwig
61 61
Juszczak
63 76
5
Molleker
76
4
63
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Vatutin
61 63
Juszczak
61 62
Bondioli
76
5
64
Kasnikowski
64 67
5
61
Berkieta
60 64
Kolar
62 63
Beckley
61 64
Molleker
62 61
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Vatutin
61 61
Kasnikowski
26 63 62
Berkieta
75 75
Molleker
64 61
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Kasnikowski
57 64 75
Berkieta
76
4
63
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Kasnikowski
61 46 64
Ba Lan
x18
Ý
x3
Đức
x2
Ukraine
x2
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Ba Lan
x8
Đức
x2
Ý
x2
Cộng hòa Séc
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Ba Lan
x3
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Ba Lan
x2
Đức
x1
Nga
x1
Ba Lan
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Vatutin A
Bán kết
2
Molleker R
Bán kết
3
Kolar Z
Tứ kết
4
Bondioli F
Tứ kết
5
Bielinskyi V
Vòng 2
6
Kasnikowski M
7
Beckley A
Tứ kết
8
Berkieta T
Chung kết
Tin tức khác
« Hãy kiên nhẫn với cổ tay » : Lời nhắn đầy sức mạnh của Del Potro gửi Alcaraz
Clément Gehl
02/09/2026, 14:35
Eala với đẳng cấp mới tại US Open: ‘Tôi vẫn còn nhiều điều để học’
Clément Gehl
02/09/2026, 13:24
Serena Williams khẳng định sẽ tái xuất: "Tôi phải làm điều đó"
Clément Gehl
02/09/2026, 13:09
Quảng cáo