14
Quần vợt
4
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Molcan
Altmaier
15
6
3
5
30
3
6
4
Bublik
Diaz Acosta
6
7
3
5
Zheng
Magadan
15
7
2
00
5
2
Charaeva
Kraus
5
7
7
7
5
5
Korpatsch
Stusek
00
6
3
2
00
0
6
1
Tabilo
Torres
Jacquet
Blockx
17:30
36
live
Tất cả
(197)
14
Quần vợt
4
Cộng đồng
18:19:23
2023
2026
2025
2024
2023
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Linz 2023 • WTA 250
— Bảng đấu
6 — 12 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sakkari M.
Parrizas Diaz N.
61
76
6
LL
Gracheva V.
Blinkova A.
75
75
Brengle M.
WC
Grabher J.
76
2
62
Korpatsch T.
5
Vekic D.
76
4
61
3
Begu I.
LL
Tauson C.
61
62
Giorgi C.
PR
Cristian J.
61
62
Noskova L.
Van Uytvanck A.
76
3
62
Q
Bassols Ribera M.
6
Martic P.
61
75
8
Potapova A.
Bronzetti L.
26
63
64
Niemeier J.
WC
Kenin S.
26
63
64
Q
Friedsam A.
Q
Errani S.
62
64
Parks A.
4
Kalinina A.
62
75
7
Pera B.
Q
Galfi D.
62
76
5
LL
Rakhimova K.
WC
Lys E.
64
76
5
Vondrousova M.
Q
Tomova V.
63
63
Q
Masarova R.
2
Alexandrova E.
46
61
76
6
1
Sakkari M.
LL
Gracheva V.
64
62
Brengle M.
5
Vekic D.
63
61
LL
Tauson C.
Giorgi C.
16
63
64
Van Uytvanck A.
6
Martic P.
64
67
5
76
3
8
Potapova A.
Niemeier J.
75
36
63
Q
Friedsam A.
4
Kalinina A.
63
75
Q
Galfi D.
WC
Lys E.
64
36
63
Vondrousova M.
Q
Masarova R.
61
61
1
Sakkari M.
5
Vekic D.
63
76
8
LL
Tauson C.
6
Martic P.
64
75
8
Potapova A.
Q
Friedsam A.
26
64
61
Q
Galfi D.
Vondrousova M.
41
1
Sakkari M.
6
Martic P.
36
63
64
8
Potapova A.
Vondrousova M.
61
67
4
63
6
Martic P.
8
Potapova A.
63
61
Nhà vô địch
280 Điểm
•
29,760 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,438 $
1
Sakkari M.
Parrizas Diaz N.
LL
Gracheva V.
Blinkova A.
Brengle M.
WC
Grabher J.
Korpatsch T.
5
Vekic D.
3
Begu I.
LL
Tauson C.
Giorgi C.
PR
Cristian J.
Noskova L.
Van Uytvanck A.
Q
Bassols Ribera M.
6
Martic P.
8
Potapova A.
Bronzetti L.
Niemeier J.
WC
Kenin S.
Q
Friedsam A.
Q
Errani S.
Parks A.
4
Kalinina A.
7
Pera B.
Q
Galfi D.
LL
Rakhimova K.
WC
Lys E.
Vondrousova M.
Q
Tomova V.
Q
Masarova R.
2
Alexandrova E.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,410 $
Sakkari
61 76
6
Gracheva
75 75
Brengle
76
2
62
Vekic
76
4
61
Tauson
61 62
Giorgi
61 62
Van Uytvanck
76
3
62
Martic
61 75
Potapova
26 63 64
Niemeier
26 63 64
Friedsam
62 64
Kalinina
62 75
Galfi
62 76
5
Lys
64 76
5
Vondrousova
63 63
Masarova
46 61 76
6
Tứ kết
60 Điểm • 5,580 $
Sakkari
64 62
Vekic
63 61
Tauson
16 63 64
Martic
64 67
5
76
3
Potapova
75 36 63
Friedsam
63 75
Galfi
64 36 63
Vondrousova
61 61
Bán kết
110 Điểm • 9,810 $
Sakkari
63 76
8
Martic
64 75
Potapova
26 64 61
Vondrousova
41 ab
Chung kết
180 Điểm • 17,590 $
Martic
36 63 64
Potapova
61 67
4
63
Nhà vô địch
280 Điểm • 29,760 $
Potapova
63 61
Đức
x4
Hoa Kỳ
x4
Ý
x3
Áo
x2
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Romania
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x3
Croatia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Croatia
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Áo
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Áo
x1
Croatia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
29,760 $
Chung kết
180 Điểm
17,590 $
Bán kết
110 Điểm
9,810 $
Tứ kết
60 Điểm
5,580 $
Vòng 2
30 Điểm
3,410 $
Vòng 1
1 Điểm
2,438 $
Têtes de séries
1
Sakkari M
Bán kết
2
Alexandrova E
Vòng 1
3
Begu I
Vòng 1
4
Kalinina A
Vòng 2
5
Vekic D
Tứ kết
6
Martic P
Chung kết
7
Pera B
Vòng 1
8
Potapova A
Dự đoán
+ Tất cả
1
Konnors
34
Điểm
2
Alexdu88
31
Điểm
3
RafaelWilliams
28
Điểm
4
perle51
23
Điểm
5
Perth Jack
23
Điểm
Tin tức khác
Cựu Bộ trưởng Thể thao Pháp chỉ trích chính sách xét nghiệm SRY của WTA: 'Xâm phạm, thiếu bao dung'
Clément Gehl
22/07/2026, 15:43
Roland-Garros tiên phong: Đề xuất chia sẻ doanh thu với tay vợt, bước ngoặt lịch sử?
Clément Gehl
22/07/2026, 15:12
Jannik Sinner chạm mốc 7.950 điểm, sánh ngang các mùa giải huyền thoại
Clément Gehl
22/07/2026, 14:25