0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Halys
Vacherot
09:00
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
Feldbausch
Buse
10:30
Bouzkova
Lee
10:30
0
live
Tất cả
(186)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:56:25
1981
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Londres 1981 • ATP 500
— Bảng đấu
8 tháng 6 — 5 tháng 7
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
McEnroe J.
Feaver J.
61
62
Drysdale R.
Edmondson M.
61
75
Mitton B.
Fleming P.
76
76
Case R.
9
Scanlon B.
64
36
63
14
Dupre P.
Pfister H.
76
75
Stockton D.
Drewett B.
63
76
Martin B.
Serret P.
63
76
Gullikson T.
6
Amritraj V.
62
57
63
4
Teacher B.
Carter D.
64
76
Roger-Vasselin C.
Lloyd J.
62
76
Kronk P.
Denton S.
46
76
64
Wilkison T.
16
Austin J.
67
76
64
12
Wittus C.
McCain S.
64
64
Smith J.
Moretton G.
62
62
Van't Hof R.
Collings D.
36
76
119
Rennert P.
7
Buehning F.
26
63
64
8
McNamee P.
Edwards E.
57
75
63
Hightower R.
Fillol Sr. J.
75
61
Moore R.
Meyer R.
76
76
Borowiak J.
13
Dent P.
62
64
15
Lewis (NZL) C.
Fitzgerald J.
46
64
86
Tulasne T.
Gonzalez F.
64
63
Saviano N.
Stefanki L.
64
26
64
Alexander J.
3
Gottfried B.
64
76
5
Sadri J.
Estep M.
64
63
Ball S.
Cox M.
76
62
Davis M.
Frawley R.
64
63
Lewis R.
10
Amaya V.
75
61
11
Curren K.
Mayotte C.
64
61
Johnstone C.
Simpson R.
62
76
Krishnan R.
Whitecross G.
62
60
Parun O.
2
Tanner R.
63
62
1
McEnroe J.
Edmondson M.
63
63
Fleming P.
9
Scanlon B.
62
63
Pfister H.
Stockton D.
62
26
64
Martin B.
Gullikson T.
63
62
4
Teacher B.
Lloyd J.
61
62
Kronk P.
16
Austin J.
26
62
97
McCain S.
Smith J.
57
62
75
Collings D.
Rennert P.
76
76
Edwards E.
Hightower R.
67
64
62
Meyer R.
13
Dent P.
62
63
Fitzgerald J.
Gonzalez F.
46
61
64
Saviano N.
3
Gottfried B.
46
61
64
5
Sadri J.
Ball S.
46
63
62
Frawley R.
10
Amaya V.
75
64
11
Curren K.
Simpson R.
67
76
63
Whitecross G.
2
Tanner R.
63
64
1
McEnroe J.
9
Scanlon B.
63
62
Pfister H.
Martin B.
75
64
4
Teacher B.
16
Austin J.
64
61
McCain S.
Rennert P.
63
64
Edwards E.
13
Dent P.
75
63
Fitzgerald J.
3
Gottfried B.
67
63
75
5
Sadri J.
10
Amaya V.
36
76
31
11
Curren K.
2
Tanner R.
67
76
64
1
McEnroe J.
Pfister H.
62
75
4
Teacher B.
Rennert P.
61
64
Edwards E.
3
Gottfried B.
63
63
5
Sadri J.
11
Curren K.
76
61
1
McEnroe J.
4
Teacher B.
63
64
3
Gottfried B.
5
Sadri J.
75
63
1
McEnroe J.
3
Gottfried B.
76
75
Vòng 1
1
McEnroe J.
Feaver J.
Drysdale R.
Edmondson M.
Mitton B.
Fleming P.
Case R.
9
Scanlon B.
14
Dupre P.
Pfister H.
Stockton D.
Drewett B.
Martin B.
Serret P.
Gullikson T.
6
Amritraj V.
4
Teacher B.
Carter D.
Roger-Vasselin C.
Lloyd J.
Kronk P.
Denton S.
Wilkison T.
16
Austin J.
12
Wittus C.
McCain S.
Smith J.
Moretton G.
Van't Hof R.
Collings D.
Rennert P.
7
Buehning F.
8
McNamee P.
Edwards E.
Hightower R.
Fillol Sr. J.
Moore R.
Meyer R.
Borowiak J.
13
Dent P.
15
Lewis (NZL) C.
Fitzgerald J.
Tulasne T.
Gonzalez F.
Saviano N.
Stefanki L.
Alexander J.
3
Gottfried B.
5
Sadri J.
Estep M.
Ball S.
Cox M.
Davis M.
Frawley R.
Lewis R.
10
Amaya V.
11
Curren K.
Mayotte C.
Johnstone C.
Simpson R.
Krishnan R.
Whitecross G.
Parun O.
2
Tanner R.
Vòng 2
McEnroe
61 62
Edmondson
61 75
Fleming
76 76
Scanlon
64 36 63
Pfister
76 75
Stockton
63 76
Martin
63 76
Gullikson
62 57 63
Teacher
64 76
Lloyd
62 76
Kronk
46 76 64
Austin
67 76 64
McCain
64 64
Smith
62 62
Collings
36 76 119
Rennert
26 63 64
Edwards
57 75 63
Hightower
75 61
Meyer
76 76
Dent
62 64
Fitzgerald
46 64 86
Gonzalez
64 63
Saviano
64 26 64
Gottfried
64 76
Sadri
64 63
Ball
76 62
Frawley
64 63
Amaya
75 61
Curren
64 61
Simpson
62 76
Whitecross
62 60
Tanner
63 62
Vòng 1/8
McEnroe
63 63
Scanlon
62 63
Pfister
62 26 64
Martin
63 62
Teacher
61 62
Austin
26 62 97
McCain
57 62 75
Rennert
76 76
Edwards
67 64 62
Dent
62 63
Fitzgerald
46 61 64
Gottfried
46 61 64
Sadri
46 63 62
Amaya
75 64
Curren
67 76 63
Tanner
63 64
Tứ kết
McEnroe
63 62
Pfister
75 64
Teacher
64 61
Rennert
63 64
Edwards
75 63
Gottfried
67 63 75
Sadri
36 76 31 ab
Curren
67 76 64
Bán kết
McEnroe
62 75
Teacher
61 64
Gottfried
63 63
Sadri
76 61
Chung kết
McEnroe
63 64
Gottfried
75 63
Nhà vô địch
McEnroe
76 75
Hoa Kỳ
x30
Úc
x15
Vương quốc Anh
x6
Pháp
x3
New Zealand
x3
Nam Phi
x3
Ấn Độ
x2
Chile
x1
Paraguay
x1
Hoa Kỳ
x19
Úc
x8
Vương quốc Anh
x2
New Zealand
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
Hoa Kỳ
x13
Úc
x2
Nam Phi
x1
Hoa Kỳ
x7
Nam Phi
x1
Hoa Kỳ
x4
Hoa Kỳ
x2
Têtes de séries
1
McEnroe J
2
Tanner R
Vòng 3
3
Gottfried B
Chung kết
4
Teacher B
Bán kết
5
Sadri J
Bán kết
6
Amritraj V
Vòng 1
7
Buehning F
Vòng 1
8
McNamee P
Vòng 1
Tin tức khác
US Open 2026: Danh sách tay vợt nữ chính thức, chỉ có hai người Pháp góp mặt
Clément Gehl
21/07/2026, 20:46
US Open 2026: Danh sách tay vợt chính thức - Alcaraz vẫn góp mặt dù chấn thương cổ tay
Clément Gehl
21/07/2026, 20:37
Aryna Sabalenka: 'Mọi thứ đều nằm trong tay con' – câu nói thay đổi sự nghiệp từ cha
Clément Gehl
21/07/2026, 19:32
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17
Quảng cáo