Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fery
Buse
20:00
Parry
Mertens
23:30
Broom
Loffhagen
15
5
15
6
Mena
Cretu
2
0
6
6
Michalski
Mashtakov
00
7
0
00
5
2
Zoldakova
Mikulskyte
15
6
4
15
2
0
Ryser
Okutoyi
30
7
0
1
40
6
6
1
8
live
Tất cả
(28)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:14:52
2022
2025
2024
2023
2022
Loule 2022 • W 25
Bảng đấu
18 — 23 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jimenez Kasintseva V.
Q
Kung L.
61
62
WC
Santos A.
Helmi O.
64
Ryser V.
Hennemann C.
26
76
3
62
Q
Gonzalez Encinas M.
6
Cavalle-Reimers Y.
61
60
3
Ozgen P.
Q
Bartlett A.
61
61
WC
Jorge M.
Silva E.
63
76
3
Q
Stromquist T.
Cabaj Awad J.
63
62
Ku Y.
7
Buyukakcay C.
36
61
76
1
8
Gatto-Monticone G.
Kanev K.
67
7
63
62
Andreeva M.
Q
Falkner Z.
64
41
Q
Christofi E.
Lee P.
26
64
62
Zavatska K.
4
Bouzas Maneiro J.
63
63
5
Boskovic L.
Jorge F.
76
3
64
Samir S.
WC
Pellizzari A.
60
60
Q
Sauvant C.
WC
Voloshchuk A.
64
16
76
2
Q
Nagy A.
2
Andrianjafitrimo T.
61
63
1
Jimenez Kasintseva V.
Helmi O.
61
57
63
Hennemann C.
6
Cavalle-Reimers Y.
62
63
3
Ozgen P.
Silva E.
63
63
Cabaj Awad J.
7
Buyukakcay C.
62
36
76
4
Kanev K.
Andreeva M.
62
16
62
Q
Christofi E.
Zavatska K.
64
75
Jorge F.
Samir S.
62
64
Q
Sauvant C.
2
Andrianjafitrimo T.
61
62
1
Jimenez Kasintseva V.
Hennemann C.
16
63
64
Silva E.
7
Buyukakcay C.
26
63
63
Andreeva M.
Zavatska K.
62
64
Jorge F.
2
Andrianjafitrimo T.
76
5
62
1
Jimenez Kasintseva V.
7
Buyukakcay C.
60
62
Zavatska K.
2
Andrianjafitrimo T.
61
61
1
Jimenez Kasintseva V.
Zavatska K.
61
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Jimenez Kasintseva V.
Q
Kung L.
WC
Santos A.
Helmi O.
Ryser V.
Hennemann C.
Q
Gonzalez Encinas M.
6
Cavalle-Reimers Y.
3
Ozgen P.
Q
Bartlett A.
WC
Jorge M.
Silva E.
Q
Stromquist T.
Cabaj Awad J.
Ku Y.
7
Buyukakcay C.
8
Gatto-Monticone G.
Kanev K.
Andreeva M.
Q
Falkner Z.
Q
Christofi E.
Lee P.
Zavatska K.
4
Bouzas Maneiro J.
5
Boskovic L.
Jorge F.
Samir S.
WC
Pellizzari A.
Q
Sauvant C.
WC
Voloshchuk A.
Q
Nagy A.
2
Andrianjafitrimo T.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Jimenez Kasintseva
61 62
Helmi
76
64
Hennemann
26 76
3
62
Cavalle-Reimers
61 60
Ozgen
61 61
Silva
63 76
3
Cabaj Awad
63 62
Buyukakcay
36 61 76
1
Kanev
67
7
63 62
Andreeva
64 41 ab
Christofi
26 64 62
Zavatska
63 63
Jorge
76
3
64
Samir
60 60
Sauvant
64 16 76
2
Andrianjafitrimo
61 63
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Jimenez Kasintseva
61 57 63
Hennemann
62 63
Silva
63 63
Buyukakcay
62 36 76
4
Andreeva
62 16 62
Zavatska
64 75
Jorge
62 64
Andrianjafitrimo
61 62
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Jimenez Kasintseva
16 63 64
Buyukakcay
26 63 63
Zavatska
62 64
Andrianjafitrimo
76
5
62
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Jimenez Kasintseva
60 62
Zavatska
61 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Jimenez Kasintseva
61 64
Bồ Đào Nha
x5
Tây Ban Nha
x3
Thụy Điển
x3
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Andorra
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Đức
x2
Thụy Điển
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Andorra
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Andorra
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Andorra
x1
Pháp
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Andorra
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Jimenez Kasintseva V
2
Andrianjafitrimo T
Bán kết
3
Ozgen P
Vòng 2
4
Bouzas Maneiro J
Vòng 1
5
Boskovic L
Vòng 1
6
Cavalle-Reimers Y
Vòng 2
7
Buyukakcay C
Bán kết
8
Gatto-Monticone G
Vòng 1
Tin tức khác
Jodar lần đầu dự US Open: 'Mọi thứ đều mới mẻ với tôi'
Arthur Millot
29/08/2026, 11:56