14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Jacquet
Blockx
6
4
6
3
6
7
Bublik
Molcan
13:30
Kokkinakis
Walton
15
6
3
1
40
2
6
0
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
Etcheverry
Buse
12:00
Stoiana
Rogers
A
6
2
40
1
1
19
live
Tất cả
(198)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:40:02
2023
2024
2023
Lousada 2023 • W 25
— Bảng đấu
28 tháng 11 — 3 tháng 12
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Boskovic L.
Q
Vanlangendonck E.
64
60
LL
Wilson E.
Q
Ekshibarova V.
61
76
6
WC
Santos A.
Visscher S.
64
36
62
Anderson R.
7
Bondarenko M.
76
3
62
3
Rouvroy M.
WC
Simes A.
61
60
Q
Mutavdzic M.
WC
Hamaliy E.
61
63
Q
Cross K.
Guth M.
60
63
Lim J.
8
Boisson L.
76
6
16
64
5
Ciric Bagaric L.
Berberovic N.
64
64
Pridankina E.
Q
Voloshchuk A.
63
63
Jorge M.
Q
Silva J.
75
64
JE
McDonald E.
4
Stollar F.
46
62
61
6
Swan K.
WC
Hutchinson H.
62
63
Q
Kazionova E.
Monnot A.
64
62
Lahey A.
Mansouri Y.
26
64
75
Szabanin N.
2
Pattinama Kerkhove L.
61
76
1
Boskovic L.
Q
Ekshibarova V.
62
61
Visscher S.
Anderson R.
60
75
3
Rouvroy M.
Q
Mutavdzic M.
61
63
Guth M.
Lim J.
76
2
26
76
3
5
Ciric Bagaric L.
Pridankina E.
63
64
Q
Silva J.
4
Stollar F.
62
63
6
Swan K.
Monnot A.
36
43
Lahey A.
Szabanin N.
63
64
Q
Ekshibarova V.
Anderson R.
46
61
64
3
Rouvroy M.
Lim J.
61
63
5
Ciric Bagaric L.
4
Stollar F.
57
63
63
Monnot A.
Szabanin N.
62
36
63
Anderson R.
3
Rouvroy M.
75
63
5
Ciric Bagaric L.
Monnot A.
67
3
76
3
60
3
Rouvroy M.
5
Ciric Bagaric L.
62
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Boskovic L.
Q
Vanlangendonck E.
LL
Wilson E.
Q
Ekshibarova V.
WC
Santos A.
Visscher S.
Anderson R.
7
Bondarenko M.
3
Rouvroy M.
WC
Simes A.
Q
Mutavdzic M.
WC
Hamaliy E.
Q
Cross K.
Guth M.
Lim J.
8
Boisson L.
5
Ciric Bagaric L.
Berberovic N.
Pridankina E.
Q
Voloshchuk A.
Jorge M.
Q
Silva J.
JE
McDonald E.
4
Stollar F.
6
Swan K.
WC
Hutchinson H.
Q
Kazionova E.
Monnot A.
Lahey A.
Mansouri Y.
Szabanin N.
2
Pattinama Kerkhove L.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Boskovic
64 60
Ekshibarova
61 76
6
Visscher
64 36 62
Anderson
76
3
62
Rouvroy
61 60
Mutavdzic
61 63
Guth
60 63
Lim
76
6
16 64
Ciric Bagaric
64 64
Pridankina
63 63
Silva
75 64
Stollar
46 62 61
Swan
62 63
Monnot
64 62
Lahey
26 64 75
Szabanin
61 76
0
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Ekshibarova
62 61
Anderson
60 75
Rouvroy
61 63
Lim
76
2
26 76
3
Ciric Bagaric
63 64
Stollar
62 63
Monnot
36 43 ab
Szabanin
63 64
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Anderson
46 61 64
Rouvroy
61 63
Ciric Bagaric
57 63 63
Monnot
62 36 63
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Rouvroy
75 63
Ciric Bagaric
67
3
76
3
60
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Rouvroy
62 63
Pháp
x5
Vương quốc Anh
x5
Bồ Đào Nha
x4
Nga
x3
Croatia
x2
Đức
x2
Hungary
x2
Hà Lan
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x3
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Hungary
x2
Hoa Kỳ
x2
Hà Lan
x1
Nga
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x3
Hungary
x2
Croatia
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x2
Croatia
x1
Hoa Kỳ
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Boskovic L
Vòng 2
2
Pattinama Kerkhove L
Vòng 1
3
Rouvroy M
4
Stollar F
Tứ kết
5
Ciric Bagaric L
Chung kết
6
Swan K
Vòng 2
7
Bondarenko M
Vòng 1
8
Boisson L
Vòng 1
Tin tức khác
Aryna Sabalenka khánh thành khu phức hợp tennis mới tại quê nhà Belarus
Jules Hypolite
22/07/2026, 20:06
Stan Wawrinka xác nhận kế hoạch: 'Hy vọng chơi US Open lần cuối'
Jules Hypolite
22/07/2026, 18:42
Bất ngờ lớn tại Estoril: Tay vợt chủ nhà Tiago Torres hạ Tabilo, lần đầu vào tứ kết ATP
Jules Hypolite
22/07/2026, 18:16