Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Jódar
Tabilo
30
6
6
2
15
7
4
1
Pegula
Eala
16:00
Berrettini
Navone
16:30
Munar
Hijikata
15:00
Kovacevic
Borges
15:00
Fucsovics
Moutet
18:00
Wang
Bejlek
16:30
1
live
Tất cả
(73)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:52:29
2024
2026
2025
2024
2023
Nam
Luzhou 2024 • W 35
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Prozorova T.
Yuan C.
63
62
Xun F.
Q
Nugroho P.
75
75
Lu J.
Li J.
63
62
Zolotareva A.
5
Shi H.
63
36
64
3
Iatcenko P.
Q
Zhang R.
61
76
4
Morvayova V.
Q
Li Y.
75
75
WC
Luo X.
Q
Liu Z.
63
64
Huang Y.
8
Wang M.
64
10
6
Li Z.
Yang Y.
26
63
67
3
Q
He J.
Dong N.
26
75
64
Q
Grechkina A.
Q
Zeng Z.
16
64
62
Zhao X.
4
Yao X.
62
63
7
Imamura S.
Q
Gao D.
60
60
WC
Sun Y.
Liu F.
63
61
Dang Y.
Wang J.
76
9
62
Zheng W.
2
Lu J.
76
4
62
1
Prozorova T.
Q
Nugroho P.
63
75
Li J.
Zolotareva A.
61
61
3
Iatcenko P.
Morvayova V.
63
62
WC
Luo X.
Huang Y.
76
5
62
Dong N.
Yang Y.
62
62
Q
Grechkina A.
4
Yao X.
64
64
7
Imamura S.
Liu F.
63
62
Dang Y.
2
Lu J.
60
20
1
Prozorova T.
Zolotareva A.
76
5
64
Morvayova V.
Huang Y.
76
5
63
Yang Y.
4
Yao X.
46
64
60
Liu F.
2
Lu J.
64
26
63
Zolotareva A.
Morvayova V.
62
75
4
Yao X.
Liu F.
62
30
Zolotareva A.
4
Yao X.
62
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Prozorova T.
Yuan C.
Xun F.
Q
Nugroho P.
Lu J.
Li J.
Zolotareva A.
5
Shi H.
3
Iatcenko P.
Q
Zhang R.
Morvayova V.
Q
Li Y.
WC
Luo X.
Q
Liu Z.
Huang Y.
8
Wang M.
6
Li Z.
Yang Y.
Q
He J.
Dong N.
Q
Grechkina A.
Q
Zeng Z.
Zhao X.
4
Yao X.
7
Imamura S.
Q
Gao D.
WC
Sun Y.
Liu F.
Dang Y.
Wang J.
Zheng W.
2
Lu J.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Prozorova
63 62
Nugroho
75 75
Li
63 62
Zolotareva
63 36 64
Iatcenko
61 76
4
Morvayova
75 75
Luo
63 64
Huang
64 10 ab
Yang
26 63 67
3
Dong
26 75 64
Grechkina
16 64 62
Yao
62 63
Imamura
60 60
Liu
63 61
Dang
76
9
62
Lu
76
4
62
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Prozorova
63 75
Zolotareva
61 61
Morvayova
63 62
Huang
76
5
62
Yang
62 62
Yao
64 64
Liu
63 62
Lu
60 20 ab
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Zolotareva
76
5
64
Morvayova
76
5
63
Yao
46 64 60
Liu
64 26 63
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Zolotareva
62 75
Yao
62 30 ab
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Zolotareva
62 64
Trung Quốc
x24
Nga
x4
Indonesia
x1
Nhật Bản
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Trung Quốc
x9
Nga
x4
Indonesia
x1
Nhật Bản
x1
Slovakia
x1
Trung Quốc
x5
Nga
x2
Slovakia
x1
Trung Quốc
x2
Nga
x1
Slovakia
x1
Trung Quốc
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Prozorova T
Tứ kết
2
Lu J
Tứ kết
3
Iatcenko P
Vòng 2
4
Yao X
Chung kết
5
Shi H
Vòng 1
6
Li Z
Vòng 1
7
Imamura S
Vòng 2
8
Wang M
Vòng 1
Tin tức khác
Masters 1000 Montreal: Bonzi và Jacquet giành vé vòng chính, Gaston bất ngờ bị tay vợt hạng 601 loại
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:48
Kỳ tích Kristina Liutova: 16 tuổi vào chung kết WTA đầu tiên, trẻ nhất kể từ Coco Gauff
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:28
Tsitsipas sẽ không chuyển sang trái tay hai tay: HLV mới đáp trả chỉ trích
Jules Hypolite
01/08/2026, 19:07