Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
10:00
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Molcan
Davidovich Fokina
3
6
6
6
1
2
Collignon
Vacherot
08:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
3
live
Tất cả
(80)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:07:39
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
Nữ
Madrid 2023 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
26 tháng 4 — 7 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Alcaraz C.
Bye
Ruusuvuori E.
Humbert U.
76
6
76
4
WC
Nava E.
Barrere G.
60
57
63
Bye
26
Dimitrov G.
22
Korda S.
Bye
Schwartzman D.
Q
Grenier H.
75
64
Carballes Baena R.
Goffin D.
64
64
Bye
13
Zverev A.
10
Khachanov K.
Bye
Monteiro T.
Q
Gojo B.
76
9
46
63
Popyrin A.
Halys Q.
46
64
64
Bye
20
Bautista Agut R.
28
Nishioka Y.
Bye
Wu Y.
Molcan A.
62
64
Cressy M.
Wawrinka S.
67
3
63
76
4
Bye
5
Rublev A.
3
Ruud C.
Bye
Q
Paire B.
Q
Arnaldi M.
61
36
76
6
Kokkinakis T.
Munar J.
76
7
76
3
Bye
30
Griekspoor T.
LL
Altmaier D.
Bye
LL
Kotov P.
Otte O.
63
46
64
Varillas J.
Q
Hanfmann Y.
64
36
63
Bye
15
Musetti L.
12
Hurkacz H.
Bye
WC
Landaluce M.
Gasquet R.
62
61
PR
Chardy J.
WC
Gaston H.
63
64
Bye
17
Coric B.
29
Davidovich Fokina A.
Bye
Ramos-Vinolas A.
Ivashka I.
46
76
3
62
Bublik A.
Galan D.
76
15
67
4
64
Bye
6
Rune H.
7
Auger-Aliassime F.
Bye
Kubler J.
Lajovic D.
63
63
Sonego L.
LL
Struff J.
63
61
Bye
32
Shelton B.
24
Cerundolo F.
Bye
WC
Shelbayh A.
Cachin P.
61
64
Etcheverry T.
Mannarino A.
64
60
Bye
9
Tiafoe F.
14
Paul T.
Bye
Q
Safiullin R.
Jarry N.
62
36
63
McDonald M.
Zapata Miralles B.
36
63
76
4
Bye
19
Evans D.
25
Baez S.
Bye
Borges N.
Giron M.
62
76
7
PR
Edmund K.
WC
Thiem D.
64
61
Bye
4
Tsitsipas S.
8
Fritz T.
Bye
O'Connell C.
Krajinovic F.
64
67
2
62
Garin C.
Huesler M.
76
5
62
Bye
27
Kecmanovic M.
21
Shapovalov D.
Bye
Q
Rodionov J.
Zhang Z.
76
6
64
Moutet C.
Q
Watanuki Y.
63
63
Bye
11
Norrie C.
16
De Minaur A.
Bye
Fucsovics M.
Q
Cecchinato M.
76
4
63
Q
Karatsev A.
Djere L.
76
5
75
Bye
23
Van de Zandschulp B.
31
Lehecka J.
Bye
Wolf J.
Q
Shevchenko A.
64
64
Q
Vavassori A.
Murray A.
62
76
7
Bye
2
Medvedev D.
1
Alcaraz C.
Ruusuvuori E.
26
64
62
Barrere G.
26
Dimitrov G.
76
6
76
2
22
Korda S.
Q
Grenier H.
76
5
76
7
Carballes Baena R.
13
Zverev A.
67
6
75
60
10
Khachanov K.
Monteiro T.
63
36
63
Halys Q.
20
Bautista Agut R.
46
76
5
63
28
Nishioka Y.
Molcan A.
57
64
64
Wawrinka S.
5
Rublev A.
75
64
3
Ruud C.
Q
Arnaldi M.
63
64
Munar J.
30
Griekspoor T.
76
3
LL
Altmaier D.
Otte O.
64
75
Q
Hanfmann Y.
15
Musetti L.
64
76
3
12
Hurkacz H.
Gasquet R.
67
9
64
75
WC
Gaston H.
17
Coric B.
63
63
29
Davidovich Fokina A.
Ramos-Vinolas A.
63
64
Bublik A.
6
Rune H.
61
46
76
9
7
Auger-Aliassime F.
Lajovic D.
62
36
76
5
LL
Struff J.
32
Shelton B.
46
76
4
75
24
Cerundolo F.
Cachin P.
61
76
6
Etcheverry T.
9
Tiafoe F.
63
76
5
14
Paul T.
Q
Safiullin R.
63
76
3
Zapata Miralles B.
19
Evans D.
63
62
25
Baez S.
Giron M.
36
63
64
WC
Thiem D.
4
Tsitsipas S.
36
61
76
5
8
Fritz T.
O'Connell C.
76
11
64
Garin C.
27
Kecmanovic M.
76
3
67
5
64
21
Shapovalov D.
Zhang Z.
67
4
64
76
1
Q
Watanuki Y.
11
Norrie C.
64
76
5
16
De Minaur A.
Q
Cecchinato M.
64
76
5
Q
Karatsev A.
23
Van de Zandschulp B.
62
75
31
Lehecka J.
Q
Shevchenko A.
61
61
Q
Vavassori A.
2
Medvedev D.
64
63
1
Alcaraz C.
26
Dimitrov G.
62
75
Q
Grenier H.
13
Zverev A.
61
60
10
Khachanov K.
20
Bautista Agut R.
75
46
63
28
Nishioka Y.
5
Rublev A.
62
75
Q
Arnaldi M.
Munar J.
36
63
61
LL
Altmaier D.
Q
Hanfmann Y.
76
3
63
12
Hurkacz H.
17
Coric B.
76
3
63
29
Davidovich Fokina A.
6
Rune H.
76
1
57
76
5
Lajovic D.
LL
Struff J.
67
2
63
63
Cachin P.
9
Tiafoe F.
61
76
2
Q
Safiullin R.
Zapata Miralles B.
63
36
63
25
Baez S.
4
Tsitsipas S.
75
36
63
8
Fritz T.
Garin C.
61
76
4
Zhang Z.
11
Norrie C.
26
76
2
76
2
16
De Minaur A.
Q
Karatsev A.
63
46
64
Q
Shevchenko A.
2
Medvedev D.
46
61
75
1
Alcaraz C.
13
Zverev A.
61
62
10
Khachanov K.
5
Rublev A.
76
8
64
Munar J.
LL
Altmaier D.
63
60
17
Coric B.
29
Davidovich Fokina A.
67
5
63
76
5
LL
Struff J.
Cachin P.
76
7
67
7
63
Zapata Miralles B.
4
Tsitsipas S.
63
61
8
Fritz T.
Zhang Z.
36
76
5
76
8
Q
Karatsev A.
2
Medvedev D.
76
1
64
1
Alcaraz C.
10
Khachanov K.
64
75
Altmaier D.
17
Coric B.
63
63
LL
Struff J.
4
Tsitsipas S.
76
5
57
63
Zhang Z.
Q
Karatsev A.
76
3
64
1
Alcaraz C.
17
Coric B.
64
63
LL
Struff J.
Q
Karatsev A.
46
63
64
1
Alcaraz C.
LL
Struff J.
64
36
63
Vòng 1
10 Điểm • 10,140 €
1
Alcaraz C.
BYE
Ruusuvuori E.
Humbert U.
WC
Nava E.
Barrere G.
BYE
26
Dimitrov G.
22
Korda S.
BYE
Schwartzman D.
Q
Grenier H.
Carballes Baena R.
Goffin D.
BYE
13
Zverev A.
10
Khachanov K.
BYE
Monteiro T.
Q
Gojo B.
Popyrin A.
Halys Q.
BYE
20
Bautista Agut R.
28
Nishioka Y.
BYE
Wu Y.
Molcan A.
Cressy M.
Wawrinka S.
BYE
5
Rublev A.
3
Ruud C.
BYE
Q
Paire B.
Q
Arnaldi M.
Kokkinakis T.
Munar J.
BYE
30
Griekspoor T.
LL
Altmaier D.
BYE
LL
Kotov P.
Otte O.
Varillas J.
Q
Hanfmann Y.
BYE
15
Musetti L.
12
Hurkacz H.
BYE
WC
Landaluce M.
Gasquet R.
PR
Chardy J.
WC
Gaston H.
BYE
17
Coric B.
29
Davidovich Fokina A.
BYE
Ramos-Vinolas A.
Ivashka I.
Bublik A.
Galan D.
BYE
6
Rune H.
7
Auger-Aliassime F.
BYE
Kubler J.
Lajovic D.
Sonego L.
LL
Struff J.
BYE
32
Shelton B.
24
Cerundolo F.
BYE
WC
Shelbayh A.
Cachin P.
Etcheverry T.
Mannarino A.
BYE
9
Tiafoe F.
14
Paul T.
BYE
Q
Safiullin R.
Jarry N.
McDonald M.
Zapata Miralles B.
BYE
19
Evans D.
25
Baez S.
BYE
Borges N.
Giron M.
PR
Edmund K.
WC
Thiem D.
BYE
4
Tsitsipas S.
8
Fritz T.
BYE
O'Connell C.
Krajinovic F.
Garin C.
Huesler M.
BYE
27
Kecmanovic M.
21
Shapovalov D.
BYE
Q
Rodionov J.
Zhang Z.
Moutet C.
Q
Watanuki Y.
BYE
11
Norrie C.
16
De Minaur A.
BYE
Fucsovics M.
Q
Cecchinato M.
Q
Karatsev A.
Djere L.
BYE
23
Van de Zandschulp B.
31
Lehecka J.
BYE
Wolf J.
Q
Shevchenko A.
Q
Vavassori A.
Murray A.
BYE
2
Medvedev D.
Vòng 2
45 Điểm • 21,600 €
Alcaraz
Ruusuvuori
76
6
76
4
Barrere
60 57 63
Dimitrov
Korda
Grenier
75 64
Carballes Baena
64 64
Zverev
Khachanov
Monteiro
76
9
46 63
Halys
46 64 64
Bautista Agut
Nishioka
Molcan
62 64
Wawrinka
67
3
63 76
4
Rublev
Ruud
Arnaldi
61 36 76
6
Munar
76
7
76
3
Griekspoor
Altmaier
Otte
63 46 64
Hanfmann
64 36 63
Musetti
Hurkacz
Gasquet
62 61
Gaston
63 64
Coric
Davidovich Fokina
Ramos-Vinolas
46 76
3
62
Bublik
76
15
67
4
64
Rune
Auger-Aliassime
Lajovic
63 63
Struff
63 61
Shelton
Cerundolo
Cachin
61 64
Etcheverry
64 60
Tiafoe
Paul
Safiullin
62 36 63
Zapata Miralles
36 63 76
4
Evans
Baez
Giron
62 76
7
Thiem
64 61
Tsitsipas
Fritz
O'Connell
64 67
2
62
Garin
76
5
62
Kecmanovic
Shapovalov
Zhang
76
6
64
Watanuki
63 63
Norrie
De Minaur
Cecchinato
76
4
63
Karatsev
76
5
75
Van de Zandschulp
Lehecka
Shevchenko
64 64
Vavassori
62 76
7
Medvedev
Vòng 3
90 Điểm • 45,530 €
Alcaraz
26 64 62
Dimitrov
76
6
76
2
Grenier
76
5
76
7
Zverev
67
6
75 60
Khachanov
63 36 63
Bautista Agut
46 76
5
63
Nishioka
57 64 64
Rublev
75 64
Arnaldi
63 64
Munar
76
3
ab
Altmaier
64 75
Hanfmann
64 76
3
Hurkacz
67
9
64 75
Coric
63 63
Davidovich Fokina
63 64
Rune
61 46 76
9
Lajovic
62 36 76
5
Struff
46 76
4
75
Cachin
61 76
6
Tiafoe
63 76
5
Safiullin
63 76
3
Zapata Miralles
63 62
Baez
36 63 64
Tsitsipas
36 61 76
5
Fritz
76
11
64
Garin
76
3
67
5
64
Zhang
67
4
64 76
1
Norrie
64 76
5
De Minaur
64 76
5
Karatsev
62 75
Shevchenko
61 61
Medvedev
64 63
Vòng 1/8
180 Điểm • 87,680 €
Alcaraz
62 75
Zverev
61 60
Khachanov
75 46 63
Rublev
62 75
Munar
36 63 61
Altmaier
76
3
63
Coric
76
3
63
Davidovich Fokina
76
1
57 76
5
Struff
67
2
63 63
Cachin
61 76
2
Zapata Miralles
63 36 63
Tsitsipas
75 36 63
Fritz
61 76
4
Zhang
26 76
2
76
2
Karatsev
63 46 64
Medvedev
46 61 75
Tứ kết
360 Điểm • 172,425 €
Alcaraz
61 62
Khachanov
76
8
64
Altmaier
63 60
Coric
67
5
63 76
5
Struff
76
7
67
7
63
Tsitsipas
63 61
Zhang
36 76
5
76
8
Karatsev
76
1
64
Bán kết
600 Điểm • 342,600 €
Alcaraz
64 75
Coric
63 63
Struff
76
5
57 63
Karatsev
76
3
64
Chung kết
1,000 Điểm • 698,720 €
Alcaraz
64 63
Struff
46 63 64
Nhà vô địch
Alcaraz
64 36 63
Pháp
x10
Hoa Kỳ
x10
Tây Ban Nha
x8
Nga
x6
Argentina
x5
Úc
x5
Đức
x5
Ý
x5
Vương quốc Anh
x4
Serbia
x4
Áo
x2
Canada
x2
Chile
x2
Trung Quốc
x2
Croatia
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Hà Lan
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Jordan
x1
Na Uy
x1
Peru
x1
Ba Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x7
Hoa Kỳ
x6
Pháp
x5
Đức
x5
Nga
x5
Argentina
x4
Ý
x4
Úc
x2
Canada
x2
Vương quốc Anh
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Hà Lan
x2
Serbia
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x5
Nga
x5
Đức
x4
Argentina
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x4
Nga
x4
Đức
x3
Argentina
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Hy Lạp
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x2
Nga
x2
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Hy Lạp
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Nga
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
1,000 Điểm
698,720 €
Bán kết
600 Điểm
342,600 €
Tứ kết
360 Điểm
172,425 €
Vòng 4
180 Điểm
87,680 €
Vòng 3
90 Điểm
45,530 €
Vòng 2
45 Điểm
21,600 €
Vòng 1
10 Điểm
10,140 €
Têtes de séries
1
Alcaraz C
2
Medvedev D
Vòng 4
3
Ruud C
Vòng 2
4
Tsitsipas S
Tứ kết
5
Rublev A
Vòng 4
6
Rune H
Vòng 3
7
Auger-Aliassime F
Vòng 2
8
Fritz T
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
TerraRafa
44
Điểm
2
torukmakto
43
Điểm
3
Nekalex
41
Điểm
4
Ed21
40
Điểm
5
mamion
39
Điểm
Tin tức khác
66% lạm dụng nghiêm trọng bị xóa: WTA mạnh tay với kẻ cá cược ác ý
Jules Hypolite
16/07/2026, 21:06
Gstaad: Bublik chỉ cách chiến thắng 3 điểm, bị mưa cản trước Halys
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:40
3 giờ 42 phút nghẹt thở: Damir Dzumhur hạ Matteo Arnaldi trong trận marathon dài nhất mùa giải tại Umag
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:31
Mouratoglou: Sinner chỉ đạt 70% phong độ khi vô địch Wimbledon
Jules Hypolite
16/07/2026, 18:42
Quảng cáo