14
Quần vợt
4
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tabilo
Torres
00
1
00
3
Zheng
Magadan
7
6
5
3
Korpatsch
Stusek
00
6
3
5
00
0
6
3
Saito
Sawangkaew
5
2
7
6
Preston
Broadus
30
7
2
40
6
6
Rincon
Seyboth Wild
00
6
6
2
00
7
4
3
Jacquet
Blockx
17:30
34
live
Tất cả
(197)
14
Quần vợt
4
Cộng đồng
18:45:42
Manacor 2022 • W 25
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Diatchenko V.
Q
Bartunkova N.
57
62
76
5
Koval V.
Q
Wirges A.
64
46
64
Oz I.
Lemoine Q.
36
76
5
63
Benoit M.
5
Hogenkamp R.
60
64
4
Naito Y.
Q
Pieri T.
62
64
Schoofs B.
Q
Ramé A.
16
76
5
62
Q
Detiuc A.
Gjorcheska L.
61
64
WC
Garcia Cid M.
8
Contreras F.
63
61
7
Minella M.
Bouzas Maneiro J.
26
75
63
Q
Yashina E.
Wagner S.
60
63
Q
Rossi F.
WC
Paradisi A.
62
64
SE
Hennemann C.
3
Selekhmeteva O.
64
62
6
You X.
Q
Ostlund F.
75
63
WC
Alogo Piqueras G.
Di Giuseppe M.
62
60
WC
Cortez Llorca L.
Mikulskyte J.
46
62
61
Cavalle-Reimers Y.
2
Babos T.
64
61
Q
Bartunkova N.
Koval V.
61
64
Lemoine Q.
Benoit M.
64
63
4
Naito Y.
Schoofs B.
36
62
64
Gjorcheska L.
8
Contreras F.
63
75
Bouzas Maneiro J.
Wagner S.
62
61
Q
Rossi F.
3
Selekhmeteva O.
46
63
64
Q
Ostlund F.
Di Giuseppe M.
64
62
Mikulskyte J.
Cavalle-Reimers Y.
64
62
Q
Bartunkova N.
Lemoine Q.
75
62
4
Naito Y.
Gjorcheska L.
64
Wagner S.
3
Selekhmeteva O.
63
64
Di Giuseppe M.
Mikulskyte J.
63
62
Q
Bartunkova N.
4
Naito Y.
76
5
76
3
3
Selekhmeteva O.
Mikulskyte J.
64
46
61
4
Naito Y.
Mikulskyte J.
63
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Diatchenko V.
Q
Bartunkova N.
Koval V.
Q
Wirges A.
Oz I.
Lemoine Q.
Benoit M.
5
Hogenkamp R.
4
Naito Y.
Q
Pieri T.
Schoofs B.
Q
Ramé A.
Q
Detiuc A.
Gjorcheska L.
WC
Garcia Cid M.
8
Contreras F.
7
Minella M.
Bouzas Maneiro J.
Q
Yashina E.
Wagner S.
Q
Rossi F.
WC
Paradisi A.
SE
Hennemann C.
3
Selekhmeteva O.
6
You X.
Q
Ostlund F.
WC
Alogo Piqueras G.
Di Giuseppe M.
WC
Cortez Llorca L.
Mikulskyte J.
Cavalle-Reimers Y.
2
Babos T.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Bartunkova
57 62 76
5
Koval
64 46 64
Lemoine
36 76
5
63
Benoit
60 64
Naito
62 64
Schoofs
16 76
5
62
Gjorcheska
61 64
Contreras
63 61
Bouzas Maneiro
26 75 63
Wagner
60 63
Rossi
62 64
Selekhmeteva
64 62
Ostlund
75 63
Di Giuseppe
62 60
Mikulskyte
46 62 61
Cavalle-Reimers
64 61
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Bartunkova
61 64
Lemoine
64 63
Naito
36 62 64
Gjorcheska
63 75
Wagner
62 61
Selekhmeteva
46 63 64
Di Giuseppe
64 62
Mikulskyte
64 62
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Bartunkova
75 62
Naito
64 ab
Selekhmeteva
63 64
Mikulskyte
63 62
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Naito
76
5
76
3
Mikulskyte
64 46 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Mikulskyte
63 63
Tây Ban Nha
x6
Ý
x4
Hà Lan
x3
Nga
x3
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Thụy Điển
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Luxembourg
x1
Mexico
x1
Macedonia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x3
Ý
x2
Hà Lan
x2
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Mexico
x1
Macedonia
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Macedonia
x1
Hà Lan
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Diatchenko V
Vòng 1
2
Babos T
Vòng 1
3
Selekhmeteva O
Bán kết
4
Naito Y
Chung kết
5
Hogenkamp R
Vòng 1
6
You X
Vòng 1
7
Minella M
Vòng 1
8
Contreras F
Vòng 2
Tin tức khác
WTA áp dụng xét nghiệm gene bắt buộc với tay vợt nữ: Navratilova lên tiếng bảo vệ quyết định gây tranh cãi
Jules Hypolite
22/07/2026, 16:27
Siêu sao tennis đe dọa tẩy chay US Open: Đôi nam nữ và Fan Week là mục tiêu
Jules Hypolite
22/07/2026, 16:14
Cựu Bộ trưởng Thể thao Pháp chỉ trích chính sách xét nghiệm SRY của WTA: 'Xâm phạm, thiếu bao dung'
Clément Gehl
22/07/2026, 15:43
Roland-Garros tiên phong: Đề xuất chia sẻ doanh thu với tay vợt, bước ngoặt lịch sử?
Clément Gehl
22/07/2026, 15:12