Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Nakashima
Fritz
22:30
Svrcina
Droguet
30
6
3
00
4
6
Joint
Grubor
15
3
2
00
6
5
Osaka
Eala
4
2
6
6
Jódar
Tabilo
00:00
Sawangkaew
Sramkova
40
1
2
40
6
3
Inglis
Preston
30
6
2
40
7
0
6
live
Tất cả
(52)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:13:38
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Martos 2024 • M 25
— Bảng đấu
11 — 16 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bertrand R.
Fernandez Flores D.
26
75
62
Q
Castro Fabra M.
Banthia S.
61
61
Marrero Curbelo I.
Cekirge K.
64
61
WC
Molino J.
6
Bouquier A.
60
63
3
Barroso Campos A.
Winter Lopez B.
63
36
63
Atlangeriev B.
Turriziani Alvarez A.
67
5
75
76
8
WC
Perez Contri S.
Q
Ruscica A.
60
63
Q
Gimenez Perez C.
5
Damas M.
76
2
60
8
Vives Marcos P.
Q
Martinez M.
63
63
Elicha Navas G.
Garcia A.
63
64
WC
Perez Navarro P.
Q
Mansilla Diez M.
64
75
Sanchez Quilez A.
4
Palan D.
64
64
7
Guerrieri A.
Q
Alvarado P.
62
60
Sheyngezikht L.
Prat A.
63
62
Q
Chacon Huertas R.
WC
Rios Perez E.
61
63
Q
Rating N.
2
Geerts M.
61
61
1
Bertrand R.
Banthia S.
60
63
Marrero Curbelo I.
6
Bouquier A.
63
62
3
Barroso Campos A.
Turriziani Alvarez A.
76
4
64
WC
Perez Contri S.
5
Damas M.
62
76
6
8
Vives Marcos P.
Elicha Navas G.
63
62
Q
Mansilla Diez M.
Sanchez Quilez A.
62
63
7
Guerrieri A.
Prat A.
63
46
62
Q
Chacon Huertas R.
2
Geerts M.
62
61
1
Bertrand R.
6
Bouquier A.
63
62
3
Barroso Campos A.
5
Damas M.
76
5
67
3
62
8
Vives Marcos P.
Sanchez Quilez A.
64
62
7
Guerrieri A.
2
Geerts M.
62
64
6
Bouquier A.
5
Damas M.
62
62
8
Vives Marcos P.
2
Geerts M.
76
4
64
6
Bouquier A.
2
Geerts M.
64
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Bertrand R.
Fernandez Flores D.
Q
Castro Fabra M.
Banthia S.
Marrero Curbelo I.
Cekirge K.
WC
Molino J.
6
Bouquier A.
3
Barroso Campos A.
Winter Lopez B.
Atlangeriev B.
Turriziani Alvarez A.
WC
Perez Contri S.
Q
Ruscica A.
Q
Gimenez Perez C.
5
Damas M.
8
Vives Marcos P.
Q
Martinez M.
Elicha Navas G.
Garcia A.
WC
Perez Navarro P.
Q
Mansilla Diez M.
Sanchez Quilez A.
4
Palan D.
7
Guerrieri A.
Q
Alvarado P.
Sheyngezikht L.
Prat A.
Q
Chacon Huertas R.
WC
Rios Perez E.
Q
Rating N.
2
Geerts M.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Bertrand
26 75 62
Banthia
61 61
Marrero Curbelo
64 61
Bouquier
60 63
Barroso Campos
63 36 63
Turriziani Alvarez
67
5
75 76
8
Perez Contri
60 63
Damas
76
2
60
Vives Marcos
63 63
Elicha Navas
63 64
Mansilla Diez
64 75
Sanchez Quilez
64 64
Guerrieri
62 60
Prat
63 62
Chacon Huertas
61 63
Geerts
61 61
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Bertrand
60 63
Bouquier
63 62
Barroso Campos
76
4
64
Damas
62 76
6
Vives Marcos
63 62
Sanchez Quilez
62 63
Guerrieri
63 46 62
Geerts
62 61
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Bouquier
63 62
Damas
76
5
67
3
62
Vives Marcos
64 62
Geerts
62 64
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Bouquier
62 62
Geerts
76
4
64
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Geerts
64 ab
Tây Ban Nha
x20
Pháp
x3
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ecuador
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Nga
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x11
Pháp
x2
Bỉ
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x2
Bỉ
x1
Ý
x1
Tây Ban Nha
x2
Bỉ
x1
Pháp
x1
Bỉ
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Bertrand R
Tứ kết
2
Geerts M
3
Barroso Campos A
Tứ kết
4
Palan D
Vòng 1
5
Damas M
Bán kết
6
Bouquier A
Chung kết
7
Guerrieri A
Tứ kết
8
Vives Marcos P
Bán kết
Tin tức khác
Masters 1000 Montreal: Bonzi và Jacquet giành vé vòng chính, Gaston bất ngờ bị tay vợt hạng 601 loại
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:48
Kỳ tích Kristina Liutova: 16 tuổi vào chung kết WTA đầu tiên, trẻ nhất kể từ Coco Gauff
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:28
Tsitsipas sẽ không chuyển sang trái tay hai tay: HLV mới đáp trả chỉ trích
Jules Hypolite
01/08/2026, 19:07
Quảng cáo