Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Rybakina
20:00
Munar
Diaz Acosta
17:00
Weber
Shimizu
6
6
4
4
Ren
Khomutsianskaya
6
4
7
3
6
6
Droguet
Budkov Kjaer
12:00
Saitoh
Hong
00
6
00
5
Djere
Martinez
16:00
1
live
Tất cả
(45)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:06:13
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Monastir 2024 • W 35
Bảng đấu
16 — 21 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Martinez Cirez C.
Q
Brugnone F.
63
76
PR
Raggi A.
WC
Zvonaru I.
46
62
62
Kuzmova K.
Salden L.
63
63
Pavlova K.
8
Mansouri Y.
63
16
60
3
Ciric Bagaric L.
Q
Yuan C.
76
1
63
Hanatani N.
Q
Sukhotina A.
64
63
Q
Kawagishi N.
Q
Vogt M.
62
46
64
WC
Rsovac D.
6
Spiteri D.
60
61
7
Brogan A.
SE
Vargova N.
64
26
63
SE
Zhabrailova M.
WC
Villet M.
61
67
2
61
Radovanovic N.
Q
Drugdova S.
16
75
63
Zelnickova R.
4
Radivojevic L.
64
64
5
Iatcenko P.
Wang J.
60
62
WC
Rusova A.
Q
Branstine C.
64
60
Q
Wi H.
Gavrila O.
60
75
Bojica S.
2
Burillo I.
61
63
1
Martinez Cirez C.
WC
Zvonaru I.
62
76
5
Salden L.
Pavlova K.
62
26
63
3
Ciric Bagaric L.
Q
Sukhotina A.
64
62
Q
Kawagishi N.
6
Spiteri D.
67
7
62
63
SE
Vargova N.
SE
Zhabrailova M.
67
4
64
62
Q
Drugdova S.
Zelnickova R.
64
67
4
64
5
Iatcenko P.
Q
Branstine C.
62
60
Gavrila O.
2
Burillo I.
62
63
1
Martinez Cirez C.
Salden L.
63
61
3
Ciric Bagaric L.
6
Spiteri D.
61
67
2
64
SE
Zhabrailova M.
Zelnickova R.
63
36
62
5
Iatcenko P.
2
Burillo I.
61
75
Salden L.
3
Ciric Bagaric L.
62
62
SE
Zhabrailova M.
5
Iatcenko P.
63
62
3
Ciric Bagaric L.
5
Iatcenko P.
75
62
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Martinez Cirez C.
Q
Brugnone F.
PR
Raggi A.
WC
Zvonaru I.
Kuzmova K.
Salden L.
Pavlova K.
8
Mansouri Y.
3
Ciric Bagaric L.
Q
Yuan C.
Hanatani N.
Q
Sukhotina A.
Q
Kawagishi N.
Q
Vogt M.
WC
Rsovac D.
6
Spiteri D.
7
Brogan A.
SE
Vargova N.
SE
Zhabrailova M.
WC
Villet M.
Radovanovic N.
Q
Drugdova S.
Zelnickova R.
4
Radivojevic L.
5
Iatcenko P.
Wang J.
WC
Rusova A.
Q
Branstine C.
Q
Wi H.
Gavrila O.
Bojica S.
2
Burillo I.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Martinez Cirez
63 76
0
Zvonaru
46 62 62
Salden
63 63
Pavlova
63 16 60
Ciric Bagaric
76
1
63
Sukhotina
64 63
Kawagishi
62 46 64
Spiteri
60 61
Vargova
64 26 63
Zhabrailova
61 67
2
61
Drugdova
16 75 63
Zelnickova
64 64
Iatcenko
60 62
Branstine
64 60
Gavrila
60 75
Burillo
61 63
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Martinez Cirez
62 76
5
Salden
62 26 63
Ciric Bagaric
64 62
Spiteri
67
7
62 63
Zhabrailova
67
4
64 62
Zelnickova
64 67
4
64
Iatcenko
62 60
Burillo
62 63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Salden
63 61
Ciric Bagaric
61 67
2
64
Zhabrailova
63 36 62
Iatcenko
61 75
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Ciric Bagaric
62 62
Iatcenko
63 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Ciric Bagaric
75 62
Slovakia
x5
Pháp
x4
Nga
x4
Romania
x3
Trung Quốc
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hàn Quốc
x1
Serbia
x1
Nga
x4
Slovakia
x3
Tây Ban Nha
x2
Romania
x2
Bỉ
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Ý
x1
Slovakia
x1
Nga
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Croatia
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Martinez Cirez C
Tứ kết
2
Burillo I
Tứ kết
3
Ciric Bagaric L
4
Radivojevic L
Vòng 1
5
Iatcenko P
Chung kết
6
Spiteri D
Tứ kết
7
Brogan A
Vòng 1
8
Mansouri Y
Vòng 1
Tin tức khác
US Open: Alexander Zverev hạ Khachanov, lần thứ ba liên tiếp vào chung kết Grand Slam
Jules Hypolite
11/09/2026, 22:21
Davis Cup: Van Assche và Bonzi gia nhập đội tuyển Pháp sau sự rút lui của Fils
Jules Hypolite
11/09/2026, 21:21
Video: Khachanov gây sốt với cú thuận tay vòng qua lưới trước Zverev
Jules Hypolite
11/09/2026, 20:49
“Ngôi số 1 thế giới? Đã là quá khứ”: đội ngũ Sabalenka thể hiện tham vọng trước chung kết US Open
Jules Hypolite
11/09/2026, 20:31
Quảng cáo