14
Quần vợt
5
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tabilo
Torres
00
4
00
5
Zarazua
Brace
00
0
15
1
Preston
Broadus
30
7
2
1
40
6
6
3
Rincon
Seyboth Wild
6
6
3
7
4
6
Hsu
Rottgering
15
6
1
30
3
2
Jacquet
Blockx
17:30
Michelsen
Gea
Tạm dừng
30
live
Tất cả
(197)
14
Quần vợt
5
Cộng đồng
19:07:39
2015
2016
2015
2014
2013
Mons 2015 • ATP CH 125
— Bảng đấu
5 — 11 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Darcis S.
Q
Teixeira M.
57
63
63
Marchenko I.
WC
Gigounon G.
63
62
Ymer E.
WC
Desein N.
76
5
67
3
63
Kravchuk K.
5
Ilhan M.
64
64
4
Granollers M.
Struff J.
75
63
Q
Karatsev A.
Basic M.
75
64
Golubev A.
Lacko L.
63
64
SE
Novak D.
6
Jaziri M.
76
4
46
76
3
8
Mathieu P.
Q
Mertens Y.
64
75
WC
Geens C.
Arnaboldi A.
46
76
6
61
Q
Tabatruong M.
WC
Authom M.
63
63
LL
Doumbia S.
3
Becker B.
64
63
7
Bemelmans R.
De Schepper K.
75
36
63
Vanni L.
Gombos N.
63
64
Smith J.
Ward J.
76
3
64
Dodig I.
Q
Khachanov K.
76
4
36
76
4
Q
Teixeira M.
Marchenko I.
64
61
Ymer E.
Kravchuk K.
76
10
76
5
Struff J.
Basic M.
76
2
64
Lacko L.
SE
Novak D.
76
4
63
8
Mathieu P.
Arnaboldi A.
62
16
63
Q
Tabatruong M.
3
Becker B.
63
62
De Schepper K.
Gombos N.
76
6
63
Ward J.
Q
Khachanov K.
61
46
62
Marchenko I.
Kravchuk K.
75
63
Struff J.
SE
Novak D.
75
61
Arnaboldi A.
3
Becker B.
62
64
De Schepper K.
Q
Khachanov K.
26
63
61
Marchenko I.
Struff J.
76
5
63
3
Becker B.
De Schepper K.
67
4
76
4
76
5
Marchenko I.
3
Becker B.
62
67
8
64
Nhà vô địch
125 Điểm
•
15,300 €
Vòng 1
1,110 €
1
Darcis S.
Q
Teixeira M.
Marchenko I.
WC
Gigounon G.
Ymer E.
WC
Desein N.
Kravchuk K.
5
Ilhan M.
4
Granollers M.
Struff J.
Q
Karatsev A.
Basic M.
Golubev A.
Lacko L.
SE
Novak D.
6
Jaziri M.
8
Mathieu P.
Q
Mertens Y.
WC
Geens C.
Arnaboldi A.
Q
Tabatruong M.
WC
Authom M.
LL
Doumbia S.
3
Becker B.
7
Bemelmans R.
De Schepper K.
Vanni L.
Gombos N.
Smith J.
Ward J.
Dodig I.
Q
Khachanov K.
Vòng 1/8
10 Điểm • 1,830 €
Teixeira
57 63 63
Marchenko
63 62
Ymer
76
5
67
3
63
Kravchuk
64 64
Struff
75 63
Basic
75 64
Lacko
63 64
Novak
76
4
46 76
3
Mathieu
64 75
Arnaboldi
46 76
6
61
Tabatruong
63 63
Becker
64 63
De Schepper
75 36 63
Gombos
63 64
Ward
76
3
64
Khachanov
76
4
36 76
4
Tứ kết
25 Điểm • 3,100 €
Marchenko
64 61
Kravchuk
76
10
76
5
Struff
76
2
64
Novak
76
4
63
Arnaboldi
62 16 63
Becker
63 62
De Schepper
76
6
63
Khachanov
61 46 62
Bán kết
45 Điểm • 5,375 €
Marchenko
75 63
Struff
75 61
Becker
62 64
De Schepper
26 63 61
Chung kết
75 Điểm • 9,000 €
Marchenko
76
5
63
Becker
67
4
76
4
76
5
Nhà vô địch
125 Điểm • 15,300 €
Marchenko
62 67
8
64
Bỉ
x7
Pháp
x5
Nga
x3
Đức
x2
Ý
x2
Slovakia
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Pháp
x4
Đức
x2
Nga
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Đức
x2
Nga
x2
Áo
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Ukraine
x1
Đức
x2
Pháp
x1
Ukraine
x1
Đức
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
15,300 €
Chung kết
75 Điểm
9,000 €
Bán kết
45 Điểm
5,375 €
Tứ kết
25 Điểm
3,100 €
Vòng 2
10 Điểm
1,830 €
Vòng 1
0 Điểm
1,110 €
Têtes de séries
1
Darcis S
Vòng 1
3
Becker B
Chung kết
4
Granollers M
Vòng 1
5
Ilhan M
Vòng 1
6
Jaziri M
Vòng 1
7
Bemelmans R
Vòng 1
8
Mathieu P
Vòng 2
Tin tức khác
Holger Rune đổi vợt: canh bạc 'nguy hiểm' cho sự trở lại?
Jules Hypolite
22/07/2026, 16:47
WTA áp dụng xét nghiệm gene bắt buộc với tay vợt nữ: Navratilova lên tiếng bảo vệ quyết định gây tranh cãi
Jules Hypolite
22/07/2026, 16:27
Siêu sao tennis đe dọa tẩy chay US Open: Đôi nam nữ và Fan Week là mục tiêu
Jules Hypolite
22/07/2026, 16:14
Cựu Bộ trưởng Thể thao Pháp chỉ trích chính sách xét nghiệm SRY của WTA: 'Xâm phạm, thiếu bao dung'
Clément Gehl
22/07/2026, 15:43