14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lehecka
Duckworth
00
6
00
5
Mannarino
Rinderknech
00
3
15
4
Hijikata
Tiafoe
30
4
40
6
Rybakina
Maria
13:00
Auger-Aliassime
Fucsovics
12:00
Shelton
Giron
15:00
Medvedev
Boogaard
13:30
28
live
Tất cả
(181)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:31:28
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2020
2019
2018
2017
2016
Morelos 2020 • ATP CH 50
— Bảng đấu
17 — 23 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sela D.
Bye
Dougaz A.
Lindell C.
76
5
63
Q
Echazu M.
WC
Sanchez M.
64
67
6
64
Bye
16
Giraldo S.
11
Menendez-Maceiras A.
Bye
Gutierrez O.
WC
Bellucci T.
46
63
62
Slobodchikov R.
Sarkissian A.
76
5
62
Bye
8
Moroni G.
3
Popko D.
Bye
Redlicki M.
Saville L.
63
63
Lopez Villasenor G.
WC
Mochizuki S.
63
63
Bye
14
Ortega-Olmedo R.
9
Ficovich J.
Bye
Q
Roelofse R.
Bourchier H.
64
64
Smith J.
King E.
64
36
75
Bye
6
Eubanks C.
7
Altmaier D.
Bye
WC
Hernandez A.
Rodriguez C.
63
62
Hernandez-Fernandez J.
Mansouri S.
63
67
2
63
Bye
12
Aragone J.
13
Quiroz R.
Bye
Velotti A.
Lock B.
63
62
Hidalgo D.
Clezar G.
76
5
62
Bye
4
Ramanathan R.
5
Polansky P.
Bye
Sakamoto P.
Gomez-Herrera C.
76
5
62
Altamirano C.
Descotte M.
63
75
Bye
10
Rodionov J.
15
Ward J.
Bye
WC
Patino L.
Gonzalez A.
76
5
64
Panta J.
King K.
63
36
63
Bye
2
Ofner S.
1
Sela D.
Dougaz A.
26
64
64
WC
Sanchez M.
16
Giraldo S.
75
64
11
Menendez-Maceiras A.
WC
Bellucci T.
62
46
63
Sarkissian A.
8
Moroni G.
63
63
3
Popko D.
Redlicki M.
63
75
Lopez Villasenor G.
14
Ortega-Olmedo R.
75
36
64
9
Ficovich J.
Q
Roelofse R.
46
63
64
King E.
6
Eubanks C.
60
64
7
Altmaier D.
Rodriguez C.
64
76
3
Mansouri S.
12
Aragone J.
62
36
64
13
Quiroz R.
Lock B.
62
57
61
Clezar G.
4
Ramanathan R.
76
5
46
64
5
Polansky P.
Sakamoto P.
64
62
Descotte M.
10
Rodionov J.
62
75
15
Ward J.
Gonzalez A.
36
61
76
3
King K.
2
Ofner S.
76
1
63
Dougaz A.
16
Giraldo S.
75
64
11
Menendez-Maceiras A.
Sarkissian A.
62
16
63
3
Popko D.
14
Ortega-Olmedo R.
75
16
60
9
Ficovich J.
6
Eubanks C.
36
63
75
7
Altmaier D.
Mansouri S.
65
13
Quiroz R.
Clezar G.
76
2
62
5
Polansky P.
10
Rodionov J.
76
3
64
Gonzalez A.
2
Ofner S.
62
67
3
62
Dougaz A.
Sarkissian A.
62
60
14
Ortega-Olmedo R.
9
Ficovich J.
36
75
75
7
Altmaier D.
Clezar G.
36
76
3
64
10
Rodionov J.
Gonzalez A.
75
36
75
Dougaz A.
9
Ficovich J.
76
3
46
63
Clezar G.
10
Rodionov J.
36
62
64
9
Ficovich J.
10
Rodionov J.
46
62
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Sela D.
BYE
Dougaz A.
Lindell C.
Q
Echazu M.
WC
Sanchez M.
BYE
16
Giraldo S.
11
Menendez-Maceiras A.
BYE
Gutierrez O.
WC
Bellucci T.
Slobodchikov R.
Sarkissian A.
BYE
8
Moroni G.
3
Popko D.
BYE
Redlicki M.
Saville L.
Lopez Villasenor G.
WC
Mochizuki S.
BYE
14
Ortega-Olmedo R.
9
Ficovich J.
BYE
Q
Roelofse R.
Bourchier H.
Smith J.
King E.
BYE
6
Eubanks C.
7
Altmaier D.
BYE
WC
Hernandez A.
Rodriguez C.
Hernandez-Fernandez J.
Mansouri S.
BYE
12
Aragone J.
13
Quiroz R.
BYE
Velotti A.
Lock B.
Hidalgo D.
Clezar G.
BYE
4
Ramanathan R.
5
Polansky P.
BYE
Sakamoto P.
Gomez-Herrera C.
Altamirano C.
Descotte M.
BYE
10
Rodionov J.
15
Ward J.
BYE
WC
Patino L.
Gonzalez A.
Panta J.
King K.
BYE
2
Ofner S.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Sela
Dougaz
76
5
63
Sanchez
64 67
6
64
Giraldo
Menendez-Maceiras
Bellucci
46 63 62
Sarkissian
76
5
62
Moroni
Popko
Redlicki
63 63
Lopez Villasenor
63 63
Ortega-Olmedo
Ficovich
Roelofse
64 64
King
64 36 75
Eubanks
Altmaier
Rodriguez
63 62
Mansouri
63 67
2
63
Aragone
Quiroz
Lock
63 62
Clezar
76
5
62
Ramanathan
Polansky
Sakamoto
76
5
62
Descotte
63 75
Rodionov
Ward
Gonzalez
76
5
64
King
63 36 63
Ofner
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Dougaz
26 64 64
Giraldo
75 64
Menendez-Maceiras
62 46 63
Sarkissian
63 63
Popko
63 75
Ortega-Olmedo
75 36 64
Ficovich
46 63 64
Eubanks
60 64
Altmaier
64 76
3
Mansouri
62 36 64
Quiroz
62 57 61
Clezar
76
5
46 64
Polansky
64 62
Rodionov
62 75
Gonzalez
36 61 76
3
Ofner
76
1
63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Dougaz
75 64
Sarkissian
62 16 63
Ortega-Olmedo
75 16 60
Ficovich
36 63 75
Altmaier
65 ab
Clezar
76
2
62
Rodionov
76
3
64
Gonzalez
62 67
3
62
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Dougaz
62 60
Ficovich
36 75 75
Clezar
36 76
3
64
Rodionov
75 36 75
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Ficovich
76
3
46 63
Rodionov
36 62 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Rodionov
46 62 63
USA
x7
Spain
x4
Mexico
x4
Argentina
x3
Australia
x3
Brazil
x3
Colombia
x3
Austria
x2
Ecuador
x2
Peru
x2
Tunisia
x2
Canada
x1
Dominican Republic
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
India
x1
Israel
x1
Italy
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Sweden
x1
Zimbabwe
x1
USA
x6
Brazil
x3
Colombia
x3
Argentina
x2
Austria
x2
Spain
x2
Mexico
x2
Tunisia
x2
Canada
x1
Ecuador
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
India
x1
Israel
x1
Italy
x1
Kazakhstan
x1
South Africa
x1
Zimbabwe
x1
Austria
x2
Colombia
x2
Spain
x2
Tunisia
x2
USA
x2
Argentina
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Ecuador
x1
Germany
x1
Kazakhstan
x1
Argentina
x1
Austria
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Spain
x1
Germany
x1
Tunisia
x1
USA
x1
Argentina
x1
Austria
x1
Brazil
x1
Tunisia
x1
Argentina
x1
Austria
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Sela D
Vòng 2
2
Ofner S
Vòng 3
3
Popko D
Vòng 3
4
Ramanathan R
Vòng 2
5
Polansky P
Vòng 3
6
Eubanks C
Vòng 3
7
Altmaier D
Tứ kết
8
Moroni G
Vòng 2
Tin tức khác
Queen's: Mboko rút lui, cặp đôi với Serena Williams đứt gánh giữa đường
Clément Gehl
11/06/2026, 10:11
Sinner thất bại tại Roland-Garros: Clijsters vạch trần vấn đề kép về thể chất và tinh thần
Clément Gehl
11/06/2026, 09:27
Nadal thú nhận sự thật: 'Tôi là một tay chiến hơn là một người chiến thắng'
Clément Gehl
11/06/2026, 09:09
Bí ẩn Jabeur: Chỉ tập luyện hay chuẩn bị tái xuất?
Clément Gehl
11/06/2026, 08:28
Quảng cáo