Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Van de Zandschulp
Menšík
4
5
6
7
Eala
Bencic
00
4
0
00
6
5
Blanchet
Sakamoto
21:30
Cecchinato
Hardt
15:00
Ribeiro
Alcala Gurri
12:30
Jorda Sanchis
Pinnington Jones
20:00
Tseng
Sachko
12:30
1
live
Tất cả
(37)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
22:00:31
2025
2025
2024
2023
Naples 2025 • W 35
Bảng đấu
7 — 12 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Chang S.
Ricci B.
61
63
Q
Osuigwe V.
WC
Barrera Aguirre I.
62
63
WC
Jones M.
Q
Zamarripa A.
62
63
Arakawa H.
5
Scott K.
61
61
3
Cross K.
WC
Poling L.
64
62
Pieri J.
Q
Kabbaj Y.
76
4
64
Robinson J.
Q
Gailis R.
63
46
75
Gimbrere J.
8
Karatancheva L.
64
61
6
Stoiana M.
Pieri T.
62
46
63
Cherubini D.
Q
Simion O.
16
63
63
Miller K.
Sieg M.
75
76
3
Q
Price G.
4
Mandlik E.
61
63
7
Hu V.
Q
Akli A.
67
3
60
62
WC
Collins K.
Gorgodze E.
76
9
63
Belgraver J.
Q
Nguyen A.
64
64
Sebov K.
2
Branstine C.
62
26
64
1
Chang S.
Q
Osuigwe V.
62
61
Q
Zamarripa A.
5
Scott K.
63
62
3
Cross K.
Pieri J.
61
62
Q
Gailis R.
8
Karatancheva L.
61
75
Pieri T.
Cherubini D.
75
64
Miller K.
4
Mandlik E.
16
64
76
3
Q
Akli A.
Gorgodze E.
46
64
62
Belgraver J.
Sebov K.
62
62
Q
Osuigwe V.
Q
Zamarripa A.
64
63
Pieri J.
8
Karatancheva L.
62
75
Pieri T.
4
Mandlik E.
57
62
63
Gorgodze E.
Sebov K.
64
63
Q
Osuigwe V.
Pieri J.
63
61
4
Mandlik E.
Sebov K.
67
4
63
75
Pieri J.
Sebov K.
62
60
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Chang S.
Ricci B.
Q
Osuigwe V.
WC
Barrera Aguirre I.
WC
Jones M.
Q
Zamarripa A.
Arakawa H.
5
Scott K.
3
Cross K.
WC
Poling L.
Pieri J.
Q
Kabbaj Y.
Robinson J.
Q
Gailis R.
Gimbrere J.
8
Karatancheva L.
6
Stoiana M.
Pieri T.
Cherubini D.
Q
Simion O.
Miller K.
Sieg M.
Q
Price G.
4
Mandlik E.
7
Hu V.
Q
Akli A.
WC
Collins K.
Gorgodze E.
Belgraver J.
Q
Nguyen A.
Sebov K.
2
Branstine C.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Chang
61 63
Osuigwe
62 63
Zamarripa
62 63
Scott
61 61
Cross
64 62
Pieri
76
4
64
Gailis
63 46 75
Karatancheva
64 61
Pieri
62 46 63
Cherubini
16 63 63
Miller
75 76
3
Mandlik
61 63
Akli
67
3
60 62
Gorgodze
76
9
63
Belgraver
64 64
Sebov
62 26 64
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Osuigwe
62 61
Zamarripa
63 62
Pieri
61 62
Karatancheva
61 75
Pieri
75 64
Mandlik
16 64 76
3
Gorgodze
46 64 62
Sebov
62 62
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Osuigwe
64 63
Pieri
62 75
Mandlik
57 62 63
Sebov
64 63
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Pieri
63 61
Sebov
67
4
63 75
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Sebov
62 60
Hoa Kỳ
x18
Ý
x4
Canada
x3
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Nhật Bản
x1
Ma-rốc
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Hoa Kỳ
x8
Ý
x3
Canada
x2
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Hoa Kỳ
x3
Ý
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Georgia
x1
Hoa Kỳ
x2
Canada
x1
Ý
x1
Canada
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Chang S
Vòng 2
2
Branstine C
Vòng 1
3
Cross K
Vòng 2
4
Mandlik E
Bán kết
5
Scott K
Vòng 2
6
Stoiana M
Vòng 1
7
Hu V
Vòng 1
8
Karatancheva L
Tứ kết
Tin tức khác
Gauff thắng nhàn, Rybakina thắng nghẹt thở: Cả hai vào tứ kết Toronto
Jules Hypolite
09/08/2026, 21:05
Sinner và Djokovic vắng mặt, Montreal phản ứng: 'Có cảm giác khẩn cấp'
Jules Hypolite
09/08/2026, 20:40
Đã rõ lịch thi đấu: Arthur Fils và Rafael Jodar tái đấu tại Montreal
Jules Hypolite
09/08/2026, 18:23